Màn Hình - LCD Lenovo LI2215sD (65CCACC6VN) 21.5 inch Full HD (1920 x 1080) AntiGlare LED Backlight _VGA _418D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng) |
| Memory | 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe NVMe |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1 USB Type-C 5Gbps signaling rate 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate 2 USB 2.0 Type-A 1 headphone/microphone combo |
| Wireless | Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Weight | Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2) |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 LapTop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 1702 MHz / Maximum Graphics Power 130W
Display: 15.6 inch Thin Bezel Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Anti Glare Display LCD
Weight: 2,20 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 2130MHz / Maximum Graphics Power 75W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Thin Bezel 45% NTSC
Weight: 1,90 Kg
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)