ASUS MEMO PAD7 (K00R) ME572CL _ 1C018A Intel Atom Z3560 _ 2GB _ 16GB _ IPS _ Red _ FP
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus Vivobook 14 OLED A1405VA-KM257W – Hiệu năng mạnh mẽ, màn OLED 2.8K chuẩn điện ảnh
Asus Vivobook 14 OLED A1405VA-KM257W là lựa chọn lý tưởng cho người dùng văn phòng, sáng tạo nội dung nhẹ và sinh viên cần một chiếc laptop mỏng nhẹ nhưng sở hữu hiệu năng mạnh mẽ. Trang bị vi xử lý Intel Core i5-13500H, RAM 16GB và màn hình OLED 2.8K, đây là một trong những mẫu laptop tầm trung đáng mua nhất hiện nay.
⭐ 1. Thông số kỹ thuật nổi bật
|
Danh mục |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR4 (8GB onboard + 8GB SO-DIMM) |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 NVMe PCIe 3.0 SSD |
|
GPU |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Màn hình |
14" 2.8K OLED, 90Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, HDR 600 |
|
Cổng kết nối |
USB-A 2.0, USB-C PD, USB-A 3.2 Gen1, HDMI 1.4, Jack 3.5mm, DC-in |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3-cell 50Wh |
|
Trọng lượng |
1.6kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
🎯 2. Hiệu năng vượt trội với Intel Core i5-13500H
Thuộc dòng H-series, i5-13500H mạnh hơn đáng kể so với dòng U/P thông thường:
Với RAM 16GB và SSD 512GB, máy đảm bảo tốc độ xử lý nhanh, phản hồi tức thì.
🌈 3. Màn hình OLED 2.8K – Chất lượng hiển thị đẳng cấp
Điểm sáng lớn nhất trên A1405VA chính là màn OLED Dolby Vision 2.8K, mang lại:
Rất lý tưởng cho:
✔ Designer
✔ Photo editor
✔ Sinh viên ngành multimedia
✔ Người thích xem phim chất lượng cao
🔋 4. Pin ổn – Kết nối đầy đủ
Pin 50Wh cho thời gian sử dụng 5–7 tiếng tùy tác vụ.
Máy có đầy đủ cổng, đặc biệt USB-C hỗ trợ Power Delivery giúp sạc nhanh hơn.
📝 5. Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ "Màn OLED quá đẹp, màu lên đỉnh. Máy chạy êm và mở ứng dụng nhanh hơn hẳn laptop cũ của tôi." – Anh Minh (Hà Nội)
⭐⭐⭐⭐ "Thiết kế gọn, mang đi học rất tiện. Hiệu năng mạnh, chạy code mượt." – Thảo (TP. HCM)
⭐⭐⭐⭐⭐ "Giá hợp lý trong tầm 20 triệu, đáng mua nhất phân khúc." – Long (Đà Nẵng)
⚔️ 6. So sánh Asus Vivobook 14 OLED A1405VA-KM257W với đối thủ
|
Tiêu chí |
Asus Vivobook 14 OLED A1405VA |
HP Pavilion 14 2024 |
Acer Aspire 5 14" |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13500H (mạnh hơn) |
i5-1335U |
Ryzen 5 7530U |
|
RAM |
16GB |
16GB |
8GB |
|
Màn hình |
OLED 2.8K 90Hz (đẹp nhất) |
IPS Full HD |
IPS Full HD |
|
Trọng lượng |
1.6kg |
1.4kg |
1.7kg |
|
Cổng kết nối |
Đầy đủ + USB-C PD |
Trung bình |
Trung bình |
|
Giá |
⭐ Tốt trong phân khúc |
Cao hơn |
Rẻ hơn |
👉 Kết luận: Vivobook OLED vượt trội về màn hình + CPU + cấu hình tổng thể.
7. Câu hỏi thường gặp
1. A1405VA-KM257W có chơi game tốt không?
Có thể chơi mượt các game eSports (LOL, Valorant) ở thiết lập trung bình.
2. Máy có nâng cấp được RAM không?
✔ Có 1 khe RAM, nâng tối đa 24GB (8GB onboard + 16GB).
3. Màn OLED có bị burn-in không?
Asus có công nghệ bảo vệ OLED và bảo hành burn-in, nên bạn hoàn toàn yên tâm.
4. Máy có sạc nhanh không?
✔ Có, vì cổng USB-C hỗ trợ Power Delivery.
| CPU | Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB) |
| Memory | 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support power delivery 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 1*1 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 50WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Weight | 1,6 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1255U Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Slim Bezel Acer ComfyView™
Weight: 2,10 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Boost Clock 2175MHz, TGP 140W, 321 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Low Blue Light
Weight: 2.36 kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.7GHz, 18MB)
Memory: 16GB (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 90Hz refresh rate, 100% DCI-P3 color gamut, 600nits HDR peak brightness, Glossy display
Weight: 1,6 Kg