LCD Acer ED273A Curved (HE3SS.A01) 27 inch Full HD (1920 x 1080 -144hz) AMD FreeSync™ _DisplayPort _HDMI _DVI _419P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN330W – i5-12500H, RTX 3050, Gaming Hiệu Năng Cao Chuẩn Quân Đội
ASUS TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN330W là mẫu laptop gaming tầm trung rất được ưa chuộng nhờ cấu hình mạnh mẽ với Intel Core i5-12500H, NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB, RAM 16GB DDR4, màn hình 144Hz, phù hợp cho game thủ, sinh viên IT – kỹ thuật và người làm việc đồ họa phổ thông.
🚀 Hiệu Năng Mạnh Mẽ Với Intel Core i5-12500H & RTX 3050
👉 Xử lý mượt:
RTX 3050 hỗ trợ Ray Tracing, DLSS giúp hình ảnh đẹp hơn và tăng FPS so với GTX đời cũ.
🎮 Màn Hình 15.6” FHD 144Hz – Trải Nghiệm Gaming Mượt Mà
👉 Phù hợp cho game FPS, MOBA và sử dụng lâu không mỏi mắt.
❄️ Thiết Kế ASUS TUF – Bền Bỉ Chuẩn Quân Đội
🔌 Kết Nối Đầy Đủ – Hỗ Trợ G-SYNC
👉 Dễ dàng kết nối màn hình rời, thiết bị ngoại vi, phục vụ cả gaming lẫn làm việc.
📌 Thông Số Kỹ Thuật ASUS TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN330W
⭐ Đánh Giá Khách Hàng Thực Tế
⭐⭐⭐⭐⭐ “i5-12500H rất mạnh, chơi game mượt, tản nhiệt ổn.” – Hoàng Long
⭐⭐⭐⭐☆ “RTX 3050 đủ dùng cho game và đồ họa cơ bản.” – Minh Khoa
⭐⭐⭐⭐⭐ “TUF bền, cổng kết nối nhiều, có Thunderbolt 4 rất tiện.” – Tuấn Anh
Điểm đánh giá trung bình: ⭐ 4.6 / 5
📊 Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Màn hình |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF F15 FX507ZC4 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
16GB |
15.6” 144Hz |
Bền, Thunderbolt |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
8GB |
15.6” 144Hz |
Giá cạnh tranh |
|
MSI Katana GF66 |
i7-11800H |
RTX 3050 |
16GB |
144Hz |
CPU i7 |
|
Lenovo LOQ 15 |
Ryzen 5 7640HS |
RTX 3050 |
DDR5 |
144Hz |
CPU mới |
➡ ASUS TUF F15 nổi bật nhờ độ bền cao, tản nhiệt tốt và cổng Thunderbolt 4.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. ASUS TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN330W có chơi game nặng tốt không?
👉 Có, RTX 3050 + i5-12500H chơi tốt game AAA ở thiết lập Medium–High.
2. Máy có hỗ trợ G-SYNC không?
👉 Có, thông qua cổng USB-C hỗ trợ DisplayPort / G-SYNC.
3. Laptop có nâng cấp RAM và SSD không?
👉 Có, hỗ trợ nâng RAM và SSD NVMe.
4. Máy phù hợp cho ai?
👉 Game thủ tầm trung, sinh viên IT – kỹ thuật, người làm đồ họa cơ bản.
| CPU | 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads) |
| Memory | 16GB DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB |
| Display | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display |
| Driver | None |
| Other | LAN (RJ45) Jack tai nghe 3.5 mm 1 x USB Type-C 3.2 (hỗ trợ DisplayPort / G-SYNC) 2 x USB 3.2 HDMI 1 x Thunderbolt 4 (hỗ trợ DisplayPort) |
| Wireless | Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.2 |
| Battery | 4-cell, 56Wh |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MT/s (2 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® Gen4 NVMe™ M.2
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Laptop GPU (8 GB GDDR7 dedicated)
Display: 16 inch diagonal, 2K (1920 x 1200), 60-165 Hz, 3 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 3.77 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, Value IPS-level, NTSC 45%, SRGB 62.5%, anti-glare display
Weight: 2.2 kg