Samsung SSD 960EVO - 1TB (MZ-V6E1T0BW) 817MC

Balo Thinkpad
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (21MA004CVN): Core Ultra 5 125H, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB PCIe, Arc Graphics, AI PC, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6E – Laptop AI doanh nghiệp 16 inch, bảo hành 24 tháng
Laptop AI doanh nghiệp 16 inch, Core Ultra 5 125H (14 nhân/18 luồng), RAM DDR5-5600, Arc Graphics, SSD PCIe, Thunderbolt 4, Windows 11, bảo hành 24 tháng
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (21MA004CVN) là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, văn phòng, kỹ thuật, AI, sáng tạo nội dung cần laptop màn lớn, hiệu năng AI vượt trội với Intel® Core™ Ultra 5 125H (14 nhân/18 luồng, Max Turbo 4.5GHz, 18MB cache, AI Boost 11 TOPS), RAM 16GB DDR5-5600 (2x8GB, 2 khe, nâng cấp tối đa 64GB), SSD PCIe 512GB tốc độ cao, đồ họa Intel Arc Graphics hỗ trợ AI Boost, bàn phím LED, bảo mật vân tay, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, Thunderbolt 4, trọng lượng chỉ 1.6kg, pin 47Wh. Máy cài sẵn Windows 11 Home SL, phù hợp cho các tác vụ AI, văn phòng, học tập, sáng tạo, di chuyển nhiều.
Hiệu năng AI mạnh mẽ: Core Ultra 5 125H, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB PCIe, Arc Graphics
Màn hình lớn 16" WUXGA IPS, 300 nits, chống lóa – chuẩn doanh nghiệp, tối ưu đa nhiệm
Màn hình 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS, 300 nits, chống lóa, tỷ lệ 16:10 – hiển thị sắc nét, không gian rộng, bảo vệ mắt khi làm việc lâu dài.
Tiện ích AI PC & bảo mật: Vân tay, TPM 2.0, Camera FHD (IR tuỳ chọn), bàn phím LED
Kết nối hiện đại: Thunderbolt 4, USB-C Gen 2x2, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6E
Pin 47Wh, trọng lượng nhẹ 1.6kg, Windows 11 Home, bảo hành Lenovo 24 tháng
Pin 47Wh cho thời lượng sử dụng ổn định; máy cài sẵn Windows 11 Home SL 64bit bản quyền; trọng lượng chỉ 1.6kg; bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số |
Chi tiết |
---|---|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 5 125H (14C/18T, tối đa 4.5GHz, 18MB cache, AI Boost 11 TOPS) |
RAM |
16GB DDR5-5600 (2x8GB, 2 khe, nâng tối đa 64GB) |
Ổ cứng |
512GB PCIe NVMe M.2 SSD (hỗ trợ nâng cấp) |
Đồ họa |
Intel Arc Graphics tích hợp, AI Boost |
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200) IPS, 300 nits, chống lóa, 16:10 |
Kết nối |
1 x Thunderbolt 4/USB4, 1 x USB-C 3.2 Gen 2x2, 2 x USB-A, 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm |
Không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.3 |
Pin/Sạc |
47Wh |
Trọng lượng |
1.6kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit |
Màu sắc |
Black (Aluminium) |
Xuất xứ |
Chính hãng, phân phối tại Việt Nam |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Tuấn Dũng – Quản lý dự án:
“Hiệu năng AI cực tốt, màn hình lớn, RAM nâng cấp dễ, nhiều cổng hiện đại, bảo mật vân tay tiện lợi.”
Lê Minh Hải – Kỹ sư phần mềm:
“Arc Graphics xử lý AI ổn, thiết kế nhôm đẹp, pin đủ dùng, máy nhẹ, bảo hành Lenovo yên tâm.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. ThinkPad E16 Gen 2 (21MA004CVN) phù hợp với ai?
Phù hợp cho AI, doanh nghiệp, kỹ thuật, sáng tạo nội dung cần laptop màn lớn, hiệu năng mạnh, đa nhiệm, dễ nâng cấp.
2. RAM 16GB DDR5 có nâng cấp được không?
Có, hỗ trợ tối đa 64GB (2 khe SO-DIMM).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ mở rộng thêm SSD M.2 PCIe.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Có, máy cài sẵn Windows 11 Home SL bản quyền.
5. Máy có hỗ trợ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E không?
Có, máy hỗ trợ đầy đủ các cổng kết nối doanh nghiệp hiện đại.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
Tiêu chí |
ThinkPad E16 Gen 2 (21MA004CVN) |
Dell Inspiron 16 5635 |
HP ProBook 460 G10 |
Asus ExpertBook B1 B1600 |
---|---|---|---|---|
CPU |
Core Ultra 5 125H (AI Boost) |
Ryzen 5 7530U |
Core i5-13420H |
Core i5-13420H |
RAM |
16GB DDR5 (nâng tối đa 64GB) |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 (mở rộng được) |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
Màn hình |
16" WUXGA IPS, 300 nits, 16:10 |
16" FHD+ IPS |
16" FHD+ IPS |
16" FHD+ IPS |
Kết nối |
Thunderbolt 4, USB-C Gen 2x2, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6E |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
Pin |
47Wh |
54Wh |
51Wh |
42Wh |
Trọng lượng |
1.6kg |
1.88kg |
1.74kg |
1.70kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
FreeDos |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (21MA004CVN) nổi bật với CPU Core Ultra 5 125H tích hợp AI Boost, RAM 16GB DDR5, SSD PCIe 4.0, màn hình lớn WUXGA chuẩn doanh nghiệp, đa dạng cổng kết nối mới (Thunderbolt 4, USB-C Gen 2x2, HDMI 2.1, Wi-Fi 6E), trọng lượng chỉ 1.6kg, pin 47Wh, Windows 11 bản quyền và bảo hành Lenovo 24 tháng – rất phù hợp cho doanh nghiệp, kỹ thuật, AI, sáng tạo nội dung, cần laptop mạnh, bền, dễ nâng cấp và di động.
CPU | Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB |
Memory | 16GB DDR5-5600 (2x8GB) |
Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
VGA | Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS |
Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare |
Driver | None |
Other | AI PC, 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) |
Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
Battery | 47Wh |
Weight | 1,6 Kg |
SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
Màu sắc | Black (Aluminium) |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 5400rpm Hard Drive Sata
VGA: NVIDIA GeForce MX330 with 2GB GDDR5 graphics
Display: 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Narrow Border AIT Infinity Non Touch Display
Weight: 5.40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5500U Processor (2.1GHz, 8MB Cache, Up to 4.0GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Gen Intel Core i7 _ 1255U Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB SO-DIMM DDR4-3200 (1 Slots)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.6Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg