Loa Bluetooth Creative Woof 3 (Silver)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP OmniBook 7 16-az0043TU (C2CX3PA) – Hiệu Năng Mạnh Mẽ, Màn Hình 16 Inch Chuẩn WUXGA, RAM 32GB DDR5
Tổng quan Laptop HP OmniBook 7 16-az0043TU
HP OmniBook 7 16-az0043TU (C2CX3PA) là mẫu laptop cao cấp hướng tới người dùng văn phòng nâng cao, doanh nhân và người làm việc đa nhiệm cường độ cao. Máy nổi bật với CPU Intel Core 7 240H thế hệ mới, RAM 32GB DDR5, màn hình 16 inch WUXGA tỷ lệ 16:10 rộng rãi, cùng thiết kế hiện đại – mỏng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất bền bỉ.
Hiệu năng vượt trội với Intel® Core™ 7 240H
Laptop được trang bị Intel Core 7 240H (xung nhịp tối đa lên tới 5.20GHz, 24MB Cache), đáp ứng hoàn hảo các tác vụ:
Kết hợp với Intel® Graphics, máy đảm bảo khả năng xử lý đồ họa mượt mà cho công việc và giải trí cơ bản.
RAM 32GB DDR5 & SSD Gen4 – Tốc độ vượt chuẩn
Cấu hình này giúp HP OmniBook 7 hoạt động ổn định lâu dài, phù hợp dùng 3–5 năm mà không lỗi thời.
Màn hình 16 inch WUXGA – Không gian làm việc rộng rãi
Màn hình lớn giúp làm việc với Excel, code, thiết kế, đa cửa sổ cực kỳ thoải mái.
Kết nối hiện đại – Thunderbolt™ 4 cao cấp
HP OmniBook 7 16-az0043TU sở hữu hệ thống cổng kết nối rất đầy đủ:
Kết nối không dây:
Thời lượng pin & tính di động
Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Nguyễn Minh T. – Nhân viên IT
“Máy chạy rất mượt, RAM 32GB dùng code + Docker thoải mái. Màn hình 16 inch cực kỳ tiện cho làm việc.”
⭐ Lê Hoàng P. – Kế toán trưởng
“Excel file lớn mở nhanh, pin ổn, máy nhẹ hơn mình nghĩ. Rất đáng tiền.”
⭐ Trần Anh D. – Freelancer
“Thunderbolt 4 cực tiện khi dùng dock. Thiết kế đẹp, gọn gàng.”
Bảng so sánh HP OmniBook 7 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP OmniBook 7 16 |
Dell Inspiron 16 Plus |
Lenovo ThinkBook 16 G6 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 7 240H |
Core i7-13700H |
Core i7-13620H |
|
RAM |
32GB DDR5 5600 |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
SSD |
512GB Gen4 |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS |
16" 2.5K |
16" WUXGA |
|
Thunderbolt 4 |
✅ Có |
❌ Không |
❌ Không |
|
Trọng lượng |
1.91kg |
2.1kg |
2.0kg |
|
Định hướng |
Văn phòng cao cấp |
Đa năng |
Doanh nghiệp |
👉 Kết luận: HP OmniBook 7 vượt trội về RAM, kết nối Thunderbolt 4 và trọng lượng.
Câu hỏi thường gặp
HP OmniBook 7 16-az0043TU có nâng cấp RAM được không?
➡ Có. Máy dùng 2 khe RAM, hiện sẵn 32GB (2x16GB).
Laptop này có phù hợp lập trình không?
➡ Rất phù hợp nhờ CPU mạnh, RAM lớn, SSD nhanh, màn hình 16 inch rộng.
Máy có card đồ họa rời không?
➡ Không, sử dụng Intel Graphics, phù hợp làm việc & giải trí nhẹ.
Pin HP OmniBook 7 dùng được bao lâu?
➡ Trung bình 7–9 tiếng tùy tác vụ.
| CPU | Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz |
| Hard Disk | 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type-A 10Gbps signaling rate 1 x USB Type-A 5Gbps signaling rate 1 x HDMI-out 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.1, DisplayPort™ 2.1, HP Sleep and Charge) 1 x USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.1, DisplayPort™ 1.4a, HP Sleep and Charge) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4Cell 70Wh |
| Weight | 1.91 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB Intel Smart Cache
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 7 240H (1.80GHz up to 5.20GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg