Lenovo Tab M10 TB X505L (ZA4H0086VN) TK | QUALCOMM SDM4294 2.0Hz _2GB _32GB _10.1 inch _Android _WiFi LTE _0820P

Hệ điều hành | Ubuntu Linux 18.04 |
Chipset | Comet Lake PCH-H W480 |
Bộ xử lý (CPU) | Intel Core i5-10600, W480 Processor, 12M Cache, 3.30 GHz up to 4.80 GHz |
Ram | 8GB (1X8GB) DDR4 2666MHz |
Ổ cứng (HDD/SSD) | 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD |
Đồ họa | Nvidia Quadro P620 2GB |
Đĩa quang | 8x DVD+/-RW 9.5mm ODD |
Âm thanh | Realtek ALC3246 / High Definition audio |
Giao tiếp mạng | Intel WGI219LM 10/100/1000 Mbps |
Cổng giao tiếp | 4 USB 2.0; 5 USB 3.1 Type A; 1 USB 3.1 Type C; 1 RJ45; 2 DisplayPort 1.4; 2 PS2; 1 Audio Line out; 1 Audio Line in/Microphone |
Khe cắm mở rộng | ● One Full-height Gen 3 PCIe x16 slot ● One Full-height Gen 3 PCI slot ● One Full-height Gen 3 PCIe x4 slot ● One M.2 2230 PCIe x1 slot, keyed E for WiFi and Bluetooth card ● One M.2 2280 PCIe x4, keyed M for solid-state drive ● One M.2 2280 PCIe x4 and SATA slot, keyed M for solidstate drive |
Khe thẻ nhớ | ● SDHC ● SDXC |
Bàn phím và chuột | Dell Mouse vs Dell Keyboard |
Kích thước | 176.5 x 335 x 345 mm (W x H x D) |
Trọng lượng | 10.6 kg |
Hãng sản xuất | Dell |
Bảo hành | 3 năm |
Bảo hành | 36 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Hệ điều hành | Ubuntu Linux 18.04 |
Chipset | Comet Lake PCH-H W480 |
Bộ xử lý (CPU) | Intel Core i5-10600, W480 Processor, 12M Cache, 3.30 GHz up to 4.80 GHz |
Ram | 8GB (1X8GB) DDR4 2666MHz |
Ổ cứng (HDD/SSD) | 1TB 7200rpm SATA 3.5" HDD |
Đồ họa | Nvidia Quadro P620 2GB |
Đĩa quang | 8x DVD+/-RW 9.5mm ODD |
Âm thanh | Realtek ALC3246 / High Definition audio |
Giao tiếp mạng | Intel WGI219LM 10/100/1000 Mbps |
Cổng giao tiếp | 4 USB 2.0; 5 USB 3.1 Type A; 1 USB 3.1 Type C; 1 RJ45; 2 DisplayPort 1.4; 2 PS2; 1 Audio Line out; 1 Audio Line in/Microphone |
Khe cắm mở rộng | ● One Full-height Gen 3 PCIe x16 slot ● One Full-height Gen 3 PCI slot ● One Full-height Gen 3 PCIe x4 slot ● One M.2 2230 PCIe x1 slot, keyed E for WiFi and Bluetooth card ● One M.2 2280 PCIe x4, keyed M for solid-state drive ● One M.2 2280 PCIe x4 and SATA slot, keyed M for solidstate drive |
Khe thẻ nhớ | ● SDHC ● SDXC |
Bàn phím và chuột | Dell Mouse vs Dell Keyboard |
Kích thước | 176.5 x 335 x 345 mm (W x H x D) |
Trọng lượng | 10.6 kg |
Hãng sản xuất | Dell |
Bảo hành | 3 năm |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support 2.5" Drive)
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS,
Weight: 1,50 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (4GB Onboard + 4GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080), Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel Core i7-1165G7 (Upto 4.70GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache)
Memory: 2x DDR4-3200 1.2V SO-DIMM tối đa 64GB
HDD: HDD & SSD, 2.5,M.2
VGA: Intel Iris Xe Graphics
CPU: Intel Core i3-1315U Processor 1.2 GHz (10M Cache, up to 4.5 GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 LCD 250nits 100%sRGB Wide view Anti-glare display
Weight: 5.40 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1335U (up to 4.6 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4 2 khe (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch inch FHD (1920 x 1080), 60 Hz, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.79 kg