Màn Hình - LCD LG Gaming 29WK500 _29 inch WFHD IPS Monitor (2560 x 1080) _HDMI _ 518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Prestige 14 AI Evo C1MG-080VN – Chuẩn Laptop AI Mỏng Nhẹ, OLED 2.8K, Hiệu Năng Mạnh Mẽ
MSI Prestige 14 AI Evo C1MG-080VN là mẫu laptop cao cấp hướng tới doanh nhân, dân sáng tạo nội dung và người dùng công nghệ hiện đại. Máy sở hữu CPU Intel Core Ultra 5 125H tích hợp AI Boost (NPU), RAM 32GB DDR5, màn hình OLED 2.8K DisplayHDR True Black 500, kết nối Wi-Fi 7 và pin dung lượng lớn 90Wh, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu làm việc chuyên nghiệp và di động cao.
Thông số kỹ thuật MSI Prestige 14 AI Evo C1MG-080VN
Ưu điểm nổi bật của MSI Prestige 14 AI Evo
🚀 Hiệu năng AI thế hệ mới
Intel Core Ultra 5 125H tích hợp NPU chuyên xử lý AI, tối ưu các tác vụ như:
🎨 Màn hình OLED 2.8K đỉnh cao
🔋 Pin 90Wh – Làm việc cả ngày
Dung lượng pin lớn giúp máy hoạt động bền bỉ, phù hợp cho doanh nhân và người thường xuyên di chuyển.
🌐 Kết nối tương lai – Wi-Fi 7
Chuẩn Wi-Fi 7 mới nhất cho tốc độ cao, độ trễ thấp, tối ưu làm việc online, họp trực tuyến và cloud.
Đánh giá khách hàng về MSI Prestige 14 AI Evo
⭐ Nguyễn Minh T. – Designer
“Màn hình OLED quá đẹp, làm đồ họa cực kỳ đã. Máy chạy mượt, pin trâu hơn mong đợi.”
⭐ Trần Hoàng L. – Doanh nhân
“Thiết kế sang, nhẹ, pin lâu. Có Wi-Fi 7 nên họp online rất ổn định.”
⭐ Phạm Quang A. – IT Freelancer
“RAM 32GB DDR5 sẵn, không phải nâng cấp thêm. Intel Arc xử lý đồ họa nhẹ khá tốt.”
Bảng so sánh MSI Prestige 14 AI Evo với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
MSI Prestige 14 AI Evo |
ASUS Zenbook 14 OLED |
Dell XPS 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5 125H (AI NPU) |
Core Ultra 5 125H |
Core Ultra 5 |
|
RAM |
32GB DDR5 (Max 64GB) |
16GB LPDDR5X |
16GB LPDDR5 |
|
Màn hình |
2.8K OLED HDR 500 |
2.8K OLED |
FHD+/OLED |
|
Pin |
90Wh |
75Wh |
70Wh |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 7 |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6E |
|
Cổng RJ45 |
Có |
Không |
Không |
|
Trọng lượng |
1.70 kg |
1.39 kg |
~1.8 kg |
👉 Kết luận: MSI Prestige 14 AI Evo vượt trội về RAM, pin, kết nối và tính thực dụng.
Câu hỏi thường gặp
❓ MSI Prestige 14 AI Evo có phù hợp cho đồ họa không?
✔️ Có. Màn hình OLED 100% DCI-P3 kết hợp Intel Arc Graphics rất phù hợp cho thiết kế 2D, chỉnh ảnh, dựng video nhẹ.
❓ Laptop có nâng cấp RAM được không?
✔️ Có. Máy có 2 khe RAM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB DDR5.
❓ Pin 90Wh sử dụng được bao lâu?
✔️ Thực tế khoảng 8–12 tiếng tùy tác vụ sử dụng.
❓ Máy có cổng LAN RJ45 không?
✔️ Có sẵn cổng RJ45, rất tiện cho môi trường văn phòng.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU) |
| Memory | 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500 |
| Driver | None |
| Other | 1 x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1 x RJ45 1 x Type-A USB3.2 Gen2 2 x Thunderbolt™ 4 (DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) 1 x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Wireless | Wi-Fi 7 802.11 be + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 4Cell 90Whr |
| Weight | 1.70 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Gen Intel(R) Core(TM) i7-10700 processor(8-Core, 16M Cache, 2.9GHz to 4.8GHz)
Memory: 8GB (8GB x1) DDR4, 2933MHz
HDD: 1TB 7200RPM 3.5" SATA HDD
CPU: Intel® Core™ i5 _ 10400 Processor (2.90 GHz, 12M Cache, up to 4.30 GHz)
Memory: 8GB (2X4GB) 2666Mhz DDR4
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics 630
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i3-13100 Processor 12M Cache, up to 4.50 GHz (Shoket FCLGA1700 - Support 13th Generation Intel® Core i3, i5, i7).
Memory: 8GB X1 (2 Slot RAM Support 3200MHz, DDR4)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 6.75Kg
CPU: Intel Core i3-13100 3.4GHz up to 4.5GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.7kg
CPU: Intel Core™ Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 powers advanced AI with 194 AI TOPS Up to 1605MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 14” 2.8K (2880 x 1800), IPS-Level
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H Processor với Intel® AI Boost (NPU)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 2.8K OLED (2880x1800), 60Hz, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500
Weight: 1.70 kg