OKI Toner (mực) C711. Có 3 màu C/M/Y Tuổi thọ 11,000 Trang (5%) _518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Asus TUF Gaming A15 FA507NU-LP045W – Ryzen 7 7735HS, RTX 4050 6GB, Màn 144Hz 100% sRGB, Pin 90Wh
Asus TUF Gaming A15 FA507NU-LP045W là mẫu laptop gaming AMD thế hệ mới, nổi bật với Ryzen™ 7 7735HS hiệu năng cao, GPU NVIDIA GeForce RTX™ 4050 6GB, màn hình 15.6 inch Full HD 144Hz chuẩn màu 100% sRGB, pin lớn 90Wh và độ bền chuẩn quân đội. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, sinh viên kỹ thuật, designer và người dùng cần một chiếc laptop mạnh – bền – pin trâu.
🔧 Thông số kỹ thuật Asus TUF Gaming A15 FA507NU-LP045W
🚀 Hiệu năng mạnh mẽ với Ryzen 7 & RTX 4050
Nhờ Ryzen™ 7 7735HS kết hợp RTX™ 4050 6GB, Asus TUF Gaming A15 FA507NU-LP045W mang lại hiệu năng ấn tượng:
👉 RTX 4050 mạnh hơn RTX 3050 khoảng 30–40%, tối ưu cho game và đồ họa trong nhiều năm tới.
🎮 Màn hình 144Hz – Chuẩn màu 100% sRGB
Màn hình 15.6” FHD 144Hz mang lại trải nghiệm mượt mà cho game FPS, MOBA.
Độ phủ màu 100% sRGB giúp máy đáp ứng tốt nhu cầu thiết kế – chỉnh sửa ảnh – dựng video bán chuyên.
🛡️ Thiết kế TUF – Bền bỉ chuẩn quân đội, pin trâu 90Wh
Dòng ASUS TUF Gaming đạt chuẩn MIL-STD-810H, đảm bảo độ bền cao trong quá trình sử dụng.
Pin 90Wh cho thời lượng sử dụng vượt trội so với nhiều laptop gaming cùng phân khúc.
⭐ Đánh giá khách hàng về Asus TUF Gaming A15 FA507NU-LP045W
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Hoàng (Game thủ – TP.HCM):
“RTX 4050 chơi game rất mượt, bật DLSS thấy FPS tăng rõ rệt.”
⭐⭐⭐⭐☆ Chị Ngọc (Designer):
“Màn hình 100% sRGB làm đồ họa ổn, pin 90Wh dùng được khá lâu.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Thành:
“Máy build chắc chắn, cổng USB4 tiện, đáng tiền trong tầm giá.”
📊 Bảng so sánh Asus TUF Gaming A15 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Asus TUF A15 FA507NU-LP045W |
Acer Nitro 5 |
Lenovo LOQ 15 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7 7735HS |
i7-12650H |
i7-13620H |
|
GPU |
RTX 4050 6GB |
RTX 3050 |
RTX 4050 |
|
Màn hình |
144Hz – 100% sRGB |
144Hz |
144Hz |
|
Pin |
90Wh |
57Wh |
60Wh |
|
Cổng cao cấp |
USB4, HDMI 2.1 |
❌ |
❌ |
|
Độ bền |
MIL-STD-810H |
Trung bình |
Trung bình |
👉 Kết luận: TUF A15 FA507NU-LP045W vượt trội về pin, cổng kết nối và độ bền.
Câu hỏi thường gặp
Asus TUF Gaming A15 FA507NU-LP045W có nâng cấp RAM được không?
👉 Có. Máy hỗ trợ nâng cấp RAM DDR5 tối đa 32GB.
RTX 4050 có chơi game AAA tốt không?
👉 Có. RTX 4050 chơi mượt game AAA ở thiết lập Medium – High, hỗ trợ DLSS 3.
Laptop có phù hợp cho đồ họa – dựng video không?
👉 Phù hợp cho đồ họa bán chuyên nhờ GPU RTX và màn hình 100% sRGB.
Máy có hỗ trợ sạc Type-C không?
👉 Có. Cổng USB-C hỗ trợ Power Delivery và xuất hình DisplayPort™.
| CPU | Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz |
| Memory | 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800 |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel |
| Driver | None |
| Other | 1x RJ45 LAN port 1x Type C USB 4 support DisplayPort™ 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 2.1 FRL 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) + Bluetooth 5.2 |
| Battery | 90WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz, 8Cores, 16Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (1 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 6GB GDDR6 Up to 1630MHz at 90W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View 250 Nits Narrow Bezel Non-Glare with 45% NTSC 63% sRGB Adaptive-Sync
Weight: 2,00 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144hz IPS 16:9 250 Nit Anti Glare Display Adaptive Sync
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7-7735HS (upto 4.7GHz, 16MB)
Memory: 16GB ( 2x8GB ) DDR5 4800 up to 32GB
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15,6" FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS sRGB:100% 144Hz, G-Sync, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus
Weight: 2.20 Kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 140W TGP
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 250nits, 75% NTSC, 100%sRGB, anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (2.00GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB (16GBx2) LPDDR5X 7500MHz Onboard (Không thể nâng cấp)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
Display: 14inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) 16:10, 165Hz, IPS, 400nits, 1000:1, 100% SRGB, Anti-glare display, G-Sync
Weight: 1.46 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg