ASUS Zenfone Go ZB452KG 6K045WW (70077964) Qualcomm® MSM8212 (1.2GHz) _1GB_ 8GB _Blue _ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng) |
| Memory | 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe NVMe |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1 USB Type-C 5Gbps signaling rate 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate 2 USB 2.0 Type-A 1 headphone/microphone combo |
| Wireless | Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Weight | Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2) |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-13650HX (24 MBcache, 14 core, up to 4.90 GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (2x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 + Intel Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) 165Hz, 3ms, sRGB-100%,ComfortViewPlus, NVIDIA G-SYNC+DDS Display
Weight: 2.81 kg
CPU: Intel Core i7-13650HX (24MB, Up to 4.90GHz)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (1x16GB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD 165Hz 100% sRGB 3ms ComfortViewPlus Non-Touch
Weight: 2.81 kg
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)
CPU: Intel Core i3-N300 (upto 3.8GHz , 6MB Cache, 8 lõi, 8 luồng)
Memory: 8GB DDR5-4800 MHz (1 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch, FHD (1920 x 1080), VA, viền siêu mỏng ba mặt, chống chói, 250 nits, 99% sRGB
Weight: Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2)