Corsair TX750M (CP-9020131-NA) 750 Watt 80 Plus® Gold Certified PSU _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Zenbook S 14 UX5406SA-PV140WS
Intel Core Ultra 7 | 32GB RAM | OLED 3K 120Hz | Siêu nhẹ 1.2kg
ASUS Zenbook S 14 UX5406SA-PV140WS là mẫu ultrabook cao cấp thế hệ AI mới, nổi bật với thiết kế siêu mỏng nhẹ, màn hình Lumina OLED 3K 120Hz đỉnh cao và hiệu năng mạnh mẽ từ Intel Core Ultra 7 258V. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nhân, sáng tạo nội dung, người làm việc di động cao cấp.
🌟 Điểm nổi bật của ASUS Zenbook S 14 UX5406SA
⚙️ Thông số kỹ thuật chi tiết
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
RAM: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard
Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
GPU: Intel® Arc™ 140V Graphics
Màn hình: 14.0" 3K (2880×1800) Lumina OLED, 120Hz, 500 nits HDR, 100% DCI-P3
Cổng kết nối: USB-A, 2x Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Audio 3.5mm
Kết nối: Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4
Pin: 4 Cell 72Wh
Trọng lượng: 1.20 kg
Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Màu sắc: Trắng
Bảo hành: 24 tháng chính hãng
VAT: Đã bao gồm
👤 Đánh giá từ khách hàng (Customer Reviews)
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Nguyễn Minh T. – Designer
“Màn hình OLED quá đẹp, màu chuẩn tuyệt đối. Làm đồ họa rất sướng.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Trần Hoàng P. – Doanh nhân
“Máy nhẹ, pin trâu, mang đi họp – công tác cực tiện.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Lê Anh Q. – Lập trình viên
“RAM 32GB chạy Docker, Android Studio mượt không tưởng.”
⚔️ Bảng so sánh ASUS Zenbook S 14 với đối thủ
|
Tiêu chí |
Zenbook S 14 UX5406SA |
Dell XPS 14 |
MacBook Air M3 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 7 258V |
Core Ultra 7 |
Apple M3 |
|
RAM |
32GB LPDDR5X |
16GB |
16GB |
|
Màn hình |
OLED 3K 120Hz |
IPS 3.2K |
Retina 60Hz |
|
Trọng lượng |
1.20kg |
1.68kg |
1.24kg |
|
Cổng kết nối |
Đầy đủ |
Ít |
Rất ít |
|
HĐH |
Windows 11 |
Windows 11 |
macOS |
|
👉 Zenbook S 14 vượt trội về màn hình, RAM và độ linh hoạt. |
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
❌ Không, RAM hàn chết nhưng 32GB là dư dùng nhiều năm.
2. Zenbook S 14 có phù hợp làm đồ họa không?
✅ Rất phù hợp cho Photoshop, AI, Figma, dựng video nhẹ-trung bình.
3. Pin dùng được bao lâu?
⏱ Khoảng 9–12 tiếng tùy tác vụ.
4. Máy có hỗ trợ AI không?
✅ Có, CPU Intel Core Ultra tối ưu AI Engine & NPU.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 32GB LPDDR5X 8533MHz |
| Hard Disk | 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® Arc™ 140V Graphics |
| Display | 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (tốc độ dữ liệu lên đến 10Gbps) 2 x Thunderbolt™ 4 với hỗ trợ hiển thị / cấp nguồn (tốc độ dữ liệu lên đến 40Gbps) 1 x HDMI 2.1 TMDS 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 7(802.11be) (Tri-band)2*2 + BT 5.4 |
| Battery | 4Cell 72WHrs, 2S2P |
| Weight | 1.20 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Gen Intel Core i5-1340P (upto 4.60 GHz, 12MB)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0 inch OLED WQXGA+(2880x1800) BEND GLARE NON-TOUCH,400NITS, DCI-P3:100%, 90HZ
Weight: 1.39 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB unified memory
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED, 550nits, 100% DCI-P3 , HDR
Weight: 1.0 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 32GB unified memory
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10, 0.2ms, 60Hz, 550nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, 1,000,000:1, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, 1.07 billion colors, PANTONE Validated, Glossy display, 70% less harmful blue light, TÜV Rheinland-certified, SGS Eye Care Display, Non-touch screen
Weight: 1.0 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg