Ugreen VGA male to male cable 3M 11631 GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
THÔNG TIN |
|
| Series | iPad 2019 7th-Gen |
| Màu sắc | Màu bạc |
| Phân nhóm | iPad, Máy tính bảng |
MÀN HÌNH |
|
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước | 10.20-Inch |
| Độ phân giải | 2160 x 1620 pixels |
| Số điểm ảnh (PPI) | 264 |
| Công nghệ màn hình | Kính Oleophobic, Độ sáng 500 nits |
| Hỗ trợ Apple Pencil | Có |
CẤU HÌNH |
|
| Chipset | Apple A10 Fusion |
| CPU | Quad-Core 2.34 GHz |
| GPU | PowerVR Series 7XT Plus |
| RAM | 3 GB |
| Bộ nhớ trong | 128 GB |
| Thẻ nhớ ngoài | Không |
| Hỗ trợ tối đa | Không |
| Hệ điều hành | iPadOS 13.1 |
| Loa trong | 2 |
| Microphone | 2 |
| Cảm biến | La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Gia tốc, Ánh sáng |
CHỤP ẢNH & QUAY PHIM |
|
| Camera trước | 1.2 MP |
| Camera sau | 8.0 MP |
| Quay phim | 1080p HD |
| Tính năng camera |
|
KẾT NỐI |
|
| Số khe SIM | 1 SIM |
| Loại SIM | Nano SIM |
| Thực hiện cuộc gọi | FaceTime |
| Hỗ trợ 3G | Có |
| Hỗ trợ 4G | 4G LTE |
| Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, Dual band, HT80 |
| Bluetooth | 4.2, A2DP, EDR, LE |
| GPS | Có, A-GPS, GLONASS |
| Cổng sạc | Lightning |
| Cổng tai nghe | 3.5 mm |
| Hỗ trợ OTG | Có |
CHỨC NĂNG KHÁC |
|
| Ghi âm | Có |
| Radio | Không |
| Tính năng đặc biệt | Mở khóa bằng vân tay |
PIN |
|
| Dung lượng PIN | 32.40 Wh |
| Thời gian sử dụng | ~ 10 giờ |
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
|
| Kích thước iPad | Ngang 17.41 x Cao 25.06 x Sâu 0.75 cm |
| Trọng lượng iPad | 493 gram |
ĐÓNG HỘP |
|
| Bao gồm | iPad, Cáp sạc USB to Lightning, Adapter sạc USB, Tài liệu |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng Apple |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
THÔNG TIN |
|
| Series | iPad 2019 7th-Gen |
| Màu sắc | Màu bạc |
| Phân nhóm | iPad, Máy tính bảng |
MÀN HÌNH |
|
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước | 10.20-Inch |
| Độ phân giải | 2160 x 1620 pixels |
| Số điểm ảnh (PPI) | 264 |
| Công nghệ màn hình | Kính Oleophobic, Độ sáng 500 nits |
| Hỗ trợ Apple Pencil | Có |
CẤU HÌNH |
|
| Chipset | Apple A10 Fusion |
| CPU | Quad-Core 2.34 GHz |
| GPU | PowerVR Series 7XT Plus |
| RAM | 3 GB |
| Bộ nhớ trong | 128 GB |
| Thẻ nhớ ngoài | Không |
| Hỗ trợ tối đa | Không |
| Hệ điều hành | iPadOS 13.1 |
| Loa trong | 2 |
| Microphone | 2 |
| Cảm biến | La bàn, Con quay hồi chuyển 3 chiều, Gia tốc, Ánh sáng |
CHỤP ẢNH & QUAY PHIM |
|
| Camera trước | 1.2 MP |
| Camera sau | 8.0 MP |
| Quay phim | 1080p HD |
| Tính năng camera |
|
KẾT NỐI |
|
| Số khe SIM | 1 SIM |
| Loại SIM | Nano SIM |
| Thực hiện cuộc gọi | FaceTime |
| Hỗ trợ 3G | Có |
| Hỗ trợ 4G | 4G LTE |
| Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, Dual band, HT80 |
| Bluetooth | 4.2, A2DP, EDR, LE |
| GPS | Có, A-GPS, GLONASS |
| Cổng sạc | Lightning |
| Cổng tai nghe | 3.5 mm |
| Hỗ trợ OTG | Có |
CHỨC NĂNG KHÁC |
|
| Ghi âm | Có |
| Radio | Không |
| Tính năng đặc biệt | Mở khóa bằng vân tay |
PIN |
|
| Dung lượng PIN | 32.40 Wh |
| Thời gian sử dụng | ~ 10 giờ |
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
|
| Kích thước iPad | Ngang 17.41 x Cao 25.06 x Sâu 0.75 cm |
| Trọng lượng iPad | 493 gram |
ĐÓNG HỘP |
|
| Bao gồm | iPad, Cáp sạc USB to Lightning, Adapter sạc USB, Tài liệu |
CPU: Intel Core i5-1334U (12MB, Up to 4.60GHz)
Memory: 16GB DDR4-3200 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD 1920 x 1080 120Hz | 250 nits
Weight: 1,70 Kg
CPU: Series 2 -Intel® Core™ 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 32GB (2x16GB SO-DIMM DDR5-5600 - 2 slot)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (2 slot)
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, upto 4.6GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphicsc
Display: 16.0-inch, WQXGA (2560 x 1600) 16:10, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 400nits, sRGB: 100%
Weight: 1.75 kg
CPU: Chip A16, Neural Engine 16 lõi, CPU 5 lõi, GPU 4 lõi
Memory: 128GB
HDD: Wi-Fi 6 (802.11ax) với 2x2 MIMO + Bluetooth 5.3
Display: Liquid Retina 11 inch; Multi-Touch với công nghệ LED nền; IPS
CPU: Intel Core™ Ultra 5 325, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 12MB Intel® Smart Cache
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-7467MHz Onboard Dual-Channel
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics | NPU Up to 47 TOPS
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1,065 Kg