Phần mềm Microsoft 365 Business - 12 tháng - Dành cho 1 người - 5 thiết bị/tài khoản - Word, Excel, PowerPoint - 1TB OneDrive for Business - Outlook (Key điện tử)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming F16 FX608JH-RV131W – Hiệu Năng Gaming Mạnh Mẽ
Thông số kỹ thuật nổi bật
Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
Nhận xét nổi bật |
|---|---|---|
|
Nguyễn D. |
★★★★★ |
RTX 5050 + 32GB RAM cực mạnh, chạy game AAA mượt mà và đồ họa 3D nhanh. |
|
Lê H. |
★★★★☆ |
Màn hình 16 inch IPS 165Hz đẹp, trải nghiệm chơi game mượt mà, không bị xé hình. |
|
Trần P. |
★★★★★ |
Pin 90WHrs dùng được lâu, nâng cấp RAM dễ dàng, tản nhiệt tốt khi chơi game. |
Tóm tắt: ASUS TUF Gaming F16 FX608JH-RV131W là lựa chọn lý tưởng cho game thủ cần laptop mạnh mẽ, màn hình rộng, nâng cấp linh hoạt, phù hợp cả chơi game lẫn làm việc đồ họa.
Bảng so sánh với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF F16 FX608JH-RV131W |
i5-13450HX |
RTX 5050 8GB |
32GB DDR5 |
512GB NVMe |
16" FHD+ 165Hz IPS-level |
49.900.000₫ |
|
MSI Katana GF66 12UD |
i7-12700H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
15.6" FHD 144Hz |
42.900.000₫ |
|
Lenovo Legion 5 16ITH6 |
i7-12700H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
16" WQXGA 165Hz |
44.900.000₫ |
Nhận xét: ASUS TUF F16 FX608JH-RV131W nổi bật với GPU RTX 5050 GDDR7, RAM 32GB, màn hình 16 inch FHD+ 165Hz và khả năng AI TOPS 440 vượt trội, cho trải nghiệm gaming và đồ họa tốt hơn so với đối thủ cùng phân khúc.
Câu hỏi thường gặp
1. ASUS TUF F16 FX608JH-RV131W có chơi được game AAA hiện nay không?
2. RAM và SSD có nâng cấp được không?
3. Pin thực tế khi chơi game là bao nhiêu?
4. Màn hình có hỗ trợ G-Sync hay Anti-Glare không?
| CPU | Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng) |
| Memory | 32GB DDR5 SO-DIMM |
| Hard Disk | 512GB PCIe SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440) |
| Display | 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1x Thunderbolt™ 4 with support for DisplayPort™ / G-SYNC (data speed up to 40Gbps) 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C with support for DisplayPort™ / power delivery (data speed up to 10Gbps) 3x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps) |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) 2*2 + Bluetooth v5.4 |
| Battery | 90WHrs, 4-cell Li-ion |
| Weight | 2,2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: AMD Ryzen 7 260 Processor 3.8GHz (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 8 cores, 16 Threads); AMD XDNA™ NPU up to 16TOPS
Memory: 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 Laptop GPU 8GB GDDR7 (AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ (1920 x 1200) 165Hz, 300 nits, Anti-glare display
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg
CPU: Intel Core i5-13450HX (20M Cache, up to 4.6 GHz, 10 nhân, 16 luồng)
Memory: 32GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD7(AI TOPS: 440)
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz IPS-level, Brightness 300, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 2,2 kg