Màn Hình - LCD HP EliteDisplay E273 (1FH50A) 27 inch Full HD IPS (1920 x 1080) LED Backlight _VGA HDMI _DisplayPort _USB 3.0 _618EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (21SX00BLVA)
Intel Core Ultra 5 135H | RAM 32GB DDR5 | SSD 512GB | Intel Arc | 14” WUXGA | 1.36kg
🚀 Tổng quan sản phẩm
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (21SX00BLVA) là phiên bản cấu hình cao với RAM 32GB DDR5, sử dụng Intel Core Ultra 5 135H tích hợp AI NPU ~11 TOPS, mang lại hiệu năng mạnh mẽ cho đa nhiệm nặng, kế toán, lập trình, AI cơ bản và doanh nghiệp. Thiết kế nhôm đen cao cấp, bền chuẩn ThinkPad, dễ dàng mang theo khi làm việc di động.
⚙️ Cấu hình chi tiết Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (21SX00BLVA)
⭐ Ưu điểm nổi bật của ThinkPad E14 Gen 7 (21SX00BLVA)
✅ RAM 32GB DDR5 sẵn từ đầu – hiếm trong phân khúc 14 inch
✅ CPU Core Ultra + AI NPU tối ưu tác vụ AI, xử lý thông minh
✅ Intel Arc Graphics mạnh hơn UHD truyền thống
✅ Thiết kế ThinkPad bền bỉ, đạt chuẩn doanh nghiệp
✅ Hệ thống cổng kết nối đầy đủ: Thunderbolt 4, HDMI 2.1, LAN RJ-45
✅ Trọng lượng nhẹ 1.36kg, phù hợp làm việc di động
👥 Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐ “RAM 32GB chạy máy ảo, Excel và phần mềm kế toán rất mượt, không cần nâng cấp thêm.” – Anh Quân (IT doanh nghiệp)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Thiết kế chắc chắn, bàn phím ThinkPad gõ cực tốt, cổng LAN rất tiện cho văn phòng.” – Chị Trang (Hành chính – Nhân sự)
⭐⭐⭐⭐☆ “Hiệu năng mạnh, pin ổn. Giá tốt so với cấu hình RAM 32GB.” – Anh Huy (Freelancer)
📊 Bảng so sánh Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ThinkPad E14 Gen 7 |
Dell Latitude 5440 |
HP ProBook 440 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5 135H (AI) |
Core i5-1345U |
Core i5-1335U |
|
RAM |
32GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB |
512GB |
|
GPU |
Intel Arc |
Intel UHD |
Intel UHD |
|
Cổng TB4 |
✔ Có |
✖ |
✖ |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
1.45kg |
1.38kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 ThinkPad E14 Gen 7 vượt trội về RAM, AI, kết nối và thời gian bảo hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 có nâng cấp RAM được không?
✔️ Có, máy hỗ trợ tối đa 64GB DDR5 với 2 khe RAM.
2. Phiên bản này phù hợp đối tượng nào?
✔️ Doanh nghiệp, kế toán, IT, lập trình viên, người dùng cần đa nhiệm nặng.
3. Máy có sẵn Windows không?
❌ Không, máy No OS, phù hợp cài Windows bản quyền theo nhu cầu doanh nghiệp.
4. Pin 48Wh dùng được bao lâu?
⏱️ Khoảng 6–8 giờ với tác vụ văn phòng tiêu chuẩn.
📦 Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (21SX00BLVA) phù hợp với ai?
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS |
| Memory | 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On, 1 x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.4, 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1, 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1 x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 48Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black (Aluminium) |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 135H 18M Cache, up to 4.60 GHz | NPU Intel® AI Boost ~11 TOPS
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg