RAM PC Kingston 8G 1600MHZ DDR3 CL10 Dimm (kit of 2) HyperX Fury Blue - HX316C10FK2/8
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcLaptop Dell Vostro 3405 (V4R53500U001W) – Hiệu năng ổn định, tối ưu cho công việc văn phòng
🔹 Thông số kỹ thuật nổi bật
|
Thành phần |
Thông tin chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 3500U (2.10GHz – 3.70GHz, 4 nhân, 8 luồng, 4MB Cache) |
|
RAM |
4GB DDR4 Bus 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 16GB) |
|
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe NVMe M.2 |
|
Card đồ họa |
AMD Radeon™ Vega Graphics |
|
Màn hình |
14 inch Full HD (1920x1080) Anti Glare, WVA, viền mỏng |
|
Kết nối |
HDMI 1.4, USB 3.2 Gen 1, USB 2.0, SD Card Reader, RJ-45 |
|
Không dây |
Wi-Fi 802.11ac + Bluetooth 5.0 |
|
Pin |
3 Cell 45 Whrs |
|
Trọng lượng |
1.6kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 Home SL 64bit |
|
Bảo hành |
12 tháng – chính hãng Dell Việt Nam |
🌟 Đánh giá chi tiết Dell Vostro 3405
⚙️ Hiệu năng ổn định – Mượt mà mọi tác vụ văn phòng
Dell Vostro 3405 trang bị bộ vi xử lý AMD Ryzen 5 3500U, giúp xử lý tốt các tác vụ như Word, Excel, PowerPoint hay duyệt web đa tab. Kết hợp cùng SSD NVMe 256GB giúp máy khởi động nhanh chỉ trong vài giây, tiết kiệm thời gian làm việc.
💡 Màn hình Full HD – Hình ảnh rõ nét, hạn chế chói
Màn hình 14 inch Anti-Glare cho góc nhìn rộng và màu sắc trung thực. Lớp phủ chống chói giúp bạn dễ dàng sử dụng ngay cả trong môi trường ánh sáng mạnh.
🔋 Pin bền, thiết kế gọn nhẹ
Với pin 45Wh và trọng lượng chỉ 1.6kg, Dell Vostro 3405 dễ dàng mang theo mọi nơi – lý tưởng cho dân văn phòng, sinh viên, hay người thường xuyên di chuyển.
🔒 Bảo mật an toàn, kết nối đầy đủ
Tích hợp TPM 2.0 giúp mã hóa dữ liệu quan trọng, cùng hệ thống cổng kết nối đa dạng cho phép kết nối nhanh với máy chiếu, USB, màn hình rời…
💬 Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐☆ – “Máy chạy ổn định, không bị giật lag khi làm việc văn phòng. Màn hình rõ, gõ phím êm, giá hợp lý!” – Minh Anh (TP.HCM)
⭐⭐⭐⭐⭐ – “Phù hợp sinh viên, học online và soạn thảo tốt. Mình nâng RAM lên 8GB thấy rất mượt.” – Ngọc Trâm (Đà Nẵng)
⭐⭐⭐⭐☆ – “Máy nhẹ, pin khá ổn, Dell chính hãng nên yên tâm bảo hành.” – Văn Hùng (Hà Nội)
⚖️ Bảng so sánh Dell Vostro 3405 vs đối thủ cùng tầm giá
|
Tiêu chí |
Dell Vostro 3405 |
HP 240 G8 Ryzen 5 |
Lenovo IdeaPad 3 14ALC6 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 3500U |
Ryzen 5 5500U |
Ryzen 5 5500U |
|
RAM |
4GB (nâng cấp được) |
8GB |
8GB |
|
SSD |
256GB NVMe |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
|
Màn hình |
14” FHD Anti-glare |
14” FHD |
14” FHD |
|
Cân nặng |
1.6kg |
1.47kg |
1.5kg |
|
Giá tham khảo |
💰 ~11.990.000đ |
~12.990.000đ |
~13.290.000đ |
🟢 Kết luận: Dell Vostro 3405 có giá tốt nhất trong nhóm, phù hợp cho người dùng cần máy văn phòng bền, ổn định, thương hiệu uy tín.
Câu hỏi thường gặp
1. Dell Vostro 3405 có nâng cấp được RAM và SSD không?
👉 Có, máy hỗ trợ 2 khe RAM DDR4 (tối đa 16GB) và 1 khe SSD M.2 NVMe.
2. Dell Vostro 3405 có dùng tốt cho học online không?
👉 Rất phù hợp, nhờ webcam HD, micro kép và hiệu năng ổn định.
3. Máy có hệ điều hành bản quyền không?
👉 Có sẵn Windows 10 Home SL 64bit bản quyền từ Dell.
4. Thời gian bảo hành bao lâu?
👉 12 tháng chính hãng, có thể bảo hành tận nơi (Onsite Service) tại một số khu vực.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache) |
| Memory | 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01) |
| Hard Disk | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics Vega |
| Display | 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display |
| Other | Webcam, Trusted Platform Module 2.0, SD Media Card Reader (SD, SDHC, SDXC), USB 2.0 Port, HDMI 1.4 Port, Ethernet RJ-45, USB 3.2 Gen 1 Type A Port, Combo Headphone / Microphone Jack |
| Wireless | 802.11ac + Bluetooth 5.0, 2.4 GHz |
| Battery | 3 Cells 45 Whrs Battery |
| Weight | 1,60 Kg |
| SoftWare | Windows 10 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 6th Generation Intel® Skylake Core™ i5 _ 6200U Processor ( 2.3GHz , 3M Cache, up to 2.80 GHz)
Memory: 4GB DDR3L Bus 1600 Mhz
HDD: 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive Sata
VGA: NVIDIA® GeForce 920MX with 2GB GDDR3
Display: 21.5 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlit Display
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 23.8 inch Full HD IPS (1920 x 1080 pixel) LED Backlight 178° Wide Viewing Angle
Weight: 5.40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB LPDDr5 Bus 5200Mhz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS DCI-P3 99% LGD 350 Nits Anti Glare
Weight: 1,20 Kg
CPU: Intel Core i7-1360P 2.2GHz up to 5.0GHz 18MB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, LGD, 350 nits, Anti-Glare
Weight: 1.199 g
CPU: AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 3500U Mobile Processor (2.10Ghz Up to 3.70GHz, 4Cores, 8Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg