Noosy Nano Sim Adapter

Lenovo V14 IIL (82C400W3VN8GB): Core i5-1035G1, RAM 8GB DDR4, SSD 256GB, màn 14" HD, nhẹ 1.6kg, FreeDOS, bảo hành chính hãng
Laptop văn phòng 14 inch – Hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế gọn nhẹ, dễ nâng cấp, giá tốt cho doanh nghiệp và sinh viên
Lenovo V14 IIL (82C400W3VN8GB) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, sinh viên, nhân viên văn phòng cần laptop nhỏ gọn, hiệu năng ổn định, dễ nâng cấp và giá hợp lý. Máy được trang bị CPU Intel Core i5-1035G1 Gen 10 (4 nhân, 8 luồng, tối đa 3.6GHz, 6MB cache), RAM 8GB DDR4 bus 2666MHz (4GB onboard + 4GB khe rời, dễ nâng cấp), SSD PCIe NVMe 256GB (hỗ trợ thêm 1 khe HDD/SSD 2.5"), đồ họa Intel UHD Graphics, màn hình 14 inch HD LED chống lóa, pin 2 cell 30Wh, trọng lượng chỉ 1.6kg, hệ điều hành FreeDOS, màu Iron Gray, bảo hành Lenovo chính hãng 12 tháng.
Hiệu năng mạnh mẽ: Core i5-1035G1, RAM 8GB, SSD 256GB
Màn hình 14" HD LED chống lóa – Nhỏ gọn, di động, dễ sử dụng
Kết nối đầy đủ: USB 3.1, HDMI, đầu đọc thẻ, Wi-Fi ac, TPM 2.0
Pin 30Wh, trọng lượng 1.6kg, FreeDOS, bảo hành Lenovo 12 tháng
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số |
Chi tiết |
---|---|
CPU |
Intel Core i5-1035G1 (4C/8T, tối đa 3.6GHz, 6MB cache) |
RAM |
8GB DDR4-2666 (4GB onboard + 4GB khe rời) |
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe NVMe M.2 (hỗ trợ thêm HDD/SSD 2.5") |
Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
Màn hình |
14" HD (1366 x 768), LED backlit, chống lóa, 60Hz |
Kết nối |
USB 3.1 Gen 1, USB 2.0, HDMI, đầu đọc thẻ 4 trong 1, Audio combo |
Không dây |
Wi-Fi 802.11ac, Bluetooth 5.0 |
Pin/Sạc |
2 cell 30Wh |
Trọng lượng |
1.6kg |
Hệ điều hành |
FreeDOS |
Bảo hành |
12 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Trần Thanh Tùng – Quản lý kinh doanh:
“Máy chạy nhanh, cấu hình mạnh, SSD tốc độ cao, thiết kế gọn nhẹ, dễ nâng cấp, giá hợp lý.”
Nguyễn Mai Hương – Sinh viên:
“Nhỏ gọn, đầy đủ kết nối, dễ cài Windows, pin đủ dùng, bảo hành Lenovo yên tâm.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V14 IIL (82C400W3VN8GB) phù hợp với ai?
Phù hợp sinh viên, nhân viên văn phòng, doanh nghiệp cần laptop nhỏ gọn, hiệu năng ổn định, dễ nâng cấp.
2. RAM 8GB có nâng cấp được không?
Có, hỗ trợ nâng cấp qua khe RAM rời.
3. Máy có nâng cấp SSD hoặc thêm HDD được không?
Có, hỗ trợ lắp thêm HDD/SSD 2.5" SATA.
4. Máy có cài sẵn Windows không?
Không, máy dùng FreeDOS – người dùng chủ động cài Windows hoặc Linux.
