RAM PC SERVER Kingston 8GB 1600MHz DDR3 ECC CL11 DIMM /TS Server Unbuffered DIMM - KVR16LE11/8I
1,950,000

Tốc độ in | 27 trang/phút (A4), In 2 mặt tự động |
Độ phân giải in | 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent) |
Bộ nhớ | 256 MB |
Máy quét | 24-bit, Scan 2 mặt, kéo và đẩy |
Độ phân giải quét | 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) |
Máy copy | Chỉ copy đơn sắc tối đa 99 bản |
Tốc độ copy | 27 ppm (A4), đảo mặt |
Phóng to, thu nhỏ | 25 - 400% với gia số 1% |
Tốc độ Fax | 33,6 Kbps; đảo mặt |
Kết nối | USB 2.0 tốc độ cao, 10 / 100 Base-T/Base-TX Ethernet (Network) |
Khay giấy | Khay giấy cassette 250 tờ; multi tray 1 tờ |
Mực | Catridge 337 (2,400 trang) |
Công Suất | 10.000 trang / tháng |
Xuất xứ | KOREA |
Bảo hành | 12 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Tốc độ in | 27 trang/phút (A4), In 2 mặt tự động |
Độ phân giải in | 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent) |
Bộ nhớ | 256 MB |
Máy quét | 24-bit, Scan 2 mặt, kéo và đẩy |
Độ phân giải quét | 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) |
Máy copy | Chỉ copy đơn sắc tối đa 99 bản |
Tốc độ copy | 27 ppm (A4), đảo mặt |
Phóng to, thu nhỏ | 25 - 400% với gia số 1% |
Tốc độ Fax | 33,6 Kbps; đảo mặt |
Kết nối | USB 2.0 tốc độ cao, 10 / 100 Base-T/Base-TX Ethernet (Network) |
Khay giấy | Khay giấy cassette 250 tờ; multi tray 1 tờ |
Mực | Catridge 337 (2,400 trang) |
Công Suất | 10.000 trang / tháng |
Xuất xứ | KOREA |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 10100 Processor (3.60 GHz, 6M Cache, Up to 4.30 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD)
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Weight: 5.40 Kg
CPU: 12th Intel Core i5-12500 (lên đến 4.6 GHz với Intel Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics