Màn Hình - LCD DELL U2715H _27inch QHD IPS (2560x1440)_ USB 3.0 _HDMI, Display Port_ Audio Line out_ 12153PS
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell Pro 14 Essential PV14250 – Hiệu năng ổn định, thiết kế gọn nhẹ cho dân văn phòng
🔑 Từ khóa chính
📌 Giới thiệu sản phẩm
Dell Pro 14 Essential PV14250 PV14250-120U-16512U5 là dòng laptop văn phòng mới của Dell, nổi bật với thiết kế gọn nhẹ, hiệu năng ổn định nhờ CPU Intel Core 5 thế hệ mới, phù hợp cho học tập – làm việc – doanh nghiệp.
⚙️ Cấu hình chi tiết
⭐ Ưu điểm nổi bật
🚀 Hiệu năng mạnh mẽ – tiết kiệm điện
Trang bị CPU Intel Core 5-120U giúp xử lý mượt các tác vụ văn phòng, học tập, kế toán, bán hàng.
💼 Thiết kế gọn nhẹ – dễ di chuyển
Trọng lượng chỉ 1.56kg, phù hợp mang đi làm, đi học, công tác.
🖥️ Màn hình FHD+ sắc nét
Tỷ lệ 16:10 hiển thị nhiều nội dung hơn, phù hợp làm việc đa nhiệm.
🔋 Pin ổn định cả ngày
Dung lượng 54Wh giúp sử dụng liên tục 5–7 tiếng.
👥 Đánh giá khách hàng
⭐ Nguyễn Minh T. (Nhân viên văn phòng)
“Máy chạy nhanh, mở file Excel nặng vẫn mượt, pin ổn.”
⭐ Lê Hoàng P. (Sinh viên)
“Thiết kế gọn, nhẹ, mang đi học tiện, giá hợp lý.”
⭐ Trần Quốc H. (Chủ shop online)
“Dùng bán hàng, livestream nhẹ ok, không bị lag.”
👉 Tổng đánh giá: 4.7/5 ⭐
🆚 So sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Dell Pro 14 Essential |
HP 14s |
Lenovo V14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core 5-120U |
Core i5 Gen 12 |
Core i5 Gen 12 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
FHD+ (16:10) |
FHD |
FHD |
|
Trọng lượng |
1.56kg |
1.46kg |
1.65kg |
|
Pin |
54Wh |
~41Wh |
~45Wh |
👉 Kết luận: Dell vượt trội về RAM DDR5, màn hình 16:10 và pin lớn hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop này có phù hợp học online không?
👉 Có. Máy đáp ứng tốt Zoom, Google Meet, Office.
2. Có nâng cấp RAM được không?
👉 Có, hỗ trợ tối đa 32GB.
3. Có cài Windows được không?
👉 Hoàn toàn được, hỗ trợ Windows 10/11.
4. Có chơi game không?
👉 Chỉ phù hợp game nhẹ như LOL, CS:GO.
| CPU | Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
| VGA | Intel Graphics |
| Display | 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (5 Gbps) ports 1 x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® with Power Delivery and DisplayPort™ 1 x HDMI 1.4 port 1 x headset (headphone and microphone combo) port |
| Wireless | Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4Cell 54Whr |
| Weight | 1.56 kg |
| SoftWare | Ubuntu |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M3 ( 12‑Core CPU / 18‑Core GPU )
Memory: 36GB
HDD: 1TB SSD
VGA: Apple M3 ( 12‑Core CPU / 18‑Core GPU )
Display: 14.2" ( 3024 x 1964 ) | Liquid Retina XDR FHD webcam
Weight: 96 Wh
CPU: Intel Core i5-14500 up to 5.0Ghz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe M.2
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 4.7 kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100(up to 2.97GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 8448MHz on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14.0inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10, LED Backlit, 0.2ms, 60Hz, 400nits, 600nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600, Glossy display, TÜV Rheinland-certified, SGS Eye Care Display
Weight: 0.98 kg
CPU: AMD Ryzen 5 220 (6C / 12T, 3.2 / 4.9GHz, 6MB L2 / 16MB L3)
Memory: 32GB DDR5-5600 (2x16GB - 2 SODIM)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: AMD Radeon 740M
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg
CPU: Intel® Core™ 5-120U (1.40GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5 5200MHz (2 slots, up to 32GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200) WVA, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-Glare
Weight: 1.56 kg