Ram PC Kingston 4GB 2133Mhz DDR4 CL15 DIMM (KVR21N15/4_ KVR21N15S8/4)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Asus TUF Gaming A16 Advantage Edition FA617NSR-RL100W – Ryzen 7 7435HS, RX 7600S, Màn 16:10 144Hz, Pin 90Wh
Asus TUF Gaming A16 Advantage Edition FA617NSR-RL100W là mẫu laptop gaming AMD Advantage nổi bật trong phân khúc tầm trung – cận cao cấp. Máy sở hữu Ryzen 7 7435HS, GPU Radeon RX 7600S 8GB, màn hình 16 inch WUXGA 16:10 144Hz và pin lớn 90Wh, phù hợp cho game thủ, designer, sinh viên kỹ thuật và người dùng cần hiệu năng cao, bền bỉ.
🔧 Thông số kỹ thuật Asus TUF Gaming A16 FA617NSR-RL100W
🚀 Hiệu năng AMD Advantage – Tối ưu game & đồ họa
Sự kết hợp Ryzen 7 7435HS + Radeon RX 7600S mang lại hiệu năng cân bằng, ổn định và tối ưu điện năng:
👉 RX 7600S cho hiệu năng tiệm cận RTX 4060 trong nhiều tựa game eSports và AAA.
🎮 Màn hình 16 inch 16:10 – Không gian hiển thị rộng rãi
Màn hình 16 inch WUXGA 16:10 cho không gian làm việc lớn hơn FHD truyền thống, cực kỳ phù hợp:
🛡️ Thiết kế TUF bền bỉ – Pin trâu 90Wh
Asus TUF Gaming A16 đạt chuẩn MIL-STD-810H về độ bền quân đội Mỹ, hoạt động ổn định lâu dài.
Pin 90Wh giúp thời gian sử dụng tốt hơn nhiều laptop gaming cùng phân khúc – rất phù hợp cho học tập và làm việc di động.
⭐ Đánh giá khách hàng về Asus TUF Gaming A16 FA617NSR-RL100W
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Long (Game thủ – TP.HCM):
“RX 7600S chơi game rất đã, FPS ổn định, pin 90Wh dùng lâu hơn laptop gaming Intel.”
⭐⭐⭐⭐☆ Chị Mai (Designer):
“Màn hình 16:10 rất tiện khi làm việc, máy chắc chắn, không bị ọp ẹp.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Duy:
“Hiệu năng/giá tốt, tản nhiệt ổn, phù hợp chơi game lâu.”
📊 So sánh Asus TUF Gaming A16 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Asus TUF A16 FA617NSR |
Acer Nitro 16 |
Lenovo LOQ 16 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7 7435HS |
i7-13620H |
i7-13650HX |
|
GPU |
RX 7600S 8GB |
RTX 4050 |
RTX 4050 |
|
Màn hình |
16" 16:10 144Hz |
165Hz |
144Hz |
|
Pin |
90Wh |
90Wh |
80Wh |
|
Độ bền |
MIL-STD-810H |
Trung bình |
Trung bình |
|
Giá/Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Kết luận: TUF A16 nổi bật về GPU mạnh, pin lớn và độ bền cao.
Câu hỏi thường gặp
Asus TUF Gaming A16 FA617NSR có nâng cấp RAM được không?
👉 Có. Máy hỗ trợ nâng cấp RAM DDR5, phù hợp cho game và đồ họa nặng.
Radeon RX 7600S chơi game có tốt không?
👉 RX 7600S cho hiệu năng rất tốt trong tầm giá, chơi mượt game eSports và AAA ở thiết lập Medium–High.
Laptop có phù hợp cho sinh viên kỹ thuật không?
👉 Rất phù hợp nhờ CPU mạnh, màn hình lớn 16:10 và pin trâu 90Wh.
Máy có hỗ trợ sạc Type-C không?
👉 Có. Cổng USB-C hỗ trợ Power Delivery và xuất hình DisplayPort.
| CPU | AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD |
| VGA | AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6 |
| Display | 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium |
| Driver | None |
| Other | 1 x RJ45 LAN port 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / power delivery 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x HDMI 2.1 FRL 1 x giắc cắm âm thanh combo 3,5mm |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 4Cell 90WHrs |
| Weight | 2.20 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel Core Ultra 9 Processor 185H (24MB Cache, up to 5.1 GHz, 16 cores, 22 Threads)
Memory: 32GB LPDDR5X on board Dual-channel
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0-inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10, LED Backlit, 0.2ms, 120Hz, 400nits, 600nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, Glossy display
Weight: 1.2kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U Mobile Processor (4-core/8-thread, 2 MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD Without HDD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 27 inch Full HD 1920x1080 sRGB: 100% 250nits 75Hz Non-touch screen
Weight: 8.90 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: AMD Radeon RX7600S 8GB GDDR6
Display: 16.0inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 144Hz, chống chói, FreeSync Premium
Weight: 2.20 Kg