LCD Dell S2240T ( 70031250 ) _ 21.5" Full HD LED (1920x1080) _ Touch screen_5152TF
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G8 IAL (21SJ00EAVN) – Core Ultra 5 135H, DDR5, Thunderbolt 4
🔍 Tổng quan sản phẩm
Lenovo ThinkBook 14 G8 IAL (21SJ00EAVN) là mẫu laptop doanh nhân – văn phòng cao cấp thế hệ mới, được trang bị Intel Core Ultra 5 135H, RAM DDR5 5600MHz, SSD PCIe Gen 4, cùng thiết kế mỏng nhẹ chỉ 1.36kg. Máy phù hợp cho dân văn phòng, doanh nghiệp, kế toán, marketing, lập trình nhẹ và người dùng di động thường xuyên.
⚙️ Cấu hình chi tiết Lenovo ThinkBook 14 G8 IAL
🚀 Ưu điểm nổi bật Lenovo ThinkBook 14 G8 IAL
✅ Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core Ultra – tối ưu AI, tiết kiệm điện
✅ RAM DDR5 & SSD Gen 4 – tốc độ xử lý vượt trội
✅ Cổng Thunderbolt 4 – kết nối màn hình 4K, dock, eGPU
✅ Thiết kế mỏng nhẹ, cao cấp – chuẩn doanh nhân Lenovo
✅ Có cổng LAN RJ-45 – điểm cộng lớn cho văn phòng
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T. (Doanh nghiệp)
“Máy chạy rất mượt, mở file Excel nặng và đa nhiệm tốt. Có LAN và Thunderbolt là điểm mình thích nhất.”
⭐⭐⭐⭐☆ Lê Hoàng P. (Marketing)
“Màn hình 16:10 làm việc sướng, gõ phím êm. Giá hơi cao nhưng xứng đáng.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Quốc D. (IT Support)
“ThinkBook G8 build chắc chắn, chạy ổn định, phù hợp triển khai cho công ty.”
👉 Đánh giá trung bình: 4.8/5 ⭐
👉 98% khách hàng hài lòng & giới thiệu
📊 Bảng so sánh Lenovo ThinkBook 14 G8 IAL với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ThinkBook 14 G8 IAL |
HP ProBook 440 G10 |
Dell Latitude 3440 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5 135H |
Core i5-1335U |
Core i5-1335U |
|
RAM |
DDR5 5600 |
DDR4 |
DDR4 |
|
GPU |
Intel Arc |
Iris Xe |
Iris Xe |
|
Thunderbolt 4 |
✅ Có |
❌ Không |
❌ Không |
|
LAN RJ-45 |
✅ Có |
❌ Không |
✅ Có |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
1.38kg |
1.54kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 Kết luận: ThinkBook 14 G8 vượt trội về hiệu năng – công nghệ – cổng kết nối.
Câu hỏi thường gặp
Lenovo ThinkBook 14 G8 IAL có nâng cấp RAM được không?
👉 Có. Máy dùng RAM DDR5 SODIMM, hỗ trợ nâng cấp dễ dàng.
Laptop này có phù hợp lập trình không?
👉 Rất phù hợp cho lập trình web, Python, Java, SQL, AI nhẹ.
Intel Arc Graphics có mạnh không?
👉 Mạnh hơn Iris Xe, xử lý đồ họa 2D, Photoshop, Premiere nhẹ rất tốt.
Máy có dùng cho doanh nghiệp không?
👉 Có. Đây là dòng ThinkBook hướng doanh nghiệp, độ bền cao, bảo hành chính hãng.
| CPU | Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 2.1 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 135H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.6GHz, 18MB Intel Smart Cache
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics Functions as Intel Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg