Bìa còng tròn 3F5 nhựa A4 thường
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Cyborg 15 A13UC-861VN – i5-13420H | RTX 3050 | RAM 16GB DDR5 | 144Hz
Laptop Gaming Thế Hệ Mới – Thiết Kế Cyberpunk – Hiệu Năng Ổn Định
MSI Cyborg 15 A13UC-861VN là mẫu laptop gaming thế hệ mới sở hữu thiết kế Cyberpunk bán trong suốt độc đáo, kết hợp Intel Core i5 Gen 13, RTX 3050, RAM DDR5 16GB và màn hình 144Hz, phù hợp cho game thủ, sinh viên IT, designer và người dùng trẻ yêu công nghệ.
🔥 Điểm nổi bật của MSI Cyborg 15 A13UC-861VN
⚙️ Thông số kỹ thuật MSI Cyborg 15 A13UC-861VN
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
16GB (2×8GB) DDR5 5200MHz – nâng cấp tối đa 64GB |
|
Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD |
|
GPU |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (45W, Dynamic Boost) |
|
Màn hình |
15.6" FHD (1920×1080), IPS-Level, 144Hz, 45% NTSC, 65% sRGB |
|
Cổng kết nối |
USB-C (DP), 2× USB-A 3.2, HDMI 2.1 (4K@60Hz), RJ45 |
|
Không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
3 Cell 53.5Wh |
|
Trọng lượng |
~1.98kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
🎮 Hiệu năng & trải nghiệm thực tế
🎯 Gaming
🧑💻 Học tập – đồ họa
👉 Phù hợp sinh viên công nghệ, game thủ bán chuyên, người dùng cần laptop mạnh – thiết kế khác biệt.
⭐ Đánh giá khách hàng về MSI Cyborg 15 A13UC-861VN
⭐⭐⭐⭐⭐ “Thiết kế nhìn rất ngầu, RAM DDR5 chạy đa nhiệm cực mượt.”
– Hoàng Long (TP.HCM)
⭐⭐⭐⭐⭐ “CPU Gen 13 mạnh, màn 144Hz chơi game rất đã.”
– Minh Thư (Hà Nội)
⭐⭐⭐⭐☆ “RTX 3050 đủ dùng lâu dài, bảo hành 2 năm rất yên tâm.”
– Quốc Huy (Cần Thơ)
📊 So sánh MSI Cyborg 15 A13UC-861VN với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
RAM |
GPU |
Màn hình |
Bảo hành |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Cyborg 15 A13UC |
i5-13420H |
16GB DDR5 |
RTX 3050 |
144Hz |
24T |
|
MSI Thin 15 B12UC |
i5-12450H |
16GB DDR4 |
RTX 3050 |
144Hz |
24T |
|
ASUS TUF F15 |
i5-12500H |
16GB DDR4 |
RTX 3050 |
144Hz |
12T |
|
Acer Nitro 5 |
i5-12500H |
16GB DDR4 |
RTX 3050 |
144Hz |
12T |
✅ Cyborg 15 nổi bật với CPU Gen 13 + RAM DDR5 + thiết kế Cyberpunk + bảo hành 24 tháng.
Câu hỏi thường gặp
1. MSI Cyborg 15 A13UC có nâng cấp RAM được không?
👉 Có, hỗ trợ tối đa 64GB DDR5.
2. RTX 3050 45W có chơi game tốt không?
👉 Tốt cho eSports và game AAA ở mức Medium–High, có DLSS hỗ trợ.
3. Màn hình có phù hợp làm đồ họa không?
👉 Phù hợp cơ bản, nếu cần màu chuẩn cao nên dùng thêm màn hình rời.
4. Máy có Windows bản quyền không?
👉 Có sẵn Windows 11 Home SL chính hãng.
| CPU | Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB) |
| Memory | 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen1 / DP) 2x Type-A USB3.2 Gen1 1x HDMI™ 2.1 (4K @ 60Hz) 1x RJ45 |
| Wireless | 802.11 ax Wi-Fi 6 +Bluetooth v5.2 |
| Battery | 3-Cell 53.5 Battery (Whr) |
| Weight | 1.98 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 14th Gen Intel® Core™ i3-N300 Processor 6M Cache, up to 3.80 GHz
Memory: 8GB DDR4 3200
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 23.8Inch Full HD (1920x1080) IPS - 250cd/m2 - 60HZ
Weight: 5.37 Kg
CPU: Intel Core i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6\ Intel® Iris Xe Graphics
Display: 14.0inch FHD+ (1920x1200) 16:10, 144Hz, 100%sRGB
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel Core i7-14700HX Processor (20 lõi, 28 luồng, up to 5.5 GHz, 33 MB)
Memory: 16GB (8x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 Up to 2340MHz Boost Clock 115W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 16" QHD+ (2560x1600), 16:10, IPS, 240Hz, 100% sRGB, DCI-P3 100% typical, NanoEdge
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 258V (3.70GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: AMD Ryzen 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (8GBx2) DDR5 5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, up to 4.6 GHz, 12 MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU, 4GB GDDR6 Up to 1172.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg