Seagate® Backup Plus Portable Drive 1TB Ultra Slim Gold (STEH1000301) 618SG
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
· Màn hình
Kích thước panel: Màn hình Wide 27,0"(68.6cm) 16:9
Độ bão hòa màu: 72%(NTSC)
Kiểu Panel : TN
Độ phân giải thực: 1920x1080
Khu vực Hiển thị (HxV) : 597.6 x 336.15 mm
Pixel : 0.311 mm
Độ sáng (tối đa): 400 cd/㎡
Bề mặt Hiển thị Chống lóa
Tỷ lệ Tương phản (Tối đa) : 1000:1
Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 100000000:1
Góc nhìn (CR ≧ 10): 170°(H)/160°(V)
Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
Không chớp
Thời gian phản hồi : 0.5ms (GTG, Min.), 1ms (GTG, Ave.)
Tần số quét (tối đa) : 165Hz
· Tính năng video
Công nghệ không để lại dấu trace free: Có
Các lựa chọn tông màu: 3 chế độ
Các lựa chọn nhiệt độ màu: 4 chế độ
GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ/Bộ đếm FPS/Màn hình hiển thị dạng lưới)
Hỗ trợ HDCP
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp : Có
VividPixel : Có
Công nghệ Smart View: Có
GameVisual :7 chế độ(Cảnh vật/Đua xe/Rạp/RTS/RPG/FPS/Chế độ sRGB/Chế độ MOBA)
Hỗ trợ công nghệ FreeSync™
Công nghệ GameFast Input
Extreme Low Motion Blur
· Tính năng âm thanh
Loa âm thanh nổi: 2W x 2 Stereo RMS
· Phím nóng thuận tiện
GamePlus
Cần Điều hướng 5 Chiều Trên Màn hình
GameVisual
· Các cổng I /O
Tín hiệu vào: HDMI(v1.4), DisplayPort 1.2, DVI-D liên kết kép
Đầu vào âm thanh PC: phát ra tai nghe
Giắc cắm tai nghe: 3.5mm Mini-Jack
· Tần số tín hiệu
Tần số tín hiệu Digital: DisplayPort:195 ~195 KHz (H) /40 ~165 Hz(V)
HDMI : 30 ~140 KHz (H) /40 ~120 Hz(V)
DVI: 30 ~160 KHz (H) /50 ~144 Hz(V)
· Điện năng tiêu thụ
Điện năng tiêu thụ < 40W*
Chế độ tiết kiệm điện <0.5W
Chế độ tắt nguồn <0.5W
· Thiết kế cơ học
Màu sắc khung: Màu đen
Góc nghiêng: +33°~-5°
Xoay : +90°~-90°
Quay : +90°~-90°
Tinh chỉnh độ cao : 0~130 mm
Chuẩn VESA treo tường: 100x100mm
Thiết kế Viền Siêu Mỏng : Có
· Bảo mật
Khoá Kensington
· Kích thước
Kích thước vật lý kèm với kệ(WxHxD) : 619x (376~506)x211 mm
Kích thước vật lý không kèmkệ (WxHxD) : 619x363x50 mm
Kích thước hộp(WxHxD) : 700x458x190 mm
· Khối lượng
Trọng lượng thực (Ước lượng) : 5.6 kg
Trọng lượng không tính chân đế : 3.2 kg
Trọng lượng thô (Ước lượng) : 8.2 kg
· Phụ kiện
Cáp DVI liên kết kép (Có thể có)
Cáp âm thanh
Dây nguồn
Sạc nguồn
Cáp DisplayPort (Có thể có)
Sách hướng dẫn
Cáp HDMI (Có thể có)
Phiếu bảo hành
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
· Màn hình
Kích thước panel: Màn hình Wide 27,0"(68.6cm) 16:9
Độ bão hòa màu: 72%(NTSC)
Kiểu Panel : TN
Độ phân giải thực: 1920x1080
Khu vực Hiển thị (HxV) : 597.6 x 336.15 mm
Pixel : 0.311 mm
Độ sáng (tối đa): 400 cd/㎡
Bề mặt Hiển thị Chống lóa
Tỷ lệ Tương phản (Tối đa) : 1000:1
Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 100000000:1
Góc nhìn (CR ≧ 10): 170°(H)/160°(V)
Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
Không chớp
Thời gian phản hồi : 0.5ms (GTG, Min.), 1ms (GTG, Ave.)
Tần số quét (tối đa) : 165Hz
· Tính năng video
Công nghệ không để lại dấu trace free: Có
Các lựa chọn tông màu: 3 chế độ
Các lựa chọn nhiệt độ màu: 4 chế độ
GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ/Bộ đếm FPS/Màn hình hiển thị dạng lưới)
Hỗ trợ HDCP
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp : Có
VividPixel : Có
Công nghệ Smart View: Có
GameVisual :7 chế độ(Cảnh vật/Đua xe/Rạp/RTS/RPG/FPS/Chế độ sRGB/Chế độ MOBA)
Hỗ trợ công nghệ FreeSync™
Công nghệ GameFast Input
Extreme Low Motion Blur
· Tính năng âm thanh
Loa âm thanh nổi: 2W x 2 Stereo RMS
· Phím nóng thuận tiện
GamePlus
Cần Điều hướng 5 Chiều Trên Màn hình
GameVisual
· Các cổng I /O
Tín hiệu vào: HDMI(v1.4), DisplayPort 1.2, DVI-D siên kết kép
Đầu vào âm thanh PC: phát ra tai nghe
Giắc cắm tai nghe: 3.5mm Mini-Jack
· Tần số tín hiệu
Tần số tín hiệu Digital: DisplayPort:195 ~195 KHz (H) /40 ~165 Hz(V)
HDMI : 30 ~140 KHz (H) /40 ~120 Hz(V)
DVI: 30 ~160 KHz (H) /50 ~144 Hz(V)
· Điện năng tiêu thụ
Điện năng tiêu thụ < 40W*
Chế độ tiết kiệm điện <0.5W
Chế độ tắt nguồn <0.5W
· Thiết kế cơ học
Màu sắc khung: Màu đen
Góc nghiêng: +33°~-5°
Xoay : +90°~-90°
Quay : +90°~-90°
Tinh chỉnh độ cao : 0~130 mm
Chuẩn VESA treo tường: 100x100mm
Thiết kế Viền Siêu Mỏng : Có
· Bảo mật
Khoá Kensington
· Kích thước
Kích thước vật lý kèm với kệ(WxHxD) : 619x (376~506)x211 mm
Kích thước vật lý không kèmkệ (WxHxD) : 619x363x50 mm
Kích thước hộp(WxHxD) : 700x458x190 mm
· Khối lượng
Trọng lượng thực (Ước lượng) : 5.6 kg
Trọng lượng không tính chân đế : 3.2 kg
Trọng lượng thô (Ước lượng) : 8.2 kg
· Phụ kiện
Cáp DVI liên kết kép (Có thể có)
Cáp âm thanh
Dây nguồn
Sạc nguồn
Cáp DisplayPort (Có thể có)
Sách hướng dẫn
Cáp HDMI (Có thể có)
Phiếu bảo hành
CPU: Intel® Xeon® Silver 4310 (12C/24T 18M Cache, 2.10 GHz)
Memory: 32GB RDIMM
HDD: HPE DL360 GEN10+ 8SFF SAS (8x2.5'') | RAID Broadcom MegaRAID MR416i-p x16 Lanes 4GB Cache NVMe/SAS 12G Controller
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,65 Kg