Wireless Router Tenda N301(300Mbps) _3port LAN(10/100Mbps)_ 1port WAN (10/100Mbps) _2 Antten 5dBI
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
| Thương hiệu | Asus |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích thước | 29.5 inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1080 (21:9) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 220Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms |
| Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) | Phẳng |
| Độ sáng | 300 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu, 105% sRGB |
| Độ tương phản tĩnh | 1000 : 1 |
| Cổng I/O |
DisplayPort 1.2 x 1 HDMI (v2.0)x 1 USB-Cx 1 Earphone jack : Yes USB Hub : 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A USB-C Power Delivery : 15W |
| Trọng lượng | Trọng lượng thực (Ước lượng) : 7.5 kg, Không có chân đế (Ước lượng) : 4.56 kg Trọng lượng thô (Ước lượng) : 11.16 kg |
| Tiêu thụ điện | <28W |
| Kích thước chuẩn | Kích thước vật lý kèm với kệ (WxHxD) : 707.33 x (486.14~376.14) x 264.93 mm Kích thước vật lý không kèm kệ (WxHxD) : 707.33 x 320.68 x 73.82 mm Kích thước hộp (WxHxD) : 940 x 412 x 226 mm |
|
Tính năng video |
Công nghệ Trace Free: Có Độ chính xác màu: △E≦ 2 GamePlus: Có Low Blue Light: Có Hỗ trợ HDCP: Có, 2.2 Game Visual: Có Công nghệ VRR: FreeSync™ Premium & G-SYNC® Compatible (Extreme Low Motion Blur) Có Chế độ HDR: Có Display Widget : Có |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Thương hiệu | Asus |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích thước | 29.5 inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1080 (21:9) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 220Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms |
| Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) | Phẳng |
| Độ sáng | 300 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu, 105% sRGB |
| Độ tương phản tĩnh | 1000 : 1 |
| Cổng I/O |
DisplayPort 1.2 x 1 HDMI (v2.0)x 1 USB-Cx 1 Earphone jack : Yes USB Hub : 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A USB-C Power Delivery : 15W |
| Trọng lượng | Trọng lượng thực (Ước lượng) : 7.5 kg, Không có chân đế (Ước lượng) : 4.56 kg Trọng lượng thô (Ước lượng) : 11.16 kg |
| Tiêu thụ điện | <28W |
| Kích thước chuẩn | Kích thước vật lý kèm với kệ (WxHxD) : 707.33 x (486.14~376.14) x 264.93 mm Kích thước vật lý không kèm kệ (WxHxD) : 707.33 x 320.68 x 73.82 mm Kích thước hộp (WxHxD) : 940 x 412 x 226 mm |
|
Tính năng video |
Công nghệ Trace Free: Có Độ chính xác màu: △E≦ 2 GamePlus: Có Low Blue Light: Có Hỗ trợ HDCP: Có, 2.2 Game Visual: Có Công nghệ VRR: FreeSync™ Premium & G-SYNC® Compatible (Extreme Low Motion Blur) Có Chế độ HDR: Có Display Widget : Có |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U (up to 4.5 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg