ASUS FONEPAD8 (K016) FE380CG _ 1B077A Intel Atom Z3530 _ 2GB _ 16GB _ IPS _ White _ FP
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Asus VivoBook 15 OLED A1505VA-MA467W
🖥️ Giới thiệu sản phẩm
Asus VivoBook 15 OLED A1505VA-MA467W là mẫu laptop tầm trung sở hữu màn hình OLED 2.8K cực sắc nét, hiệu năng mạnh mẽ với CPU Intel Core i5-13500H và 16GB RAM. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho học sinh – sinh viên, dân văn phòng, người làm sáng tạo nhẹ như chỉnh ảnh, dựng video cơ bản.
🔥 Điểm nổi bật của Asus VivoBook 15 OLED A1505VA-MA467W
⚡ Hiệu năng mạnh mẽ
Với cấu hình này, máy xử lý mượt các tác vụ:
🌈 Màn hình OLED 2.8K – vượt trội trong tầm giá
Màn hình OLED mang lại:
🔋 Pin – kết nối – cổng giao tiếp đầy đủ
🧭 Thiết kế & tiện ích
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG
⭐⭐⭐⭐⭐ – Anh Minh Trí
Màn hình OLED 2.8K quá đẹp, mở Photoshop lên thấy khác biệt rõ. Máy chạy nhanh, quạt êm, giá hợp lý.
⭐⭐⭐⭐⭐ – Chị Thùy Ngân
Mua cho con học online, làm ppt mượt. Màn hình sáng và màu đẹp hơn laptop cũ rất nhiều.
⭐⭐⭐⭐ – Bạn Hoàng Lâm
Hiệu năng mạnh, chạy nhiều tab Chrome vẫn ổn. Chỉ tiếc là chưa hỗ trợ sạc USB-C full chức năng.
⭐⭐⭐⭐⭐ – Chị Thanh Hương
Máy mỏng nhẹ, hợp đi làm văn phòng. Màn hình OLED xem phim mê luôn!
BẢNG SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ
|
Tiêu chí |
Asus VivoBook 15 OLED A1505VA |
Lenovo IdeaPad Slim 5 |
Acer Aspire 5 A515 |
HP 15s 2024 |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13500H (14 nhân) |
Ryzen 5 7530U |
i5-1235U |
i5-1335U |
|
RAM |
16GB DDR4 |
16GB |
8GB |
8GB |
|
Màn hình |
OLED 2.8K – 120Hz – 600 nits |
LCD 2.2K |
LCD Full HD |
LCD Full HD |
|
SSD |
512GB |
512GB |
512GB |
512GB |
|
Trọng lượng |
1.7 kg |
1.46 kg |
1.78 kg |
1.69 kg |
|
Đồ họa |
Intel Iris Xe |
Radeon |
Intel UHD |
Intel UHD |
|
Điểm mạnh |
Màn OLED đẹp nhất phân khúc |
Nhẹ |
Giá rẻ |
Bền bỉ |
|
Kết luận |
Đáng mua nhất cho nhu cầu đồ họa – giải trí |
Học tập |
Cơ bản |
Văn phòng |
Câu hỏi thường gặp
1. Asus VivoBook 15 OLED có phù hợp làm đồ họa không?
Có. Màn hình OLED 2.8K, 100% DCI-P3 rất phù hợp cho Photoshop, Lightroom, thiết kế 2D cơ bản.
2. Máy có nâng cấp được RAM không?
Có 1 khe RAM, bạn có thể nâng tối đa 24GB hoặc 40GB tùy mainboard.
3. Máy chơi game được không?
Chơi tốt các game eSports như LOL, Valorant, CS2 ở mức Medium – High.
4. USB-C có hỗ trợ sạc không?
Có Power Delivery, nhưng không hỗ trợ xuất hình qua USB-C.
5. Màn OLED bị burn-in không?
Asus có chống burn-in, phần mềm Pixel Shift, bảo hành chính hãng 24 tháng nên rất an tâm.
| CPU | Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) |
| Hard Disk | 512 GB SSD NVMe PCIe |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3 |
| Driver | None |
| Other | Jack tai nghe 3.5 mm 1 x USB 2.0 2 x USB 3.2 HDMI 1 x USB Type-C (chỉ hỗ trợ Power Delivery) |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3-cell, 50Wh |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) TN 250 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,50 Kg
CPU: 13th gen Intel® Core™ i7-13620H Processor 24M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 (2 khe)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4060 8GB GDDR6 / Intel Iris Xe Graphic
Display: 15.6 inch FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.1Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 226V (2.10GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 8533MHz (không nâng cấp được)
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 14inch FHD+ (1920x1200) IPS, 300nits, 45% NTSC, 60Hz, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
Weight: 1.37 kg
CPU: Series 1 - Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB, 2 Slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel ARC Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200); IPS, 300nits, sRGB 100%, 60Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg