PC Dell Precision 3640 Tower CTO BASE (42PT3640D07) | Intel Xeon W1250 | 16GB | 256GB SSD _ 1TB | Nvidia Quadro P620 2GB | 0521A

BALO LAPTOP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (21M5001PVN): Ryzen 5 7535U, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB PCIe 4.0, Màn 16” WUXGA, Wi-Fi 6, Windows 11 Home SL – Laptop doanh nghiệp màn lớn, đa nhiệm mạnh, bảo hành 24 tháng
Laptop doanh nghiệp 16 inch, Ryzen 5 7535U, RAM 16GB DDR5, SSD PCIe 4.0, bảo mật vân tay, camera IR, pin 47Wh
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (21M5001PVN) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên cần laptop màn hình lớn, hiệu năng mạnh mẽ với AMD Ryzen 5 7535U (6 nhân/12 luồng, tối đa 4.55GHz), RAM 16GB DDR5 (2 khe, nâng tối đa 64GB), SSD PCIe 4.0 tốc độ cao, bảo mật vân tay, camera FHD IR, bàn phím LED, âm thanh Dolby Atmos by Harman, nhiều cổng kết nối mới nhất, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3. Trọng lượng chỉ 1.80kg, pin 47Wh, phù hợp cho công việc đa nhiệm, di chuyển, học tập và trình chiếu chuyên nghiệp.
Hiệu năng mạnh mẽ: Ryzen 5 7535U, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB PCIe 4.0
Màn hình lớn 16” WUXGA IPS, 300 nits, chống lóa – không gian hiển thị rộng, bảo vệ mắt
Màn hình 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC, tỷ lệ 16:10 – không gian hiển thị rộng, sắc nét, bảo vệ mắt khi làm việc lâu dài.
Bảo mật & tiện ích doanh nghiệp: Vân tay, TPM 2.0, Camera FHD IR, bàn phím LED
Kết nối hiện đại: USB-C Gen 2, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6
Pin 47Wh, Windows 11 Home SL, bảo hành Lenovo 24 tháng
Pin 47Wh cho thời lượng sử dụng ổn định; máy cài sẵn Windows 11 Home SL 64bit bản quyền; bảo hành Lenovo 24 tháng chính hãng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số |
Chi tiết |
---|---|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 7535U (6C/12T, 2.9-4.55GHz, 16MB cache) |
RAM |
16GB DDR5-4800 (1 x 16GB, 2 khe, nâng tối đa 64GB) |
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 NVMe (nâng cấp dễ dàng) |
Đồ họa |
AMD Radeon 660M Graphics (tích hợp) |
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC, 16:10 |
Bảo mật |
Vân tay cảm ứng, TPM 2.0, Camera FHD IR + Privacy Shutter |
Camera |
FHD 1080p + IR Hybrid, Windows Hello |
Bàn phím |
Chuẩn ThinkPad, LED Backlit |
Âm thanh |
Dolby Atmos by Harman, loa stereo, mic lọc ồn |
Cổng kết nối |
2 x USB-C (Gen 1 & Gen 2), 2 x USB-A (Gen 1 & Gen 2), 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm |
Không dây |
Intel Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3 |
Pin/Sạc |
3 cell 47Wh |
Trọng lượng |
1.80kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit |
Màu sắc |
Graphite Black |
Xuất xứ |
Chính hãng, phân phối tại Việt Nam |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Lê Minh Hoàng – Kỹ sư phần mềm:
“Hiệu năng Ryzen 5 ổn định, RAM DDR5 đa nhiệm, màn hình lớn, nhiều cổng kết nối mới, bảo mật vân tay tiện.”
Nguyễn Thảo Vy – Văn phòng:
“Kiểu dáng bền, nhẹ, pin đủ dùng, bàn phím LED gõ thích, camera IR mở khóa tiện lợi, âm thanh Harman chất lượng.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. ThinkPad E16 Gen 2 (21M5001PVN) phù hợp với ai?
Phù hợp cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên kỹ thuật cần laptop màn lớn, đa nhiệm mạnh, bảo mật tốt, dễ nâng cấp.
2. RAM 16GB DDR5 có nâng cấp được không?
Có, máy hỗ trợ tối đa 64GB (2 khe SO-DIMM).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ SSD M.2 PCIe tháo lắp dễ dàng.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Có, máy cài sẵn Windows 11 Home SL bản quyền.
5. Máy có hỗ trợ USB-C Gen 2, HDMI 2.1, Wi-Fi 6 không?
Có, máy hỗ trợ đầy đủ các cổng kết nối doanh nghiệp hiện đại.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
Tiêu chí |
ThinkPad E16 Gen 2 (21M5001PVN) |
Dell Inspiron 16 5635 |
HP ProBook 455 G10 |
Asus ExpertBook B1 B1600 |
---|---|---|---|---|
CPU |
Ryzen 5 7535U |
Ryzen 5 7530U |
Ryzen 5 7530U |
Ryzen 5 7530U |
RAM |
16GB DDR5 (nâng tối đa 64GB) |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
Màn hình |
16" WUXGA IPS, 300 nits |
16" FHD+ IPS |
16" FHD+ IPS |
16" FHD+ IPS |
Kết nối |
2 x USB-C, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
Pin |
47Wh |
54Wh |
51Wh |
42Wh |
Trọng lượng |
1.80kg |
1.88kg |
1.74kg |
1.70kg |
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
FreeDos |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Lenovo ThinkPad E16 Gen 2 (21M5001PVN) nổi bật với màn hình lớn WUXGA, hiệu năng đa nhiệm mạnh mẽ Ryzen 5 7535U, RAM 16GB DDR5 dễ nâng cấp, SSD PCIe 4.0 tốc độ cao, bảo mật vân tay, camera IR, bàn phím LED, nhiều cổng kết nối hiện đại, Wi-Fi 6, pin 47Wh và bảo hành Lenovo 24 tháng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, văn phòng, kỹ thuật viên hoặc sinh viên cần laptop bền, mạnh, dễ nâng cấp, bảo mật tốt.
CPU | AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads) |
Memory | 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram) |
Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD |
VGA | Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics |
Display | 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC |
Other | Speakers Dolby Atmos® Audio by HARMAN, Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter, Keyboard Backlit English, 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2) Always On, 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4, 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4, 1x HDMI® 2.1 up to 4K/60Hz, 1x Headphone / Microphone Combo Jack, 1x Ethernet (RJ-45), Discrete TPM 2.0 Enabled, Fingerprint Reader |
Wireless | Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
Battery | 3 Cells 47 Whrs Battery |
Weight | 1,80 Kg |
SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
Màu sắc | Graphite Black |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U Mobile Processor (2.9GHz, 16MB Cache, Up to 4.55GHz, 6 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg