OKI Drum (trống từ) C711, Có 04 màu C/M/Y/K Tuổi thọ - 20K / màu _518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP 15-fd0234TU (9Q969PA): Cỗ Máy Hiệu Năng Thanh Lịch Của Bạn
HP 15-fd0234TU là một trạm làm việc di động mạnh mẽ, được thiết kế cho những người dùng đòi hỏi hiệu năng không thỏa hiệp và một phong cách tinh tế. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa CPU 10 nhân, 16GB RAM kênh đôi và thiết kế màu Vàng sang trọng, đây là cỗ máy sẵn sàng chinh phục mọi tác vụ.
1. Bộ Ba Sức Mạnh Tối Thượng - Nền Tảng Không Thỏa Hiệp
2. Thiết Kế Cho Năng Suất & Phong Cách
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-1334U (up to 4.6GHz, 10 Cores, 12 Threads) |
|
RAM |
16GB (2x 8GB) DDR4 3200MHz (Dual Channel) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Màn hình |
15.6" Full HD (1920x1080) IPS, Viền mỏng, Chống lóa |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth® 5.3 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C®, 2x USB-A, HDMI |
|
Pin |
41Wh |
|
Trọng lượng |
1.59 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Vàng (Gold) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Người Dùng Thanh Lịch & Hiệu Quả
Họ Nói Gì Về "Cỗ Máy Thanh Lịch" Này?
★★★★★ Chị Lan - Quản lý Thương hiệu
"Tôi cần một chiếc máy không chỉ mạnh mà còn phải đẹp để mang đi gặp khách hàng. Chiếc HP 15 màu Vàng này là một tuyên ngôn phong cách thực sự. Về hiệu năng, 16GB RAM và chip Core i5 10 nhân xử lý mọi file thuyết trình, bảng tính và phần mềm của tôi một cách nhẹ nhàng. Một sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp và sức mạnh."
★★★★★ Anh Khoa - Lập trình viên & Power User
"Đây là cấu hình không thể hoàn hảo hơn cho công việc. 16GB RAM là yếu tố quyết định. Mình có thể chạy Docker, nhiều tab Chrome, VS Code và máy ảo cùng lúc mà máy vẫn mượt như lụa. CPU 10 nhân xử lý các tác vụ biên dịch và phân tích rất nhanh. Một khoản đầu tư cho hiệu suất làm việc."
★★★★★ Thảo Nhi - Sinh viên ngành Truyền thông Đa phương tiện
"Em làm việc với bộ Adobe (Photoshop, Premiere Pro, Illustrator) và 8GB RAM trước đây luôn là không đủ. Với 16GB RAM và card Iris Xe, em có thể chỉnh sửa video Full HD và các file thiết kế nặng một cách trơn tru. Màn hình lớn 15.6 inch và màu Vàng này thực sự rất sang trọng, giúp em có thêm cảm hứng sáng tạo."
2. So Sánh: Đẳng Cấp Của Việc Không Thỏa Hiệp
|
Tiêu chí |
HP 15 (9Q969PA) |
Phiên bản 8GB RAM |
Đối thủ (CPU 4 nhân, 16GB RAM) |
|---|---|---|---|
|
Đa nhiệm & Tác vụ nặng |
Tốt nhất (16GB). |
Khá (8GB). Sẽ giới hạn với tác vụ nặng. |
Tốt nhất (16GB). |
|
Hiệu năng CPU (Đa luồng) |
Tốt nhất (10 nhân / 12 luồng). |
Tốt nhất (10 nhân). |
Khá (Thường 4 nhân / 8 luồng). |
|
Phong cách & Thiết kế |
Tốt nhất (Màu Vàng sang trọng). |
Tốt nhất (Màu Vàng). |
Cơ bản (Thường màu Bạc/Đen). |
|
Giá trị tổng thể |
"Thanh lịch & Hiệu năng đỉnh cao". |
"Hiệu năng tốt nhưng giới hạn đa nhiệm". |
"Đa nhiệm tốt nhưng công nghệ CPU cũ". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp
1. Tại sao nên chọn 16GB RAM thay vì 8GB?
2. Lợi ích của card đồ họa Intel Iris Xe là gì?
3. CPU Core i5 10 nhân có thực sự cần thiết không?
| CPU | Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB) |
| Memory | 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe M.2 SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C Jack tai nghe 3.5 mm HDMI2 x USB 3.2 |
| Wireless | Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Weight | 1.59 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4), nâng cấp thay thế)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. AI TOPs: 143 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-12500H (18M Cache, up to 4.5 GHz, 4P+8E cores)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD (1 slot, support M.2 2280 PCIe 3.0x4)
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10, 90Hz 0.2ms, 600nits, 100% DCI-P3, Glossy display, Screen-to-body ratio: 86%, PANTONE Validated, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700HX (20 nhân: 8 P-core + 12 E-core, 33MB cache, tối đa 4.6GHz)
Memory: 32GB DDR5-4800MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ tối đa 32GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0 x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU, 8GB GDDR7
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED, 500nits, 165Hz, 100% DCI-P3, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 1000, glossy
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 2x 12GB SO-DIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 500nits glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-13650HX, 14C (6P + 8E) / 20T, P-core 2.6 / 4.9GHz, E-core 1.9 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 1x 16GB SO -DIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 nhân (2P-core + 8E-core)/ 12 luồng, 12MB)
Memory: 16GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg