Màn Hình - LCD Asus MZ27AQ _27 inch WQHD IPS (2560 x 1440) Monitor Widescreen _HDMI _Display Port _518F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop LG Gram 2024 16Z90S-G.AH76A5
Core Ultra 7 155H – Màn hình 16” 2.5K – Pin 77Wh – Siêu nhẹ 1.199kg
LG Gram 2024 16Z90S-G.AH76A5 là mẫu ultrabook màn hình lớn cao cấp dành cho doanh nhân, kỹ sư, lập trình viên và người làm sáng tạo cần không gian hiển thị rộng – hiệu năng mạnh – tính di động vượt trội. Sở hữu Intel Core Ultra 7 tích hợp AI, RAM LPDDR5X 7467MHz, màn hình 16 inch WQXGA chuẩn màu DCI-P3 99% và trọng lượng chỉ 1.199kg, LG Gram 16 là lựa chọn rất hiếm trong phân khúc.
🚀 Hiệu năng AI vượt trội với Intel Core Ultra 7 155H
👉 Phù hợp cho:
🧠 RAM LPDDR5X 7467MHz & SSD PCIe 4.0 tốc độ cao
✔ RAM tốc độ rất cao, tối ưu cho nền tảng Core Ultra
✔ SSD Gen 4 giúp khởi động, mở ứng dụng cực nhanh
✔ Dễ nâng cấp thêm dung lượng lưu trữ
🎮 Intel® Arc™ Graphics – Đồ họa tích hợp thế hệ mới
➡ Mạnh hơn đáng kể so với Iris Xe thế hệ cũ
🌈 Màn hình 16” WQXGA – Không gian làm việc rộng rãi
👉 Rất phù hợp cho:
🔌 Kết nối đầy đủ – Thunderbolt 4
➡ Kết nối linh hoạt với dock, màn hình rời 4K/5K, thiết bị ngoại vi
🌐 Không dây & pin dung lượng lớn
➡ Một trong những laptop 16 inch nhẹ nhất thế giới, cực kỳ lý tưởng cho người thường xuyên di chuyển
🛡️ Thông tin xuất xứ & bảo hành
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐
Anh Minh – Kỹ sư phần mềm
“Màn hình 16 inch rất đã cho code, máy nhẹ hơn tưởng tượng rất nhiều.”
⭐⭐⭐⭐⭐
Chị Trang – Nhân sự cấp cao
“Pin tốt, màn hình rộng, đi công tác mang theo cực kỳ tiện.”
⭐⭐⭐⭐☆
Anh Long – Designer 2D
“Màu sắc chuẩn, hiệu năng ổn, chỉ tiếc RAM không nâng cấp được.”
📊 So sánh LG Gram 16 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
Trọng lượng |
Màn hình |
Pin |
Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
|
LG Gram 16 2024 |
Ultra 7 155H |
1.199kg |
2.5K DCI-P3 |
77Wh |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
Dell XPS 16 |
Ultra 7 |
2.1kg |
OLED 3.2K |
99Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
|
HP Spectre 16 |
Ultra 7 |
2.0kg |
OLED Touch |
83Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
|
ASUS Zenbook 16 |
Ultra 7 |
1.9kg |
OLED |
75Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
➡ LG Gram vượt trội tuyệt đối về trọng lượng & tính di động trong phân khúc laptop 16 inch.
Câu hỏi thường gặp
1. LG Gram 16 có phù hợp lập trình và làm việc đa nhiệm không?
✔ Rất phù hợp – màn hình lớn, CPU mạnh, RAM tốc độ cao.
2. RAM có nâng cấp được không?
✖ Không – RAM LPDDR5X onboard.
3. Máy có xuất được màn hình 4K không?
✔ Có – qua USB4 Thunderbolt 4 hoặc HDMI.
4. Pin 77Wh dùng được bao lâu?
✔ Khoảng 8–12 giờ làm việc văn phòng thực tế (tùy tác vụ).
| CPU | Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB |
| Memory | 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2) |
| VGA | Intel Arc graphics |
| Display | 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 4 Gen3x2 Type C (Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) 2x USB 3.2 Gen2x1 1x HDMI 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wireless Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth |
| Battery | 77WHr |
| Weight | 1199g |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, 1.6GHz up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB(1 x 8GB) DDR4-2666MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC, Non - Touch
Weight: 6.0Kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1199g