Máy tính chủ Dell PowerEdge R750xs(70297355/71015486)| Intel Xeon Silver 4314| 16GB| 2TB HDD SAS| H755| DVDRW| 2x800W| 4YrPro| 823F
CPU: Intel® Xeon® Silver 4314 (bộ nhớ đệm 24M, 2.40 GHz)
Memory: 16G
HDD: 2TB HDD SAS
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng) |
| Memory | 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe M.2 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics 770 |
| Driver | None |
| Other | 3 x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 1 x Headphone/ Microphone combo audio jack, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI, 1 x VGA, 1 x RJ45 (LAN), 1 x Audio-out ; 1 x PCI ; 1 x PCIe X1 ; 1 x PCIe X16 ; 3 x SATA ; 1 x M.2 2230 (with WLAN) |
| Wireless | Realtek Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth® 5.3 |
| Weight | 5.31 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Xeon® Silver 4314 (bộ nhớ đệm 24M, 2.40 GHz)
Memory: 16G
HDD: 2TB HDD SAS
CPU: Intel Core i5-13500 up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i5-13500 (up to 4.8 GHz, 24 MB L3 cache, 14 nhân, 20 luồng)
Memory: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) (x2 khe cắm ram)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg