SSD Western Digital Black 256GB SSD M22280 PCIe (WDS256G1XOC) Read up to 2050MB/s for Workstation & Server 518MTC

Type (Loại) | SSD |
Capacity (Dung lượng) | 256GB |
Interface (Chuẩn giao tiếp) | NVMe Gen3 (PCIe x4) |
Form factor/Drive size (Chủng loại) | M2-2280 |
Read/Write Speed (Tốc độ đọc / ghi) | Read Up to 2050MB/s |
Write: Up to 700MB/s | |
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên 4K | 170K IOPS / 130K IOPS |
Dimension (Kích thước) | 22 x 80 x 2,23 mm |
Weight (Trọng lượng) | 7,2 g |
Warranty (Bảo hành) | 5 năm chính hãng |
Bảo hành | 60 tháng |
VAT | Đã bao gồm VAT |
Type (Loại) | SSD |
Capacity (Dung lượng) | 256GB |
Interface (Chuẩn giao tiếp) | NVMe Gen3 (PCIe x4) |
Form factor/Drive size (Chủng loại) | M2-2280 |
Read/Write Speed (Tốc độ đọc / ghi) | Read Up to 2050MB/s |
Write: Up to 700MB/s | |
Tốc độ đọc / ghi ngẫu nhiên 4K | 170K IOPS / 130K IOPS |
Dimension (Kích thước) | 22 x 80 x 2,23 mm |
Weight (Trọng lượng) | 7,2 g |
Warranty (Bảo hành) | 5 năm chính hãng |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 10110U Processor (2.10 GHz, 4M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Thin Bezel IPS Level Panel
Weight: 1,30 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1220P Processor (1.10 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (4GB x 1 Slot, 4GB Onborad)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) 16:9 Aspect Ratio IPS Level Panel LED Backlit 250 Nits 45% NTSC Color Gamut Anti Glare Display Screen-to-Body Ratio: 82 %
Weight: 1,50 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920*1080), 60Hz 45% NTSC IPS-Level
Weight: 1,40 Kg