Cáp chuyển USB to RS232 (DB9) dài 1m Ugreen 20210 HK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0011VA) – Core™ 7, RAM 32GB DDR5, Chuẩn Doanh Nghiệp Cao Cấp
Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0011VA) là phiên bản cấu hình cao dành cho doanh nghiệp, kế toán tổng hợp, lập trình viên và quản lý dự án. Máy nổi bật với Intel® Core™ 7 355, RAM 32GB DDR5, SSD NVMe tốc độ cao cùng màn hình 16 inch WUXGA, đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ và ổn định trong thời gian dài.
🔍 Thông Số Kỹ Thuật Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0011VA)
⭐ Ưu Điểm Nổi Bật Của ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0011VA)
👥 Đánh Giá Khách Hàng Thực Tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Long – Trưởng phòng Kế toán
“RAM 32GB chạy Excel và phần mềm kế toán cực mượt, gần như không bao giờ full RAM.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Nam – Lập trình viên Backend
“Chạy Docker + IDE + VM rất ổn định. Thunderbolt 4 dùng dock cực tiện.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Chị Thảo – Quản lý vận hành
“Màn hình lớn, nhìn rất thoải mái khi làm báo cáo và họp online.”
⚖️ Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Tiêu chí |
ThinkBook 16 G9 (21UR0011VA) |
Dell Inspiron 16 |
HP ProBook 460 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core™ 7 355 |
Core i7 Gen 13 |
Core i7 Gen 13 |
|
RAM |
32GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
16” WUXGA IPS |
16” FHD+ |
16” FHD |
|
Thunderbolt |
Có (TB4) |
Không |
Không |
|
Trọng lượng |
~1.7kg |
~1.9kg |
~1.8kg |
|
Định hướng |
Doanh nghiệp |
Văn phòng |
Doanh nghiệp |
👉 ThinkBook 16 G9 vượt trội rõ rệt nhờ RAM 32GB DDR5 và Thunderbolt 4.
Câu Hỏi Thường Gặp
Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL (21UR0011VA) có nâng cấp RAM được không?
Có. Máy có 2 khe RAM DDR5, nâng cấp tối đa 64GB.
Phiên bản RAM 32GB phù hợp với ai?
Phù hợp kế toán tổng hợp, lập trình, chạy máy ảo, xử lý dữ liệu lớn.
Máy có cài sẵn Windows không?
Không. Máy No OS, phù hợp doanh nghiệp cài Windows bản quyền riêng.
Pin 45Wh dùng được bao lâu?
Khoảng 5–7 giờ cho các tác vụ văn phòng cơ bản.
| CPU | Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz) |
| Memory | 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ 7 355, (upto 3.3 Ghz)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.7 kg