Speaker Trust GXT 658 Tytan 5.1 Gaming Surround System with Subwoofer (21738) 118MC
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Prestige A16 AI+ A3HMG 045VN – Chuẩn AI PC, OLED 4K, Ryzen AI 9 Mạnh Mẽ
MSI Prestige A16 AI+ A3HMG 045VN – Laptop AI Cao Cấp Cho Doanh Nhân & Sáng Tạo
MSI Prestige A16 AI+ A3HMG 045VN là mẫu laptop cao cấp thế hệ mới, trang bị AMD Ryzen™ AI 9 365, màn hình OLED UHD 4K, RAM 32GB LPDDR5X, hướng đến người dùng doanh nghiệp, sáng tạo nội dung, AI workflow và làm việc đa nhiệm cường độ cao.
Thông Số Kỹ Thuật MSI Prestige A16 AI+ A3HMG 045VN
|
Thành phần |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz – 5.0GHz, 10 nhân 20 luồng, 34MB Cache) |
|
RAM |
32GB LPDDR5X 7500MHz Onboard |
|
Ổ cứng |
1TB NVMe PCIe Gen4 SSD |
|
GPU |
AMD Radeon™ 880M |
|
Màn hình |
16” OLED UHD (3840×2400), 16:10, 100% DCI-P3 |
|
Cổng kết nối |
2x USB4 Type-C, USB-A 3.2 Gen2, HDMI 2.1, Micro SD |
|
Kết nối |
Wi-Fi 7 Qualcomm FastConnect 7800, Bluetooth 5.4 |
|
Pin |
82Wh |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
Ưu Điểm Nổi Bật Của MSI Prestige A16 AI+
🚀 Hiệu Năng AI Vượt Trội
🎨 Màn Hình OLED 4K Chuyên Nghiệp
🔋 Pin Lớn – Di Động Tốt
🔌 Kết Nối Thế Hệ Mới
Đánh Giá Khách Hàng Về MSI Prestige A16 AI+
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T. – Designer
“Màn OLED 4K rất đã, màu sắc chính xác. Chạy Photoshop, Premiere cực mượt.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Hoàng K. – Doanh nhân
“Máy mỏng nhẹ, pin trâu, hiệu năng AI rõ rệt khi dùng Copilot và công cụ AI.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Quốc D. – IT Freelancer
“USB4, HDMI 2.1 đầy đủ, dễ setup màn hình ngoài 4K.”
Bảng So Sánh MSI Prestige A16 AI+ Với Đối Thủ
|
Model |
CPU |
Màn hình |
RAM |
Trọng lượng |
GPU |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Prestige A16 AI+ |
Ryzen AI 9 365 |
OLED UHD 4K |
32GB |
1.7kg |
Radeon 880M |
|
Dell XPS 16 |
Core Ultra 7 |
OLED 3.2K |
16GB |
2.1kg |
Intel Arc |
|
MacBook Pro 16 M3 |
Apple M3 Pro |
Liquid Retina XDR |
18GB |
2.1kg |
Apple GPU |
|
Lenovo Yoga Pro 16 |
Core Ultra 9 |
IPS 3.2K |
32GB |
2.0kg |
RTX 4050 |
👉 Ưu thế MSI: OLED 4K + AI CPU + nhẹ + giá tốt hơn MacBook Pro.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ MSI Prestige A16 AI+ có phù hợp làm AI không?
✔️ Có. CPU Ryzen AI 9 có NPU chuyên xử lý AI, rất phù hợp workflow AI hiện đại.
❓ Màn hình OLED có hại mắt không?
✔️ Không. Màn hình đạt chuẩn lọc ánh sáng xanh, độ tương phản cao, dễ nhìn.
❓ Máy có chơi game được không?
✔️ Chơi tốt game eSports, AAA mức trung bình với Radeon 880M.
❓ Có nâng cấp RAM được không?
❌ Không, RAM onboard 32GB đã tối ưu sẵn cho AI & đa nhiệm.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng) |
| Memory | 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x |
| Hard Disk | 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ 880M |
| Display | 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3 |
| Driver | None |
| Other | 2 x Type-C (USB4®, DisplayPort™, Power Delivery 3.0, Thunderbolt™ 4), Type-A USB 3.2 Gen2, Micro SD, HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz, 4K @ 120Hz) |
| Wireless | Wi-Fi 7 Qualcomm FastConnect 7800 + Bluetooth v5.4 |
| Battery | 4 cell 82 Whr |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-11400F Processor 12M Cache, up to 4.40 GHz
Memory: 8GB DDR4-2666MHz RAM(1 x 8 GB) ( 2slot ram )
HDD: HDD 1TB 7200 rpm SATA3 3.5"
VGA: NVIDIA GeFORCE GT 1030 2GB GDDR4
CPU: Intel® Core™ i5-11400 Processor 12M Cache, up to 4.40 GHz
Memory: 4GB DDR4 2666MHz (1x4GB)
HDD: HDD 1TB 7200 rpm SATA3 3.5"
VGA: Intel® UHD Graphics 730
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB 2x8GB DDR5 Slots (DDR5-4800, Max 64GB)
HDD: 1TB SSD Gen4 (2x M.2 SSD slots (Type 2280, supports 1x NVMe PCIe Gen3 & SATA/ 1x NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti Laptop GPU 8GB GDDR6 Boost Clock 1410 MHz / Maximum Graphics Power 130 W
Display: 17.3" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare, 360Hz, 72% NTSC
Weight: 2,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 64GB)
HDD: 1TB SSD (ype 2280, supports 2x NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti Laptop GPU 8GB GDDR6 Boost Clock 1410 MHz / Maximum Graphics Power 130 W
Display: 17.3" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare, 360Hz, 72% NTSC
Weight: 2,70 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1155G7 Processor (2.50 GHz, 8M Cache, Up to 4.50 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Thin Bezel IPS Level Anti Glare Display LCD ~100% sRGB
Weight: 990 Gram
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 18MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 1605 MHz / Maximum Graphics Power 115W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Level Anti Glare Display LCD 240Hz 72% NTSC
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 365 (2.0GHz - 5.00GHz/ 34MB/ 10 nhân, 20 luồng)
Memory: 32GB Onboard 7500MHz LPDDR5x
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M
Display: 16 inch OLED, UHD (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg