PC Dell Precision 3640 Tower CTO BASE (42PT3640D02) | Intel Core i7 _ 10700 | 8GB | 1TB | Nvidia Quadro P620 2GB | 0521A
27,900,000

Hệ điều hành | Ubuntu Linux 18.04 |
Chipset | Comet Lake PCH-H W480 |
Bộ xử lý (CPU) | Intel Core i7-10700, W480 Processor, 16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz |
Ram | 8GB (1X8GB) DDR4 2666MHz |
Ổ cứng (HDD/SSD) | 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD |
Đồ họa | Nvidia Quadro P620 2GB |
Đĩa quang | 8x DVD+/-RW 9.5mm ODD |
Âm thanh | Realtek ALC3246 / High Definition audio |
Giao tiếp mạng | Intel WGI219LM 10/100/1000 Mbps |
Cổng giao tiếp | 4 USB 2.0; 5 USB 3.1 Type A; 1 USB 3.1 Type C; 1 RJ45; 2 DisplayPort 1.4; 2 PS2; 1 Audio Line out; 1 Audio Line in/Microphone |
Khe cắm mở rộng | ● One Full-height Gen 3 PCIe x16 slot ● One Full-height Gen 3 PCI slot ● One Full-height Gen 3 PCIe x4 slot ● One M.2 2230 PCIe x1 slot, keyed E for WiFi and Bluetooth card ● One M.2 2280 PCIe x4, keyed M for solid-state drive ● One M.2 2280 PCIe x4 and SATA slot, keyed M for solidstate drive |
Khe thẻ nhớ | ● SDHC ● SDXC |
Bàn phím và chuột | Dell Mouse vs Dell Keyboard |
Kích thước | 176.5 x 335 x 345 mm (W x H x D) |
Trọng lượng | 10.6 kg |
Hãng sản xuất | Dell |
Bảo hành | 3 năm |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Hệ điều hành | Ubuntu Linux 18.04 |
Chipset | Comet Lake PCH-H W480 |
Bộ xử lý (CPU) | Intel Core i7-10700, W480 Processor, 16M Cache, 2.90 GHz up to 4.80 GHz |
Ram | 8GB (1X8GB) DDR4 2666MHz |
Ổ cứng (HDD/SSD) | 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD |
Đồ họa | Nvidia Quadro P620 2GB |
Đĩa quang | 8x DVD+/-RW 9.5mm ODD |
Âm thanh | Realtek ALC3246 / High Definition audio |
Giao tiếp mạng | Intel WGI219LM 10/100/1000 Mbps |
Cổng giao tiếp | 4 USB 2.0; 5 USB 3.1 Type A; 1 USB 3.1 Type C; 1 RJ45; 2 DisplayPort 1.4; 2 PS2; 1 Audio Line out; 1 Audio Line in/Microphone |
Khe cắm mở rộng | ● One Full-height Gen 3 PCIe x16 slot ● One Full-height Gen 3 PCI slot ● One Full-height Gen 3 PCIe x4 slot ● One M.2 2230 PCIe x1 slot, keyed E for WiFi and Bluetooth card ● One M.2 2280 PCIe x4, keyed M for solid-state drive ● One M.2 2280 PCIe x4 and SATA slot, keyed M for solidstate drive |
Khe thẻ nhớ | ● SDHC ● SDXC |
Bàn phím và chuột | Dell Mouse vs Dell Keyboard |
Kích thước | 176.5 x 335 x 345 mm (W x H x D) |
Trọng lượng | 10.6 kg |
Hãng sản xuất | Dell |
Bảo hành | 3 năm |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 68% sRGB
Weight: 1,80 Kg