Màn Hình - LCD Dell E2016HV | 20 inch HD (1600 x 900) LED Anti Glare _VGA _0521S KM09
1,950,000
3,199,000

Kích thước màn hình | 1.77Inch |
Độ phân giải | 485x396 |
Kích thước mặt | 45mm |
Hình dáng mặt | Vuông |
Chất liệu vỏ | Viền Nhôm |
Chất liệu dây | Dây Cao Su |
Màu sắc dây | Green |
Bộ nhớ trong (ROM) | 32Gb |
Sim | Không hỗ trợ |
Kết nối | Wifi, GPS |
Sạc không dây | Có |
Pin | 303mAh |
Phụ kiện kèm theo | Sách hướng dẫn, củ sạc, Cáp USB, dây đeo phụ |
Màn hình | |
Công nghệ màn hình | Always-On Retina LTPO OLED |
Thông tin khác | |
Kích thước | 45 x 38 x 10.7 mm |
Trọng lượng | 38g |
Bảo hành | 12 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Kích thước màn hình | 1.77Inch |
Độ phân giải | 485x396 |
Kích thước mặt | 45mm |
Hình dáng mặt | Vuông |
Chất liệu vỏ | Viền Nhôm |
Chất liệu dây | Dây Cao Su |
Màu sắc dây | Green |
Bộ nhớ trong (ROM) | 32Gb |
Sim | Không hỗ trợ |
Kết nối | Wifi, GPS |
Sạc không dây | Có |
Pin | 303mAh |
Phụ kiện kèm theo | Sách hướng dẫn, củ sạc, Cáp USB, dây đeo phụ |
Màn hình | |
Công nghệ màn hình | Always-On Retina LTPO OLED |
Thông tin khác | |
Kích thước | 45 x 38 x 10.7 mm |
Trọng lượng | 38g |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7430U (up to 4.3 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.59 kg