Màn Hình - LCD LG 20MP48A 19.5 inch HD IPS (1440 x 900) LED Anti Glare NTSC 72% _VGA _318D
Balo Laptop
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gaming MSI Alpha 15 B5EEK-203VN / 216VN – Ryzen 5 5600H | RX 6600M 8GB | 144Hz
MSI Alpha 15 B5EEK-203VN / 216VN là mẫu laptop gaming AMD Advantage hiệu năng cao, trang bị CPU Ryzen™ 5 5600H kết hợp GPU Radeon™ RX 6600M 8GB – cho sức mạnh vượt trội trong phân khúc, đặc biệt tối ưu chơi game AAA Full HD. Đi kèm là màn hình 144Hz, pin lớn 90Wh, bàn phím RGB và hệ thống tản nhiệt Cooler Boost 5.
🔥 Hiệu năng AMD Advantage – Ryzen 5 5600H & Radeon RX 6600M
🎮 Màn hình 15.6" FHD 144Hz – Chuẩn gaming & sáng tạo
👉 Hiển thị mượt, màu sắc chuẩn – phù hợp chơi game lẫn chỉnh sửa ảnh/video.
❄️ Tản nhiệt & trải nghiệm gaming cao cấp
🔋 Pin 90Wh – Điểm mạnh vượt trội
⚙️ Cấu hình chi tiết MSI Alpha 15 B5EEK-203VN / 216VN
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 5600H (up to 4.2GHz, 16MB) |
|
RAM |
8GB DDR4-3200 (tối đa 32GB) |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe M.2 |
|
GPU |
AMD Radeon™ RX 6600M 8GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6" FHD 144Hz IPS-Level |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5 |
|
Pin |
90Wh |
|
Trọng lượng |
2.3kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Quốc D. – Game thủ
“RX 6600M chơi game AAA rất khỏe, pin trâu hiếm thấy ở laptop gaming.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh H. – Designer
“Màn hình gần 100% sRGB, chỉnh ảnh và dựng video rất ổn.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Tuấn A. – Sinh viên CNTT
“Tản nhiệt mát, bàn phím RGB đẹp, học và chơi đều tốt.”
⚔️ So sánh MSI Alpha 15 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Pin |
Màn hình |
Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Alpha 15 B5EEK |
R5 5600H |
RX 6600M 8GB |
90Wh |
144Hz |
GPU mạnh, pin trâu |
|
ASUS TUF A15 FA506 |
R7 4800H |
RTX 3050 |
48Wh |
144Hz |
GPU yếu hơn |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
57Wh |
144Hz |
Giá cao hơn |
|
Lenovo Legion 5 |
R5 5600H |
RTX 3060 |
60Wh |
165Hz |
Mạnh hơn, giá cao |
👉 MSI Alpha 15 nổi bật nhờ RX 6600M + pin 90Wh + AMD Advantage.
Câu hỏi thường gặp
1. RX 6600M mạnh cỡ nào?
→ Mạnh hơn RTX 3050, tiệm cận RTX 3060 trong nhiều tựa game Full HD.
2. Máy có phù hợp đồ họa không?
→ Phù hợp chỉnh ảnh, dựng video Full HD–2K, 3D cơ bản.
3. Pin 90Wh dùng được bao lâu?
→ 6–8 tiếng tác vụ nhẹ, rất tốt với laptop gaming.
4. Có nâng cấp RAM/SSD không?
→ Có, nâng RAM tối đa 32GB và SSD NVMe.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads) |
| Memory | 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ RX 6600M 8GB GDDR6 |
| Display | 15.6" FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB |
| Driver | None |
| Other | Headset AMP & Gold Flash Jacks, HDMI (Supports 4K @ 30Hz), USB 3.2 Gen 2 Type C, USB 3.2 Gen1, 720p HD Webcam, Nahimic 3 / Hi Res Audio, RGB Gaming Keyboard, Dragon Center, Support AMD FreeSync™ Premium, Cooler Boost 5 |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5 |
| Battery | 4 Cell, 90Whr |
| Weight | 2.3 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Pentium® Silver N5030 Processor (1.10 GHz, 4M Cache, Up to 3.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x SO DIMM Socket, Up to 16GB SDRAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 14 inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel HD LED Backlit
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ RX 5500M 4GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 60Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.9 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ RX 6600M 8GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 2.3 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ RX 6600M 8GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 2.3 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ RX 6600M 8GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 2.3 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ RX 6600M 8GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 2.3 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ RX 6600M 8GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level, close to 100%sRGB
Weight: 2.3 Kg