Quạt Case Corsair ML120 PRO RGB LED 120MM PWM Premium Magnetic Levitation (CO-9050075-WW) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Swift Lite 14 AI SFL14-51M-78XZ (NX.J1HSV.001) – Core Ultra 7, Mỏng Nhẹ, Chuẩn AI
🔥 Acer Swift Lite 14 AI – Ultrabook hiệu năng cao, tối ưu công việc & AI thế hệ mới
Acer Swift Lite 14 AI SFL14-51M-78XZ là dòng ultrabook mới sử dụng Intel Core Ultra 7 155U, tích hợp AI Engine, RAM DDR5, màn hình FHD+ 16:10, trọng lượng chỉ 1.27kg – rất phù hợp cho doanh nghiệp, quản lý, nhân sự văn phòng cao cấp, IT và người làm việc đa nhiệm.
⚙️ Thông số kỹ thuật Acer Swift Lite 14 AI SFL14-51M-78XZ
🌟 Ưu điểm nổi bật của Acer Swift Lite 14 AI
🤖 Core Ultra 7 – Sẵn sàng cho kỷ nguyên AI
🚀 RAM DDR5 nâng cấp được – lợi thế lớn
🖥️ Màn hình 16:10 – làm việc hiệu quả hơn
🪶 Nhẹ – pin tốt – di chuyển linh hoạt
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Swift Lite 14 AI
⭐⭐⭐⭐⭐ “Core Ultra 7 chạy mát, làm việc đa nhiệm rất ổn, pin tốt.” – Anh Phong (IT doanh nghiệp)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy nhẹ, màn hình 16:10 làm Excel rất đã.” – Chị Mai (Kế toán trưởng)
⭐⭐⭐⭐☆ “RAM DDR5 nâng cấp được là điểm cộng lớn so với nhiều máy mỏng nhẹ khác.” – Anh Tuấn (Quản lý dự án)
🔍 Bảng so sánh Acer Swift Lite 14 AI với đối thủ
|
Tiêu chí |
Acer Swift Lite 14 AI |
ASUS Vivobook 14X |
HP Pavilion Plus 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 7 155U |
Core i7-13700H |
Core i7-1355U |
|
RAM |
DDR5 – nâng cấp |
LPDDR5 (hàn) |
LPDDR5 |
|
Màn hình |
FHD+ 16:10 |
2.8K OLED |
2.2K |
|
Trọng lượng |
1.27kg |
1.5kg |
1.44kg |
|
Pin |
58Wh |
50Wh |
51Wh |
|
Giá trị/giá |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
➡ Kết luận: Swift Lite 14 AI nổi bật nhờ CPU Core Ultra mới, RAM nâng cấp được và trọng lượng nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
Acer Swift Lite 14 AI có phù hợp cho doanh nghiệp không?
👉 Rất phù hợp nhờ CPU Core Ultra, pin tốt, RAM nâng cấp và thiết kế mỏng nhẹ.
RAM của máy có nâng cấp được không?
👉 Có. Máy sử dụng 2 khe RAM DDR5, nâng tối đa 32GB.
Máy có hỗ trợ sạc USB-C không?
👉 Có. Máy hỗ trợ sạc và cấp nguồn qua USB Type-C.
Core Ultra 7 có lợi thế gì so với Core i7 cũ?
👉 Core Ultra có NPU AI, tiết kiệm điện hơn và tối ưu tác vụ AI, hội họp, multimedia.
| CPU | Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz) |
| Memory | 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10 |
| Other | USB Type-C USB Type-C™ port, supporting: • USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) • DisplayPort over USB-C • USB charging 5/9/12/15/20 V; 3.25 A • DC-in USB Standard A 3 x USB Standard-A port, supporting: • 3 x USB 3.2 Gen 1 |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Battery | 3Cell 58WHrs |
| Weight | 1.27 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155U (12MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0 inch FHD+ IPS 300nits 16:10
Weight: 1.27 kg