SSD Apacer M.2 2280 128GB

Lenovo ThinkPad E16 Gen 1 (21JN0061VA): Core i3-1315U, RAM 8GB, SSD 512GB PCIe 4.0, Màn 16” WUXGA, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6 – Laptop doanh nghiệp giá tốt, màn lớn, hiệu năng ổn định
Laptop doanh nhân màn lớn, hiệu năng tối ưu cho văn phòng và học tập
Lenovo ThinkPad E16 Gen 1 (21JN0061VA) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, nhân viên văn phòng, sinh viên cần laptop bền bỉ, màn hình lớn 16 inch, cấu hình ổn định, giá thành hợp lý và khả năng nâng cấp linh hoạt. Thiết kế hiện đại, vỏ đen sang trọng, trọng lượng chỉ 1.7kg.
Hiệu năng ổn định: Core i3-1315U, RAM 8GB DDR4, SSD 512GB PCIe 4.0
Trang bị Intel® Core™ i3-1315U (6 nhân, tối đa 4.5GHz, 10MB cache), RAM 8GB DDR4-3200 hàn trên main (hỗ trợ nâng cấp qua khe SO-DIMM), SSD 512GB PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 cho tốc độ truy xuất nhanh, xử lý mượt các tác vụ văn phòng, học tập, lướt web, giải trí nhẹ nhàng. Đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics phù hợp nhu cầu cơ bản.
Màn hình lớn 16" WUXGA IPS, 300 nits, chống lóa
Màn hình 16.0 inch WUXGA (1920x1200) IPS, độ sáng 300 nits, chống lóa, 45% NTSC – không gian hiển thị rộng, sắc nét, bảo vệ mắt khi làm việc lâu dài, lý tưởng cho xử lý bảng tính, văn bản, đa nhiệm.
Kết nối hiện đại: Thunderbolt 4, USB-C, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6
Pin 47Wh, dễ nâng cấp, bảo hành chính hãng 24 tháng
Pin 3 cell 47Wh cho thời gian sử dụng ổn định; máy chưa cài hệ điều hành (No OS), dễ dàng cài đặt Windows hoặc Linux theo nhu cầu; bảo hành Lenovo toàn quốc 24 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Thông số |
Chi tiết |
---|---|
CPU |
Intel® Core™ i3-1315U (10MB cache, tối đa 4.5GHz) |
RAM |
8GB DDR4-3200 (hàn trên main, 1 khe SO-DIMM mở rộng) |
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
Đồ họa |
Intel UHD Graphics (tích hợp) |
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC, 16:10 |
Cổng kết nối |
1 x Thunderbolt 4/USB4, 1 x USB-C 3.2 Gen 2, 1 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm |
Không dây |
Intel® Wi-Fi® 6 AX201, Bluetooth 5.1 |
Pin/Sạc |
3 cell 47Wh |
Trọng lượng |
1.7kg |
Hệ điều hành |
No OS |
Màu sắc |
Đen |
Xuất xứ |
Chính hãng, phân phối tại Việt Nam |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh Giá Khách Hàng
Lê Văn Hùng – Quản lý văn phòng:
“Máy màn hình lớn, chạy mượt các tác vụ văn phòng, nhiều cổng kết nối, dễ nâng cấp, giá hợp lý.”
Nguyễn Minh Hà – Sinh viên CNTT:
“SSD truy xuất nhanh, gõ văn bản, học online rất ổn, máy nhẹ, pin đủ dùng, chất lượng ThinkPad an tâm.”
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. ThinkPad E16 Gen 1 (21JN0061VA) phù hợp với ai?
Phù hợp cho nhân viên văn phòng, doanh nghiệp, sinh viên cần laptop màn hình lớn, cấu hình ổn định, giá tốt, dễ nâng cấp.
2. RAM 8GB DDR4 có nâng cấp được không?
Có, máy hỗ trợ nâng cấp thêm 1 khe SO-DIMM, tối đa lên đến 40GB.
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ SSD M.2 PCIe 2242 tháo lắp dễ dàng.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Không, máy chưa cài hệ điều hành, tùy chọn cài Windows hoặc Linux.
5. Máy có hỗ trợ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6 không?
Có, máy hỗ trợ đầy đủ các cổng hiện đại cho doanh nghiệp.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
Tiêu chí |
ThinkPad E16 Gen 1 (21JN0061VA) |
Dell Vostro 16 5630 |
HP ProBook 450 G10 |
Asus ExpertBook B1 B1600 |
---|---|---|---|---|
CPU |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
RAM |
8GB DDR4 (nâng tối đa 40GB) |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
Màn hình |
16" WUXGA IPS, 300 nits |
16" FHD+ IPS |
15.6" FHD IPS |
16" FHD+ IPS |
Kết nối |
Thunderbolt 4, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6 |
Thunderbolt 4, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
Trọng lượng |
1.7kg |
1.8kg |
1.74kg |
1.7kg |
Hệ điều hành |
No OS |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
No OS |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận & Lời kêu gọi hành động (CTA)
Lenovo ThinkPad E16 Gen 1 (21JN0061VA) là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên cần laptop màn hình lớn, bền bỉ, hiệu năng ổn định, khả năng nâng cấp tốt, pin vừa đủ, kết nối hiện đại và giá thành hợp lý. Máy sở hữu đầy đủ cổng Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6, bảo hành Lenovo 24 tháng toàn quốc, hoàn hảo cho công việc và học tập hàng ngày.
CPU | Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz) |
Memory | 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB) |
Hard Disk | 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
VGA | Intel UHD Graphics |
Display | 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
Driver | None |
Other | 1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x USB-C® 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4) 1x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4) 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) |
Wireless | Intel® Wi-Fi® 6 AX201, 11ax 2x2 + BT 5.1 |
Battery | 3Cell 47WHrs |
Weight | 1.7 kg |
SoftWare | No OS |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
Màu sắc | Đen |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.25 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (10MB Cache, upto 4.50GHz)
Memory: 8GB DDR4-3200 Soldered (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 16.0" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg