LCD LG 27UL550 LED HDR Monitor | 27 inch 4K Ultra HD IPS (3840 x 2160) Anti Glare 95% sRGB Radeon FreeSync™ _DisplayPort _HDMI _Jack Audio

Kích thước (Inch)
27Inch
Kích thước (cm)
68,4cm
Độ phân giải
3840 x 2160
Kiểu tấm nền
IPS
Tỷ lệ màn hình
16:09
Khoảng các điểm ảnh
0,1554 x 0,1554 mm
Độ sáng (Tối thiểu)
250 cd/m²
Độ sáng (Điển hình)
300 cd/m²
Gam màu (Tối thiểu)
sRGB 95% (CIE1931)
Gam màu (Điển hình)
sRGB 98% (CIE1931)
Độ sâu màu (Số màu)
1,07 tỷ màu
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
700:01:00
Tỷ lệ tương phản (Điển hình)
1000:01:00
Thời gian phản hồi
5ms (GtG ở mức nhanh hơn)
Góc xem (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
Xử lý bề mặt
Chống lóa mắt 3H
HDR 10
Có
Hiệu ứng HDR
Có
Căn chỉnh màu sắc
Có
Flicker Safe
Có
Chế độ đọc sách
Có
Chế độ nhận biết màu kém
Có
Độ phân giải siêu cao+
Có
RADEON FreeSync™
Có
Cân bằng tối
Có
Dynamic Action Sync
Có
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Có
Bộ điều khiển kép
Có
OnScreen Control (Phần mềm quản lý màn hình LG)
Có
HDMI
Có (2ea)
HDMI (Độ phân giải tối đa theo Hz)
3840 x 2160 tại 60Hz
DisplayPort
Có (1ea)
Phiên bản DP
1.4
DP (Độ phân giải tối đa theo Hz)
3840 x 2160 tại 60Hz
Jack tai nghe
Có
Loại
Nguồn điện ngoài (Bộ chuyển đổi)
Đầu vào AC
100 - 240 Vac, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện (Điển hình)
36W
Mức tiêu thụ điện (Tối đa)
41W
Mức tiêu thụ điện (Energy Star)
26W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ)
Dưới 0,5W
Mức tiêu thụ điện (DC tắt)
Dưới 0,3W
Điều chỉnh vị trí hiển thị
Độ nghiêng/Độ cao/Xoay
Có thể treo tường
100 x 100 mm
Kích thước có chân đỡ (R x C x S)
622,6 x 572,2 x 230,0 mm (Lên)/622,6 x 462,2 x 230,0 mm (Xuống)
Kích thước không có chân đỡ (R x C x S)
622,6 x 371,0 x 45,8 mm
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S)
704 x 518 x 192 mm
Trọng lượng có chân đỡ
6,0kg
Trọng lượng không có chân đỡ
4,4kg
Trọng lượng khi vận chuyển
8,6kg
HDMI
Có
Cổng hiển thị
Có
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Kích thước (Inch)
27Inch
Kích thước (cm)
68,4cm
Độ phân giải
3840 x 2160
Kiểu tấm nền
IPS
Tỷ lệ màn hình
16:09
Khoảng các điểm ảnh
0,1554 x 0,1554 mm
Độ sáng (Tối thiểu)
250 cd/m²
Độ sáng (Điển hình)
300 cd/m²
Gam màu (Tối thiểu)
sRGB 95% (CIE1931)
Gam màu (Điển hình)
sRGB 98% (CIE1931)
Độ sâu màu (Số màu)
1,07 tỷ màu
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
700:01:00
Tỷ lệ tương phản (Điển hình)
1000:01:00
Thời gian phản hồi
5ms (GtG ở mức nhanh hơn)
Góc xem (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
Xử lý bề mặt
Chống lóa mắt 3H
HDR 10
Có
Hiệu ứng HDR
Có
Căn chỉnh màu sắc
Có
Flicker Safe
Có
Chế độ đọc sách
Có
Chế độ nhận biết màu kém
Có
Độ phân giải siêu cao+
Có
RADEON FreeSync™
Có
Cân bằng tối
Có
Dynamic Action Sync
Có
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Có
Bộ điều khiển kép
Có
OnScreen Control (Phần mềm quản lý màn hình LG)
Có
HDMI
Có (2ea)
HDMI (Độ phân giải tối đa theo Hz)
3840 x 2160 tại 60Hz
DisplayPort
Có (1ea)
Phiên bản DP
1.4
DP (Độ phân giải tối đa theo Hz)
3840 x 2160 tại 60Hz
Jack tai nghe
Có
Loại
Nguồn điện ngoài (Bộ chuyển đổi)
Đầu vào AC
100 - 240 Vac, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện (Điển hình)
36W
Mức tiêu thụ điện (Tối đa)
41W
Mức tiêu thụ điện (Energy Star)
26W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ)
Dưới 0,5W
Mức tiêu thụ điện (DC tắt)
Dưới 0,3W
Điều chỉnh vị trí hiển thị
Độ nghiêng/Độ cao/Xoay
Có thể treo tường
100 x 100 mm
Kích thước có chân đỡ (R x C x S)
622,6 x 572,2 x 230,0 mm (Lên)/622,6 x 462,2 x 230,0 mm (Xuống)
Kích thước không có chân đỡ (R x C x S)
622,6 x 371,0 x 45,8 mm
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S)
704 x 518 x 192 mm
Trọng lượng có chân đỡ
6,0kg
Trọng lượng không có chân đỡ
4,4kg
Trọng lượng khi vận chuyển
8,6kg
HDMI
Có
Cổng hiển thị
Có
CPU: Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.2 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16Gb (8Gb onboard + 1 khe rời) DDR4 3200
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,53 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,4 Kg