Toshiba HDWF180UZSVA 8.0TB X300 3.5 Internal HDD _618MC

BALO LAPTOP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (21JK00GXVN): Core i5-1335U, RAM 16GB, SSD 512GB PCIe 4.0, Màn 16” WUXGA, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6 – Laptop doanh nghiệp màn lớn, đa nhiệm mạnh, bảo hành 24 tháng
Laptop doanh nghiệp 16 inch, Core i5 Gen 13, RAM 16GB, SSD PCIe 4.0, bảo mật vân tay, camera IR, pin 57Wh, Windows 11 Home SL
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (21JK00GXVN) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên cần laptop màn lớn, hiệu năng mạnh với Core i5-1335U (10 nhân/12 luồng, tối đa 4.6GHz), RAM 16GB DDR4 (8GB onboard + 8GB SO-DIMM, nâng tối đa 40GB), SSD PCIe 4.0 tốc độ cao, bảo mật vân tay, camera FHD IR, bàn phím LED, Dolby Atmos, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3. Trọng lượng chỉ 1.45kg, pin 57Wh, cài sẵn Windows 11 Home SL, phù hợp cho công việc đa nhiệm, học tập, di chuyển.
Hiệu năng mạnh mẽ: Core i5-1335U, RAM 16GB DDR4, SSD 512GB PCIe 4.0
Màn hình lớn 16” WUXGA IPS, 300 nits, chống lóa – hiển thị rộng, bảo vệ mắt
Màn hình 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC, tỷ lệ 16:10 – hiển thị sắc nét, rộng rãi, tối ưu làm việc đa nhiệm và bảo vệ mắt khi dùng lâu dài.
Bảo mật & tiện ích doanh nghiệp: Vân tay, TPM 2.0, Camera FHD IR, bàn phím LED
Kết nối hiện đại: Thunderbolt 4, USB-C Gen 2, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6
Pin 57Wh, Windows 11 Home SL, bảo hành Lenovo 24 tháng
Pin 57Wh cho thời lượng sử dụng lâu dài; máy cài sẵn Windows 11 Home SL 64bit bản quyền; bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số |
Chi tiết |
---|---|
CPU |
Intel® Core™ i5-1335U (10C/12T, tối đa 4.6GHz, 12MB cache) |
RAM |
16GB DDR4-3200 (8GB onboard + 8GB SO-DIMM, nâng tối đa 40GB) |
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 NVMe (nâng cấp dễ dàng) |
Đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics (tích hợp) |
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC, 16:10 |
Bảo mật |
Vân tay cảm ứng, TPM 2.0, Camera FHD IR + Privacy Shutter |
Camera |
FHD 1080p + IR Hybrid, Windows Hello |
Bàn phím |
Chuẩn ThinkPad, LED Backlit |
Âm thanh |
Dolby Atmos, loa stereo, mic lọc ồn |
Cổng kết nối |
1 x Thunderbolt 4/USB4, 1 x USB-C 3.2 Gen 2, 1 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm |
Không dây |
Intel Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3 |
Pin/Sạc |
3 cell 57Wh |
Trọng lượng |
1.45kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit |
Màu sắc |
Graphite Black |
Xuất xứ |
Chính hãng, phân phối tại Việt Nam |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Lê Minh Phúc – Nhân viên dự án:
“Màn hình lớn, hiệu năng mạnh, RAM nâng cấp dễ, bàn phím LED gõ thích, bảo mật vân tay an tâm.”
Trần Hải Yến – Sinh viên:
“Máy nhẹ, pin lâu, nhiều cổng kết nối thế hệ mới, camera IR mở khóa tiện, bảo hành Lenovo chính hãng.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. ThinkPad E14 Gen 5 (21JK00GXVN) phù hợp với ai?
Phù hợp cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên cần laptop màn lớn, đa nhiệm mạnh, pin lâu, bảo mật tốt.
2. RAM 16GB DDR4 có nâng cấp được không?
Có, máy hỗ trợ tối đa 40GB (8GB onboard + 1 khe SO-DIMM).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ SSD M.2 PCIe tháo lắp dễ dàng.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Có, máy cài sẵn Windows 11 Home SL bản quyền.
5. Máy có hỗ trợ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6 không?
Có, máy hỗ trợ đầy đủ các cổng kết nối doanh nghiệp hiện đại.
Bảng so sánh nhanh với đối thủ
Tiêu chí |
ThinkPad E14 Gen 5 (21JK00GXVN) |
Dell Inspiron 16 5630 |
HP ProBook 460 G10 |
Asus ExpertBook B1 B1600 |
---|---|---|---|---|
CPU |
Core i5-1335U |
Core i5-13420H |
Core i5-13420H |
Core i5-13420H |
RAM |
16GB DDR4 (nâng tối đa 40GB) |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
Màn hình |
16" WUXGA IPS, 300 nits |
16" FHD+ IPS |
16" FHD+ IPS |
16" FHD+ IPS |
Kết nối |
Thunderbolt 4, USB-C Gen 2, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
Pin |
57Wh |
54Wh |
51Wh |
42Wh |
Trọng lượng |
1.45kg |
1.88kg |
1.74kg |
1.70kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
FreeDos |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (21JK00GXVN) nổi bật với màn hình lớn 16 inch, hiệu năng mạnh mẽ Core i5-1335U, RAM 16GB, SSD PCIe 4.0, bảo mật vân tay, camera IR, kết nối Thunderbolt 4, Wi-Fi 6, pin lớn 57Wh và bảo hành Lenovo 24 tháng – phù hợp cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên cần laptop bền, đa nhiệm, di động.
CPU | 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads) |
Memory | 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz) |
Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD |
VGA | Integrated Intel® Iris® Xe Graphics |
Display | 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC |
Other | Keyboard Backlit English, Stereo Speakers Dolby® Atmos®, Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter, Fingerprint Reader, Discrete TPM 2.0 Enabled, 1x Ethernet (RJ-45), 1x HDMI® 2.1 Up to 4K/60Hz, 1x Headphone / Microphone Combo Jack (3.5mm), 1x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (Support Data Transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4), 1x USB 2.0, 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On), 1x USB-C® 3.2 Gen 2 (Support Data Transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4) |
Wireless | Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
Battery | 3 Cells 57 Whrs Battery |
Weight | 1,45 Kg |
SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
Màu sắc | Graphite Black |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i7-12700K Processor 25M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDR5 4400MHz (4 khe, tối đa 128GB)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB 7200 rpm 3.5"
VGA: Nvidia RTX A2000, 6GB, 4mDP
CPU: 12th Gen Intel Core i9-12900 processor (30MB Cache, 16 Core , 2.4GHz to 5.1GHz
Memory: 32GB DDR5 (4 Khe, max 128GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Quadro T1000 4GB DDR5 - 4x mDP to DP
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg