Màn Hình - LCD LG 20MP48A 19.5 inch HD IPS (1440 x 900) LED Anti Glare NTSC 72% _VGA _318D
Loại tấm nền
TN
Kích Thước Màn Hình
19.5"
Độ phân giải
1366x768
Độ màu Gamut
72%
Độ sâu màu
16.7M colors
Tỉ lệ màn hình
16:9
Tỷ lệ tương phản
600:1
Độ sáng ((cd/m2)
200
DFC
Mega
Góc nhìn
90/65
Thời gian đáp ứng (ms)
5
D-Sub
Có
HDMI
Có
Headphone Out
Có
Chức năng đọc sách chuyên biệt
Có
DDC/CI
Có
HDCP
Có
Key Lock
Có
Color Weakness
Có
Plug & Play
Có
Tiết kiệm năng lượng
Có
Flicker Safe
Có
On Screen Control
Có
Đầu vào
100-240Vac, 50/60Hz
Bộ (có Đế)
2.2
Bộ (không có Đế)
2
Bộ (có Đế)
463.0 x 167.8 x 358.8
Bộ (không có Đế)
463.0 x 57.4 x 286.5
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Loại tấm nền
TN
Kích Thước Màn Hình
19.5"
Độ phân giải
1366x768
Độ màu Gamut
72%
Độ sâu màu
16.7M colors
Tỉ lệ màn hình
16:9
Tỷ lệ tương phản
600:1
Độ sáng ((cd/m2)
200
DFC
Mega
Góc nhìn
90/65
Thời gian đáp ứng (ms)
5
D-Sub
Có
HDMI
Có
Headphone Out
Có
Chức năng đọc sách chuyên biệt
Có
DDC/CI
Có
HDCP
Có
Key Lock
Có
Color Weakness
Có
Plug & Play
Có
Tiết kiệm năng lượng
Có
Flicker Safe
Có
On Screen Control
Có
Đầu vào
100-240Vac, 50/60Hz
Bộ (có Đế)
2.2
Bộ (không có Đế)
2
Bộ (có Đế)
463.0 x 167.8 x 358.8
Bộ (không có Đế)
463.0 x 57.4 x 286.5
CPU: Intel® Pentium® Silver N5030 Processor (1.10 GHz, 4M Cache, Up to 3.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x SO DIMM Socket, Up to 16GB SDRAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 14 inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel HD LED Backlit
Weight: 1,50 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg