Quạt Corsair LL120 RGB 120mm Dual Light Loop RGB LED PWM Fan — Single Pack (CO-9050071-WW) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Acer Swift Go 14 SFG14-73-57FZ (NX.KSGSV.001) – Ultrabook OLED 2.8K, AI Ready, WiFi 7
🔥 Acer Swift Go 14 Ultra 5 – Hiệu năng mạnh, màn hình OLED chuẩn màu, kết nối WiFi 7
Acer Swift Go 14 SFG14-73-57FZ là mẫu ultrabook cao cấp thế hệ mới, trang bị Intel Core Ultra 5 125H (AI-ready), màn hình OLED 2.8K 90Hz chuẩn màu 100% DCI-P3, RAM LPDDR5X 6400MHz, pin lớn 65Wh, trọng lượng chỉ 1.32kg – tối ưu cho văn phòng cao cấp, sáng tạo nội dung, học tập & làm việc AI.
⚙️ Thông số kỹ thuật Acer Swift Go 14 SFG14-73-57FZ
🌟 Điểm nổi bật của Acer Swift Go 14 Ultra 5
🎨 Màn hình OLED 2.8K – Chuẩn màu chuyên nghiệp
🚀 Intel Core Ultra 5 125H – Sẵn sàng cho AI
⚡ WiFi 7 + Thunderbolt 4 – Chuẩn kết nối tương lai
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Swift Go 14 SFG14-73
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn hình OLED quá đẹp, làm Photoshop và Premiere rất đã.” – Anh Hưng (Designer)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy nhẹ, pin tốt, WiFi 7 dùng rất ổn trong văn phòng.” – Chị Thảo (HR Manager)
⭐⭐⭐⭐☆ “Hiệu năng Core Ultra 5 rất ổn cho công việc dài ngày.” – Anh Nam (IT Support)
🔍 Bảng so sánh Acer Swift Go 14 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Acer Swift Go 14 Ultra 5 |
ASUS Zenbook 14 OLED |
Dell XPS 13 Plus |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5 125H |
Core Ultra 5 125U |
Core i7-1360P |
|
Màn hình |
OLED 2.8K 90Hz |
OLED 2.8K 60Hz |
OLED 3.5K |
|
RAM |
16GB LPDDR5X |
16GB LPDDR5 |
16GB |
|
SSD |
512GB |
512GB |
512GB |
|
WiFi |
WiFi 7 |
WiFi 6E |
WiFi 6E |
|
Trọng lượng |
1.32kg |
1.39kg |
1.24kg |
|
Giá/Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐☆ |
⭐⭐⭐⭐ |
➡ Kết luận: Swift Go 14 nổi bật nhờ CPU H-series + OLED 90Hz + WiFi 7, rất đáng mua trong phân khúc.
Câu hỏi thường gặp
Acer Swift Go 14 Ultra 5 có phù hợp cho thiết kế đồ họa không?
👉 Có. Màn hình OLED 2.8K đạt 100% DCI-P3 & AdobeRGB, phù hợp chỉnh ảnh, dựng video.
RAM của máy có nâng cấp được không?
👉 Không. RAM LPDDR5X được hàn liền để tối ưu hiệu năng và tiết kiệm điện.
Core Ultra 5 125H có mạnh hơn i5-1340P không?
👉 Có. Core Ultra 5 125H mạnh hơn rõ rệt và có NPU AI chuyên dụng.
Pin Acer Swift Go 14 dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 7–9 tiếng với tác vụ văn phòng, tùy độ sáng OLED.
| CPU | Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB) |
| Memory | 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Display | 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C Two USB Type-C™ ports USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • Thunderbolt™ 4 • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 100 W USB Standard A Two USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 • One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging microSD™ Card reader Headphone/speaker jack HDMI® 2.1 port with HDCP suppor |
| Wireless | Killer Wi-Fi 7 Wireless LAN + BT 5.3 |
| Battery | 65 Whr 4-cell |
| Weight | 1.32 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 8GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 processor 125H (upto 4.50GHz, 14 nhân, 18 luồng, 18MB)
Memory: 1*16G LPDDR5X 6400 MT/s (1 RAM Onboard)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14inch (16:10) 2.8K (2880x1800) OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 90Hz
Weight: 1.32 kg