Cáp Mạng Tenda CAT5-TD1002E chống nhiễu (Thùng/ 100m) 418HT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc|
Thương hiệu |
Intel |
|
Dung lượng ổ cứng |
256GB |
|
Model |
SSDSC2KW256G8X1 |
|
Kiểu giao tiếp |
Sata III |
|
Tốc độ đọc (MB) |
550 MBps |
|
Tốc độ ghi (MB) |
500 MBps |
|
Đọc/Ghi ngẫu nhiên |
70k /80k IOPS |
|
Loại bộ nhớ |
3D NAND TLC |
|
Đọc/ghi giới hạn (TBW) |
72 TB |
|
Bảo hành |
36 tháng |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
|
Thương hiệu |
Intel |
|
Dung lượng ổ cứng |
256GB |
|
Model |
SSDSC2KW256G8X1 |
|
Kiểu giao tiếp |
Sata III |
|
Tốc độ đọc (MB) |
550 MBps |
|
Tốc độ ghi (MB) |
500 MBps |
|
Đọc/Ghi ngẫu nhiên |
70k /80k IOPS |
|
Loại bộ nhớ |
3D NAND TLC |
|
Đọc/ghi giới hạn (TBW) |
72 TB |
|
Bảo hành |
36 tháng |
CPU: Intel® Core™ i3-10105 Processor (6M Cache, up to 4.40 GHz)
Memory: 4GB DDR4-2666MHz RAM(1 x 4GB) ( 2slot ram )
HDD: SSD 256GB M.2 PCIe NVMe
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
CPU: 12th Generation Intel Core i7 _ 1255U (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 23.8" FHD (1920 x 1080), IPS, antiglare, WLED-backlit, 250 nits, 72% NTSC
Weight: 5.5 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 23.8 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare 250 Nits 72% NTSC
Weight: 5.40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB LPDDr5 Bus 5200Mhz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) 60Hz Acer ComfyView LED-Backlit TFT LCD
Weight: 1,40 Kg