USB Wifi Tenda 322UA (300Mbps) _ 2 Antten 3.5Dbi _ USB
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
MSI Prestige 13 AI+ Ukiyoe Edition A2VMG-075VN – Laptop AI Nghệ Thuật Siêu Nhẹ Dưới 1kg
MSI Prestige 13 AI+ Ukiyoe Edition – Tuyệt tác công nghệ & nghệ thuật Nhật Bản
MSI Prestige 13 AI+ Ukiyoe Edition A2VMG-075VN là phiên bản đặc biệt – giới hạn, kết hợp hiệu năng AI thế hệ mới với thiết kế nghệ thuật Ukiyo-e truyền thống Nhật Bản. Sở hữu Intel Core Ultra 9 288V, RAM 32GB LPDDR5X, SSD 2TB, trọng lượng chỉ 0.976kg, đây là chiếc laptop lý tưởng cho doanh nhân, nhà sáng tạo nội dung, người yêu công nghệ cao cấp và sản phẩm sưu tầm.
Hiệu năng AI mạnh mẽ trong thân máy siêu nhẹ
👉 Phù hợp cho AI productivity, sáng tạo nội dung cao cấp, doanh nhân di chuyển nhiều.
Màn hình 13.3 inch 2.8K – Hiển thị sắc nét, chuẩn sáng tạo
👉 Lý tưởng cho:
Thiết kế Ukiyoe Edition – Giá trị sưu tầm độc bản
👉 Không chỉ là laptop – đây là một tác phẩm nghệ thuật công nghệ.
Kết nối hiện đại – Chuẩn di động cao cấp
Thời lượng pin & tính di động
Đánh giá khách hàng về MSI Prestige 13 AI+ Ukiyoe Edition
⭐ Hoàng Minh T. – Doanh nhân
“Máy nhẹ kinh khủng, bỏ balo gần như không cảm giác. Thiết kế Ukiyoe rất đẹp và khác biệt.”
⭐ Nguyễn Phương L. – Content Creator
“RAM 32GB và SSD 2TB rất sướng, làm việc AI và chỉnh ảnh nhanh, pin ổn so với trọng lượng.”
⭐ Trần Quốc H. – Nhà sưu tầm công nghệ
“Phiên bản Ukiyoe thực sự có giá trị sưu tầm, không đụng hàng.”
Bảng so sánh MSI Prestige 13 AI+ Ukiyoe với đối thủ
|
Tiêu chí |
MSI Prestige 13 AI+ Ukiyoe |
MacBook Air M3 |
Dell XPS 13 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 9 288V |
Apple M3 |
Intel Core Ultra |
|
GPU |
Intel Arc 140V (16GB) |
GPU tích hợp |
Intel Arc |
|
RAM |
32GB LPDDR5X |
8–24GB |
16–32GB |
|
SSD |
2TB |
Tối đa 2TB |
Tối đa 2TB |
|
Trọng lượng |
0.976kg |
~1.24kg |
~1.17kg |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 7 |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6E |
|
Giá trị sưu tầm |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
👉 MSI Prestige 13 AI+ Ukiyoe vượt trội về trọng lượng, cấu hình cao cấp và thiết kế nghệ thuật độc bản.
Có nên mua MSI Prestige 13 AI+ Ukiyoe Edition không?
NÊN MUA nếu bạn:
KHÔNG PHÙ HỢP nếu bạn:
Câu hỏi thường gặp
❓ MSI Prestige 13 AI+ Ukiyoe có chơi game được không?
👉 Phù hợp game nhẹ, eSports; không dành cho game AAA.
❓ RAM có nâng cấp được không?
👉 Không, RAM hàn chết – đã trang bị sẵn 32GB.
❓ Phiên bản Ukiyoe có khác bản thường không?
👉 Khác ở thiết kế nghệ thuật độc quyền và giá trị sưu tầm.
❓ Máy phù hợp đối tượng nào nhất?
👉 Doanh nhân, người sáng tạo, người yêu công nghệ cao cấp.
| CPU | Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz |
| Memory | 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp |
| Hard Disk | 2TB SSD PCIe |
| VGA | Intel Arc 140V GPU (16GB) |
| Display | 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A 3.2 Gen 1 2x Thunderbolt 4 (hỗ trợ Power Delivery, DisplayPort) 1x HDMI 1x jack tai nghe/mic combo 1 x MicroSD |
| Wireless | Wi-Fi 7 802.11 be + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 4 Cell Int (75Wh) |
| Weight | 0.976 kg |
| SoftWare | Wi-Fi 7 802.11 be + Bluetooth 5.4 |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800U Processor (1.90 GHz, 16MB Cache, Up to 4.40 GHz, 8 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB LPDDR4x Bus 4266MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 13.3 inch WUXGA (1920 x 1200) Low Power IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB Color Gamut Dolby Vision
Weight: 1,30 Kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (8 lõi) - Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard không nâng cấp
HDD: 2TB SSD PCIe
VGA: Intel Arc 140V GPU (16GB)
Display: 13.3 inches 2880 x 1800 pixels Độ sáng 400 nits
Weight: 0.976 kg