AC Adapter IBM 20V-3.25A Chân Sạc Tròn (Dùng Cho Các Dòng IBM Thinkpad)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
|
Model |
ROG Strix XG259QN |
|
Kích thước màn hình |
24.5 inch |
|
Độ phân giải |
Full HD (1920x1080) |
|
Đèn nền bảng điều khiển: |
LED |
|
Hỗ trợ HDR |
HDR10 |
|
Bề mặt hiển thị: |
Non-Glare |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
400 cd/㎡ |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7M, 110% sRGB |
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
380Hz |
|
Cổng kết nối |
DisplayPort 1.4x 1 (HBR3) HDMI (v2.0)x 2 Earphone jack : Yes USB Hub : 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms(GTG), 0.3ms(min.) |
|
Góc nhìn |
178°/ 178° |
|
Tính năng |
Trace Free Technology : Yes Color Accuracy : ?E< 2 GamePlus : Yes Low Blue Light : Yes HDCP Support : Yes Game Visual : Yes VRR Technology : FreeSync™ Premium Extreme Low Motion BlurYes ELMB Sync : Yes HDR Mode : Yes Shadow Boost : Yes Display Widget : Yes, DisplayWidget Center |
|
Điện năng tiêu thụ |
Sự tiêu thụ năng lượng :<14,36W Chế độ tiết kiệm năng lượng :<0,5W Chế độ tắt nguồn:<0,3W Vôn :100-240V, 50/60Hz |
|
Kích thước |
Kích thước có chân đế (W x H x D):55,8 x (38,1~49,1) x 23,4 cm Kích thước không có chân đế (W x H x D):55,8 x 33,2 x 5,9 cm (21,97" x 13,07" x 2,32") Kích thước hộp (W x H x D):66,0 x 47,2 x 21,0 cm (25,98" x 18,58" x 8,27") |
|
Cân nặng |
Trọng lượng tịnh có chân đế:5,9 kg (13,01 lb) Trọng lượng tịnh không có chân đế:2,9 kg (6,39 lb) Trọng lượng thô :7,4 kg (16,31 lb) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI, Bộ chuyển đổi điện, Cáp USB Type-B sang A |
| Display | 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz |
| Other | DisplayPort 1.4x 1 (HBR3) HDMI (v2.0)x 2 Earphone jack : Yes USB Hub : 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
|
Model |
ROG Strix XG259QN |
|
Kích thước màn hình |
24.5 inch |
|
Độ phân giải |
Full HD (1920x1080) |
|
Đèn nền bảng điều khiển: |
LED |
|
Hỗ trợ HDR |
HDR10 |
|
Bề mặt hiển thị: |
Non-Glare |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
400 cd/㎡ |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7M, 110% sRGB |
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
380Hz |
|
Cổng kết nối |
DisplayPort 1.4x 1 (HBR3) HDMI (v2.0)x 2 Earphone jack : Yes USB Hub : 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms(GTG), 0.3ms(min.) |
|
Góc nhìn |
178°/ 178° |
|
Tính năng |
Trace Free Technology : Yes Color Accuracy : ?E< 2 GamePlus : Yes Low Blue Light : Yes HDCP Support : Yes Game Visual : Yes VRR Technology : FreeSync™ Premium Extreme Low Motion BlurYes ELMB Sync : Yes HDR Mode : Yes Shadow Boost : Yes Display Widget : Yes, DisplayWidget Center |
|
Điện năng tiêu thụ |
Sự tiêu thụ năng lượng :<14,36W Chế độ tiết kiệm năng lượng :<0,5W Chế độ tắt nguồn:<0,3W Vôn :100-240V, 50/60Hz |
|
Kích thước |
Kích thước có chân đế (W x H x D):55,8 x (38,1~49,1) x 23,4 cm Kích thước không có chân đế (W x H x D):55,8 x 33,2 x 5,9 cm (21,97" x 13,07" x 2,32") Kích thước hộp (W x H x D):66,0 x 47,2 x 21,0 cm (25,98" x 18,58" x 8,27") |
|
Cân nặng |
Trọng lượng tịnh có chân đế:5,9 kg (13,01 lb) Trọng lượng tịnh không có chân đế:2,9 kg (6,39 lb) Trọng lượng thô :7,4 kg (16,31 lb) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI, Bộ chuyển đổi điện, Cáp USB Type-B sang A |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) TN 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,60 Kg
Display: 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz
Display: 23.8 inch | Full HD (1920 x 1080) | IPS - 120Hz
CPU: Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Up to 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,37 Kg
Display: 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz
Display: 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz
Display: 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz
Display: 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz
Display: 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz
Display: 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz
Display: 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz
Display: 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz
Display: 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz
Display: 24.5 inch Full HD (1920x1080) | HDR10 | 10% sRGB | 380Hz