5. Máy có cổng HDMI, đầu đọc thẻ, Wi-Fi ac không?
Có đầy đủ các kết nối phổ biến cho văn phòng.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
Tiêu chí |
Lenovo V14 IIL (82C400W3VN8GB) |
Dell Inspiron 14 3493 |
HP 240 G8 |
Asus VivoBook 14 X409 |
---|---|---|---|---|
CPU |
Core i5-1035G1 (Gen 10) |
Core i5-1035G1 |
Core i5-1035G1 |
Core i5-1035G1 |
RAM |
8GB DDR4 |
4GB/8GB DDR4 |
4GB/8GB DDR4 |
4GB/8GB DDR4 |
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe + HDD slot |
256GB SSD + HDD slot |
256GB SSD |
256GB SSD + HDD slot |
Màn hình |
14" HD chống lóa |
14" HD |
14" HD |
14" HD |
Đồ họa |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Intel UHD Graphics |
Kết nối |
USB 3.1, HDMI, Card Reader |
HDMI, USB 3.1, Card Reader |
HDMI, USB 3.1, Card Reader |
HDMI, USB 3.1, Card Reader |
Pin/Sạc |
30Wh |
37Wh |
41Wh |
32Wh |
Trọng lượng |
1.6kg |
1.66kg |
1.52kg |
1.5kg |
Hệ điều hành |
FreeDOS |
Windows 10/11 Home |
Windows 10/11 Home |
Windows 10/11 Home |
Bảo hành |
12 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
Kết luận
Lenovo V14 IIL (82C400W3VN8GB) nổi bật trong phân khúc nhờ CPU Core i5-1035G1 Gen 10 mạnh mẽ, RAM 8GB DDR4 dễ nâng cấp, SSD 256GB tốc độ cao, thiết kế nhỏ gọn 1.6kg, màn hình 14" HD chống lóa, đầy đủ kết nối phục vụ tốt mọi nhu cầu văn phòng, học tập, di chuyển. Đây là lựa chọn tối ưu cho sinh viên, nhân viên văn phòng, doanh nghiệp cần laptop bền bỉ, hiệu năng ổn định, dễ nâng cấp và giá hợp lý.
CPU | 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 1035G1 Processor (1.00 GHz, 6M Cache, up to 3.60 GHz) |
Memory | 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot) |
Hard Disk | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5") |
VGA | Integrated Intel® UHD Graphics |
Display | 14 inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel HD LED Backlit |
Other | Webcam, Wireless, 4 in 1 Reader (MMC, SD, SDHC, SDXC), USB 2.0, USB 3.1 Gen 1, HDMI, Headphone / Microphone Combo Jack, Dolby Audio Stereo Speakers, Firmware TPM 2.0 |
Wireless | 802.11ac + Bluetooth 5.0, 2.4 GHz |
Battery | 2 Cells 30 Whrs Battery |
Weight | 1,60 Kg |
SoftWare | FreeDos |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
Màu sắc | Iron Gray |
Bảo hành | 12 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 1035G1 Processor (1.00 GHz, 6M Cache, up to 3.60 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel HD LED Backlit
Weight: 1,60 Kg
CPU: Intel Core i5-10500T (6 Cores/12MB/12T/2.3GHz upto 3.8GHz )
Memory: 8GB (1x8GB) DDR4 non ECC memory
HDD: M.2 512GB PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 21.5" FHD 1920x1080 IPS No Touch Anti-Glare, Camera
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Narrow Border AIT Infinity Non Touch Display
Weight: 5.4Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1255U Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 2242 SSD Gen 4.0x4 (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe 2242)
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: MediaTek Helio G85 (8C, 2x A75 @2.0GHz + 6x A55 @1.8GHz)
Memory: 4GB Soldered LPDDR4x
HDD: 128GB eMMC 5.1
VGA: Integrated Arm Mali-G52 MC2 GPU
Display: 10.1" WUXGA (1920x1200) TFT LCD (IPS) 400nits Anti-fingerprint, 72% NTSC, 60Hz, Touch
Weight: 425 g
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 1035G1 Processor (1.00 GHz, 6M Cache, up to 3.60 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel HD LED Backlit
Weight: 1,60 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 1035G1 Processor (1.00 GHz, 6M Cache, up to 3.60 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel HD LED Backlit
Weight: 1,60 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 1035G1 Processor (1.00 GHz, 6M Cache, up to 3.60 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel HD LED Backlit
Weight: 1,60 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 1035G1 Processor (1.00 GHz, 6M Cache, up to 3.60 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel HD LED Backlit
Weight: 1,60 Kg