ASUS Zenfone Go ZB452KG 6K045WW (70077964) Qualcomm® MSM8212 (1.2GHz) _1GB_ 8GB _Blue _ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gigabyte G5 MF E2VN313SH – RTX 4050 6GB, RAM 16GB, Gaming Mạnh Mẽ Giá Tốt
Gigabyte G5 MF E2VN313SH là mẫu laptop gaming – đồ họa tầm trung rất đáng chú ý, nổi bật với GPU NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB, RAM 16GB DDR4, SSD PCIe Gen 4, màn hình 144Hz, đáp ứng tốt nhu cầu chơi game AAA, học thiết kế, lập trình, render cơ bản và làm việc hiệu năng cao.
🔥 Điểm Nổi Bật Của Gigabyte G5 MF E2VN313SH
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Laptop Gigabyte G5 MF E2VN313SH
|
Thành phần |
Chi tiết |
|---|---|
|
RAM |
16GB DDR4 3200MHz (2 khe – nâng cấp tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 khe M.2 PCIe |
|
GPU |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6” FHD (1920×1080), IPS-level, 144Hz, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
USB 2.0, USB 3.2 Gen1, 2× USB-C Gen2, HDMI, Mini DP |
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
54Wh |
|
Trọng lượng |
1.90 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
24 tháng – Chính hãng |
⭐ Đánh Giá Khách Hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Đức A.
“RTX 4050 mạnh, chơi game nặng ổn định. RAM 16GB sẵn rất tiện.”
⭐⭐⭐⭐☆ Hoàng Minh T.
“Thiết kế gọn, không quá hầm hố. Giá so với hiệu năng rất tốt.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Quang H.
“Dùng học IT và chơi game đều ổn, máy mát và dễ nâng cấp.”
👉 Đánh giá trung bình: 4.7/5 ⭐
📊 So Sánh Gigabyte G5 MF E2VN313SH Với Đối Thủ
|
Model |
GPU |
RAM |
Màn hình |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
|
Gigabyte G5 MF E2VN313SH |
RTX 4050 6GB |
16GB |
FHD 144Hz |
1.9kg |
|
ASUS TUF F15 |
RTX 3050 |
16GB |
FHD 144Hz |
2.2kg |
|
MSI GF63 |
RTX 4050 |
8GB |
FHD 144Hz |
1.86kg |
|
Acer Nitro 5 |
RTX 3050 |
16GB |
FHD 144Hz |
2.5kg |
👉 Lợi thế G5 MF E2: RTX 4050 mạnh hơn RTX 3050 ~35–45%, RAM 16GB sẵn, máy nhẹ.
Câu Hỏi Thường Gặp
🔹 Gigabyte G5 MF E2VN313SH chơi game có tốt không?
👉 Rất tốt. RTX 4050 giúp chơi mượt Cyberpunk 2077, GTA V, Valorant, CS2, Hogwarts Legacy ở Full HD – High Settings.
🔹 Máy có nâng cấp RAM và SSD được không?
👉 Có. Hỗ trợ tối đa 64GB RAM và thêm 1 khe SSD M.2.
🔹 Màn hình 45% NTSC có phù hợp làm đồ họa không?
👉 Phù hợp gaming, học tập và thiết kế cơ bản. Với công việc màu chuyên sâu, nên dùng thêm màn hình ngoài.
🔹 Đây có phải hàng chính hãng không?
👉 100% hàng chính hãng Gigabyte, phân phối tại Việt Nam, bảo hành 24 tháng, đã bao gồm VAT.
| CPU | 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB) |
| Memory | 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE |
| VGA | NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 (Type-A) 1x USB3.2 Gen1 (Type-A) 2x USB3.2 Gen2 (Type-C) 1x Mini DisplayPort 1.4, 1x HDMI I™ Output port (with HDCP), 1x Audio combo jack 1x Microphone jack |
| Wireless | Intel WiFi 6 + BT 5.2 |
| Battery | 54WHrs |
| Weight | 1.90 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13650HX (24 MBcache, 14 core, up to 4.90 GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 + Intel Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) 165Hz, 3ms, sRGB-100%,ComfortViewPlus, NVIDIA G-SYNC+DDS Display
Weight: 2.81 kg
CPU: Intel Core i7-13650HX (24MB, Up to 4.90GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (1x16GB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD 165Hz 100% sRGB 3ms ComfortViewPlus Non-Touch
Weight: 2.81 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg
CPU: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
Memory: 16GB DDR4 3200Mhz (2 khe , Nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4x4 + 1 slot M.2 PCIE
VGA: NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-level, Thin Bezel, 45% NTSC
Weight: 1.90 kg