PC Dell Precision 5820 Tower XCTO Base (42PT58DW35) | Intel Xeon W-2223 | 16GB | 256GB SSD _ 1TB HDD | NVIDIA Quadro T600 4GB | Win 10 Pro | 0822A
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008QVA)
Intel® Core™ 7 240H | RAM 16GB DDR5 | SSD 1TB | 14” WUXGA | Thunderbolt 4 | 1.36kg
1. Giới thiệu Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008QVA)
Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008QVA) là mẫu laptop doanh nghiệp – văn phòng cao cấp, nổi bật với CPU Intel Core™ 7 240H hiệu năng cao, dung lượng SSD 1TB rộng rãi, thiết kế mỏng nhẹ chỉ 1.36kg, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu làm việc chuyên nghiệp, học tập và kinh doanh.
2. Hiệu năng mạnh mẽ với Intel® Core™ 7 240H
👉 Kết hợp RAM 16GB DDR5-5600, máy cho khả năng đa nhiệm mượt, ổn định, ít nóng, phù hợp dùng lâu dài.
3. SSD 1TB – Lưu trữ thoải mái, tốc độ cao
4. Màn hình 14” WUXGA – Không gian hiển thị rộng
👉 Hiển thị nhiều nội dung hơn chiều dọc, rất phù hợp cho dân văn phòng, kế toán, lập trình.
5. Thiết kế mỏng nhẹ – Chuẩn laptop doanh nhân
6. Cổng kết nối đầy đủ – Điểm mạnh vượt phân khúc
👉 Không cần hub, kết nối màn hình, máy chiếu, ổ cứng ngoài cực tiện.
7. Kết nối & pin
8. Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Anh Quân – Trưởng phòng kinh doanh
“SSD 1TB rất tiện, không lo thiếu dung lượng. Máy chạy nhanh, gọn nhẹ, đúng chuẩn laptop công việc.”
⭐ Chị Lan – Kế toán tổng hợp
“Màn hình 16:10 làm Excel sướng hơn hẳn. Máy mát, pin ổn.”
⭐ Anh Huy – IT văn phòng
“Có Thunderbolt 4 là điểm cộng lớn. Cổng kết nối rất đầy đủ.”
9. Bảng so sánh Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL với đối thủ
|
Tiêu chí |
ThinkBook 14 G9 IRL (21UY008QVA) |
Dell Latitude 3440 |
HP ProBook 440 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core™ 7 240H |
Core i7-1355U |
Core i7-1355U |
|
RAM |
16GB DDR5-5600 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
SSD |
1TB NVMe |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
|
Thunderbolt 4 |
✅ Có |
❌ Không |
❌ Không |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
~1.6kg |
~1.38kg |
|
Giá trị/Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 ThinkBook 14 G9 IRL vượt trội về hiệu năng, lưu trữ và cổng kết nối.
10. Câu hỏi thường gặp
❓ Lenovo ThinkBook 14 G9 IRL có cài sẵn Windows không?
➡️ Không. Phiên bản No OS, phù hợp doanh nghiệp và người dùng muốn tối ưu chi phí.
❓ Máy có nâng cấp RAM/SSD được không?
➡️ Có hỗ trợ nâng cấp RAM SO-DIMM và SSD.
❓ Có phù hợp cho sinh viên không?
➡️ Rất phù hợp cho sinh viên khối kinh tế, CNTT, kỹ thuật.
❓ Bảo hành bao lâu?
➡️ 24 tháng chính hãng Lenovo – bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz) |
| Memory | 16GB SO-DIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 1TB SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | USB Type-A 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On USB Type-C 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1 Display 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz Audio 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 65W USB-C® (3-pin) Integrated 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (2.5 Ghz)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg