Seagate® Backup Plus Portable Drive 2TB Ultra Slim Platinum (STEH2000300) 618SG
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc| Model | STEH2000300 |
| Hãng sản xuất | Seagate |
| Kết nối | USB 3.0 |
| Dung lượng | 2 TB |
| Hạn Bảo hành | 3 năm |
| Cao (in/mm) X | 4.468 in/113.5 mm |
| Rộng (in/mm) Y | 2.992 in/76 mm |
| Dày (in/mm) Z | 0.378 in/9.6 mm |
| Trọng lượng (lb/kg) | 0.298 lb/0.135 kg |
| Tương thích hệ điều hành | Windows® 7 or higher, or Mac OS® X 10.9 or higher operating system Lưu ý: Dùng với MAC vẫn nên Format lại, tính tương thích vẫn phụ thuộc cấu hình tùy chỉnh của hệ điều hành |
| Chiều dài Cable USB | 18-inch (45.72cm) |
| Seagate Mobile Backup app | : iOS 8 trở lên, Android 3 trở lên |
| Seagate Dashboard backup software | Có |
| NTFS driver cho Mac | Có ( Yêu cầu kết nối internet) |
| Màu sắc | Bạch Kim |
| Dịch vụ | 1 năm dùng gói Seagate Rescue |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Model | STEH2000300 |
| Hãng sản xuất | Seagate |
| Kết nối | USB 3.0 |
| Dung lượng | 2 TB |
| Hạn Bảo hành | 3 năm |
| Cao (in/mm) X | 4.468 in/113.5 mm |
| Rộng (in/mm) Y | 2.992 in/76 mm |
| Dày (in/mm) Z | 0.378 in/9.6 mm |
| Trọng lượng (lb/kg) | 0.298 lb/0.135 kg |
| Tương thích hệ điều hành | Windows® 7 or higher, or Mac OS® X 10.9 or higher operating system Lưu ý: Dùng với MAC vẫn nên Format lại, tính tương thích vẫn phụ thuộc cấu hình tùy chỉnh của hệ điều hành |
| Chiều dài Cable USB | 18-inch (45.72cm) |
| Seagate Mobile Backup app | : iOS 8 trở lên, Android 3 trở lên |
| Seagate Dashboard backup software | Có |
| NTFS driver cho Mac | Có ( Yêu cầu kết nối internet) |
| Màu sắc | Bạch Kim |
| Dịch vụ | 1 năm dùng gói Seagate Rescue |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch 2.2K (2240 x 1400) IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5200Mhz Onboard (2 Slot x 16GB Bus 5200Mhz Onboard)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,30 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 32GB LPDDR5x Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,30 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (2.10GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits, Anti-reflection / Anti-smudge, 100% sRGB, 60Hz, Low Power, Touch
Weight: 1.35 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.7 / 5.0GHz, E-core 1.2 / 3.7GHz, 12MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 500nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, ThinkPad® Privacy Guard, Touch
Weight: 1.48 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U (1.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe PCIe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits
Weight: 1.36kg