Ram PC Corsair Vengeance LPX 32GB (1 x 32GB) Bus 2666MHz C16 (CMK32GX4M1A2666C16) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Gaming TUF FA507UV-LP090W – Hiệu Năng Đỉnh Cao Cho Game Thủ
Thông số kỹ thuật nổi bật
Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
Nhận xét nổi bật |
|---|---|---|
|
Trần M. |
★★★★★ |
Hiệu năng Ryzen 9 cực mạnh, chạy mượt các game AAA với setting cao. |
|
Nguyễn T. |
★★★★☆ |
Màn hình 144Hz sắc nét, màu chuẩn sRGB, trải nghiệm chơi game cực đã. |
|
Lê P. |
★★★★★ |
Tản nhiệt hiệu quả, pin 90WH dùng 5–6 giờ cho công việc văn phòng. |
Tóm tắt: Asus FA507UV-LP090W là lựa chọn hàng đầu cho game thủ và creator cần cấu hình mạnh, màn hình chuẩn màu, trải nghiệm chơi game mượt mà.
Bảng so sánh với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asus TUF FA507UV-LP090W |
Ryzen 9 8945H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
15.6" FHD 144Hz IPS |
44.900.000₫ |
|
MSI Katana GF66 12UHS |
Intel i7-12700H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB SSD |
15.6" FHD 144Hz |
43.500.000₫ |
|
Lenovo Legion 5 16ITH6 |
Intel i7-12700H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
16" WQXGA 165Hz |
45.000.000₫ |
Nhận xét: Asus FA507UV nổi bật với CPU Ryzen 9 8945H, hỗ trợ AI, giúp xử lý game, đồ họa và đa nhiệm mạnh mẽ hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.
Câu hỏi thường gặp
1. FA507UV-LP090W chơi được game nào?
2. Laptop có nâng cấp RAM hay SSD không?
3. Thời lượng pin thực tế?
4. Laptop có G-Sync và MUX Switch không?
| CPU | AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB) |
| Memory | 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1x Type C USB 4 support DisplayPort™ 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x RJ45 LAN port 1x HDMI 2.1 FRL 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) (2x2) + Bluetooth v5.3 |
| Battery | 4 Cell 90WHrs |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 250 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,90 Kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 (2 khe, tối đa 32GB, cắm sẵn 16GB)
HDD: 1TB PCIe NVMe SED SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 4060 8 GB (AI TOPS: 233)
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) 240Hz DCI-P3 100%, 500nits Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
Weight: 2.8 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (8 nhân, 12 luồng, 2.2GHz – 4.8GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz (2 x SO-DIMM slots, up to 64GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD 2x M.2 PCIe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050A Laptop GPU, 2195Mhz at 65W (2145MHz Boost Clock+50MHz OC, 50W+15W Dynamic Boost)
Display: 16-inch FHD+ (1920x1200), tỉ lệ 16:10, tần số quét 144Hz, 7ms, Value IPS-level, 300 nits, 45% NTSC, G-SYNC, chống chói, góc nhìn 85°
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen 9 8945H AMD Ryzen AI (8 nhân, 16 luồng, upto 5.2 GHz, 24MB)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg