Ổ cứng GT Toshiba 6TB 3.5" Sata - MD04ACA600 _817MC

BALO LAPTOP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (21M5001QVN): Ryzen 5 7535U, RAM 16GB DDR5, SSD 1TB PCIe 4.0, màn 16” WUXGA, Radeon 660M, Wi-Fi 6, Windows 11 bản quyền, bảo hành 24 tháng
Laptop doanh nghiệp 16 inch, Ryzen 5 7535U, RAM DDR5-4800, SSD 1TB PCIe 4.0, Radeon 660M, bảo mật vân tay, camera IR, bàn phím LED, pin 47Wh, Windows 11 bản quyền
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (21M5001QVN) là mẫu laptop doanh nghiệp lý tưởng cho văn phòng, kỹ thuật, sáng tạo nội dung cần hiệu năng mạnh, màn hình lớn, bảo mật và khả năng nâng cấp tối ưu. Máy trang bị AMD Ryzen™ 5 7535U (6 nhân/12 luồng, tối đa 4.55GHz, 16MB cache), RAM 16GB DDR5-4800 (1 x 16GB, 2 khe, nâng tối đa 64GB), SSD PCIe 4.0 1TB (hỗ trợ nâng cấp), đồ họa AMD Radeon™ 660M, bàn phím LED, Dolby Atmos by HARMAN, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, camera FHD IR. Trọng lượng 1.80kg, pin 47Wh, cài sẵn Windows 11 Home SL 64bit bản quyền, bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng.
Hiệu năng mạnh mẽ: Ryzen 5 7535U, RAM 16GB DDR5, SSD 1TB PCIe 4.0, Radeon 660M
Màn hình lớn 16" WUXGA IPS, 300 nits, chống lóa – không gian làm việc rộng, sắc nét
Màn hình 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC, tỷ lệ 16:10 – tối ưu đa nhiệm, bảo vệ mắt khi sử dụng lâu dài.
Tiện ích doanh nghiệp: Vân tay, TPM 2.0, Camera FHD IR, bàn phím LED, Dolby Atmos
Kết nối thế hệ mới: 2 x USB-C, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6
Pin 47Wh, trọng lượng 1.80kg, Windows 11 bản quyền, bảo hành Lenovo 24 tháng
Pin 47Wh cho thời lượng sử dụng ổn định; máy cài sẵn Windows 11 Home SL 64bit bản quyền; trọng lượng chỉ 1.80kg; bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số |
Chi tiết |
---|---|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 7535U (6C/12T, tối đa 4.55GHz, 16MB cache) |
RAM |
16GB DDR5-4800 (1 x 16GB, 2 khe SO-DIMM, nâng tối đa 64GB) |
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 NVMe (hỗ trợ nâng cấp) |
Đồ họa |
AMD Radeon 660M Graphics (tích hợp) |
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC, 16:10 |
Kết nối |
2 x USB-C, 2 x USB-A, 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm |
Không dây |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3 |
Pin/Sạc |
47Wh |
Trọng lượng |
1.80kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit |
Màu sắc |
Black |
Xuất xứ |
Chính hãng, phân phối tại Việt Nam |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Trần Văn Khánh – Quản lý dự án:
“Màn hình lớn, SSD 1TB cực rộng, hiệu năng Ryzen 5 mạnh, nhiều cổng kết nối, bảo mật vân tay tiện.”
Lê Thị Thu – Nhân sự:
“RAM DDR5 nâng cấp dễ, bàn phím LED, camera IR mở khóa nhanh, âm thanh Dolby tuyệt vời, bảo hành Lenovo yên tâm.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. ThinkPad E16 Gen 2 (21M5001QVN) phù hợp với ai?
Phù hợp cho doanh nghiệp, kỹ thuật, văn phòng, sinh viên cần laptop màn lớn, mạnh mẽ, bảo mật, tiện nâng cấp.
2. RAM 16GB DDR5 có nâng cấp được không?
Có, máy hỗ trợ tối đa 64GB (2 khe SO-DIMM).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ nâng cấp SSD M.2 PCIe 4.0.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Có, máy cài sẵn Windows 11 Home SL 64bit bản quyền.
5. Máy có hỗ trợ USB-C, HDMI 2.1, Wi-Fi 6 không?
Có, máy hỗ trợ đầy đủ các cổng kết nối hiện đại.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
Tiêu chí |
ThinkPad E16 Gen 2 (21M5001QVN) |
Dell Inspiron 16 5635 |
HP ProBook 465 G10 |
Asus ExpertBook B1 B1600 |
---|---|---|---|---|
CPU |
Ryzen 5 7535U |
Ryzen 7 7730U |
Ryzen 5 7530U |
Ryzen 5 7530U |
RAM |
16GB DDR5 (nâng tối đa 64GB) |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
Màn hình |
16" WUXGA IPS, 300 nits, 16:10 |
16" FHD+ IPS |
16" FHD+ IPS |
16" FHD+ IPS |
Đồ họa |
AMD Radeon 660M |
AMD Radeon Graphics |
AMD Radeon Graphics |
AMD Radeon Graphics |
Kết nối |
2 x USB-C, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
Pin |
47Wh |
54Wh |
51Wh |
42Wh |
Trọng lượng |
1.80kg |
1.88kg |
1.74kg |
1.70kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
FreeDos |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (21M5001QVN) nổi bật với CPU Ryzen 5 7535U, RAM 16GB DDR5 (nâng tối đa 64GB), SSD 1TB PCIe 4.0, màn hình lớn WUXGA, bảo mật vân tay, camera IR, bàn phím LED, kết nối hiện đại, trọng lượng hợp lý, pin 47Wh và bảo hành Lenovo 24 tháng – là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, kỹ thuật, văn phòng, sinh viên cần laptop màn lớn, hiệu năng mạnh, đa nhiệm, bảo mật tốt, dễ nâng cấp và hỗ trợ lâu dài.
CPU | AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads) |
Memory | 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram) |
Hard Disk | 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD |
VGA | Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics |
Display | 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC |
Other | Speakers Dolby Atmos® Audio by HARMAN, Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter, Keyboard Backlit English, 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2) Always On, 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4, 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4, 1x HDMI® 2.1 up to 4K/60Hz, 1x Headphone / Microphone Combo Jack, 1x Ethernet (RJ-45), Discrete TPM 2.0 Enabled, Fingerprint Reader |
Wireless | Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
Battery | 3 Cells 47 Whrs Battery |
Weight | 1,80 Kg |
SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
Màu sắc | Black |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz,(3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 UDIMM non-ECC Memory
HDD: 256GB SSD 2.5" + 2TB 7200rpm SATA 3.5" HDD Raid: SW RAID 0,1,5,10
VGA: Nvidia Quadro RTX 5000 16GB GDDR6, 4DP
Display: 31.5" inch, CURVED | VA | FHD (1920 x 1080), 240Hz, LED-Backlight, anti-glare | 16:9 * 1 ms (VRB) | 100,000,000:1
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg