PRINTER RICOH SP C250SF MFP (407524)

Lenovo ThinkPad L15 Gen 4 (21H30024VA): Core i7-1360P, RAM 16GB, SSD 512GB PCIe 4.0, màn 15.6” FHD, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6, bảo hành 24 tháng
Laptop doanh nghiệp 15.6 inch, Core i7 Gen 13, RAM 16GB, SSD PCIe 4.0, Thunderbolt 4, bảo mật vân tay, pin bền, chuẩn bền ThinkPad
Lenovo ThinkPad L15 Gen 4 (21H30024VA) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, văn phòng, kỹ thuật, sinh viên cần laptop màn lớn, hiệu năng mạnh, kết nối đa dạng, bảo mật tốt và thiết kế chuẩn doanh nghiệp. Trang bị Intel® Core™ i7-1360P (12 nhân/16 luồng, tối đa 5.0GHz, 18MB cache), RAM 16GB DDR4-3200 (2 khe, 8GBx2, dual channel, nâng tối đa 64GB), SSD PCIe 4.0 512GB (dễ dàng nâng cấp), đồ họa tích hợp Intel Iris Xe, bàn phím LED, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, camera FHD IR, bảo mật vân tay, pin 3 cell 46.5Wh, trọng lượng chỉ 1.80kg, chưa cài hệ điều hành (dễ dàng cài đặt Windows/Linux), màu Thunder Black, bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng.
Hiệu năng mạnh mẽ: Core i7-1360P, RAM 16GB Dual Channel, SSD 512GB PCIe 4.0
Màn hình lớn 15.6" FHD IPS, 250 nits, chống lóa – sắc nét, chuẩn văn phòng
Màn hình 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250 nits, chống lóa, 45% NTSC – hiển thị sắc nét, rộng rãi, bảo vệ mắt khi dùng lâu.
Tiện ích doanh nghiệp: Bảo mật vân tay, TPM 2.0, camera FHD IR, bàn phím LED
Kết nối đa dạng: Thunderbolt 4, USB-C Gen 2, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6
Pin 3 cell 46.5Wh, trọng lượng chỉ 1.80kg, FreeDOS, bảo hành Lenovo 24 tháng
Pin 3 cell 46.5Wh cho thời lượng sử dụng ổn định; trọng lượng chỉ 1.80kg; chưa cài hệ điều hành (dễ dàng cài đặt Windows/Linux); bảo hành Lenovo toàn quốc 24 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số |
Chi tiết |
---|---|
CPU |
Intel® Core™ i7-1360P (12C/16T, tối đa 5.0GHz, 18MB cache) |
RAM |
16GB DDR4-3200 (2 khe, 8GBx2 dual channel, nâng tối đa 64GB) |
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 NVMe (hỗ trợ nâng cấp) |
Đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics (tích hợp) |
Màn hình |
15.6" FHD (1920x1080) IPS, 250 nits, chống lóa, 45% NTSC |
Kết nối |
1 x Thunderbolt 4/USB4, 1 x USB-C 3.2 Gen 2, 2 x USB 3.2 Gen 1, 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm, 1 x MicroSD |
Không dây |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1 |
Pin/Sạc |
3 cell 46.5Wh |
Trọng lượng |
1.80kg |
Hệ điều hành |
FreeDOS (dễ dàng cài đặt Windows/Linux) |
Màu sắc |
Thunder Black |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Trần Hoàng Tuấn – Quản lý IT:
“Máy chạy i7-1360P mạnh mẽ, RAM 16GB dual channel đa nhiệm tốt, SSD PCIe 4.0 nhanh, nhiều cổng kết nối, bảo mật an toàn.”
Nguyễn Thị Thu – Nhân viên văn phòng:
“Màn hình lớn, bàn phím LED gõ thích, pin ổn, Wi-Fi 6 mạnh, camera FHD IR tiện họp trực tuyến.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. ThinkPad L15 Gen 4 (21H30024VA) phù hợp với ai?
Phù hợp cho doanh nghiệp, kỹ thuật, văn phòng, sinh viên cần laptop màn lớn, hiệu năng mạnh, bảo mật tốt.
2. RAM 16GB DDR4 có nâng cấp được không?
Có, hỗ trợ tối đa 64GB (2 khe SO-DIMM).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ SSD M.2 PCIe tháo lắp dễ dàng.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Không, người dùng tự cài đặt Windows hoặc Linux.
5. Máy có hỗ trợ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6 không?
Có, máy hỗ trợ đầy đủ các kết nối doanh nghiệp hiện đại.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
Tiêu chí |
ThinkPad L15 Gen 4 (21H30024VA) |
Dell Latitude 3540 |
HP ProBook 450 G10 |
Asus ExpertBook B1 B1500 |
---|---|---|---|---|
CPU |
Core i7-1360P |
Core i7-1355U |
Core i7-1355U |
Core i7-1255U |
RAM |
16GB DDR4 (2 khe, dual channel) |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB SSD PCIe |
512GB/1TB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
Màn hình |
15.6" FHD IPS, 250 nits |
15.6" FHD IPS |
15.6" FHD IPS |
15.6" FHD IPS |
Đồ họa |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Kết nối |
Thunderbolt 4, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
Pin |
46.5Wh |
54Wh |
51Wh |
42Wh |
Trọng lượng |
1.80kg |
1.66kg |
1.74kg |
1.70kg |
Hệ điều hành |
FreeDOS |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
FreeDOS |
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Lenovo ThinkPad L15 Gen 4 (21H30024VA) nổi bật với CPU Core i7-1360P, RAM 16GB DDR4 dual channel (nâng tối đa 64GB), SSD PCIe 4.0, màn hình lớn FHD, Thunderbolt 4, bảo mật vân tay, camera FHD IR, pin 46.5Wh, trọng lượng chỉ 1.80kg và bảo hành Lenovo 24 tháng. Đây là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, kỹ thuật, văn phòng, sinh viên cần laptop màn lớn, hiệu năng mạnh, đa nhiệm, bảo mật tốt, kết nối hiện đại và dễ dàng nâng cấp.
CPU | 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads) |
Memory | 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel) |
Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD |
VGA | Integrated Intel® Iris® Xe Graphics |
Display | 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC |
Other | Stereo Speakers Dolby® Audio™, Camera FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter, Keyboard Backlit English, 1x Ethernet (RJ-45), 1x HDMI® 2.1 Up to 4K/60Hz, 1x Headphone / Microphone Combo Jack (3.5mm), 1x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (Support Data Transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4), 1x USB 3.2 Gen 1, 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On), 1x USB-C® 3.2 Gen 2 (Support Data Transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4), 1x MicroSD Card Reader, Fingerprint Reader |
Wireless | Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
Battery | 3 Cells 46.5 Whrs Battery |
Weight | 1,80 Kg |
SoftWare | FreeDos |
Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
Màu sắc | Thunder Black |
Bảo hành | 24 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Intel® Core™ i7-1260P Processor 18M Cache, up to 4.70 GHz
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i7-1260P Processor 18M Cache, up to 4.70 GHz
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.6 kg
CPU: 12th Generation Intel Core i5-1235U (1.3GHz up to 4.4GHz 12MB)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1.6 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel Core i5-120U Processor (10 nhân, 12 luồng, upto 5GHz, 12MB Cache)
Memory: 1 x 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 23.8 inch WVA Full HD (1920 x 1080) không cảm ứng
Weight: 5.349 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg