iPad Pro 12.9 inch Wi‑Fi 512GB Space Grey (MXAV2ZA/A) | 0620P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Cyborg 15 A12UCX 618VN – Gaming RTX 2050, i5-12450H, 144Hz Giá Tốt
MSI Cyborg 15 A12UCX 618VN – Laptop Gaming Mỏng Nhẹ, Hiệu Năng Ổn Định
MSI Cyborg 15 A12UCX 618VN là mẫu laptop gaming tầm trung nổi bật với thiết kế hiện đại, cấu hình mạnh mẽ cùng card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 2050. Sản phẩm phù hợp cho game thủ, sinh viên kỹ thuật, designer và người dùng cần laptop hiệu năng cao trong tầm giá hợp lý.
Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core i5-12450H
Laptop được trang bị Intel® Core™ i5-12450H thuộc dòng CPU hiệu năng cao của Intel, mang lại khả năng xử lý mượt mà từ công việc văn phòng nâng cao đến gaming và đồ họa.
👉 Đáp ứng tốt các tựa game phổ biến như CS2, Valorant, GTA V, cũng như phần mềm Photoshop, Premiere, AutoCAD.
Card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 2050 – Hỗ trợ Ray Tracing & DLSS
MSI Cyborg 15 A12UCX 618VN sở hữu NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6, hỗ trợ:
👉 Phù hợp chơi game Full HD và làm đồ họa ở mức từ cơ bản đến trung bình.
RAM 16GB DDR5 – SSD NVMe Gen4 Tốc Độ Cao
👉 Dung lượng đủ dùng cho game, phần mềm và dữ liệu học tập – làm việc.
Màn hình 15.6 inch FHD 144Hz – Trải nghiệm hình ảnh mượt mà
👉 Chuyển động mượt, giảm xé hình – lý tưởng cho gaming FPS và giải trí đa phương tiện.
Thiết kế Cyborg cá tính – Gọn nhẹ chỉ 1.98kg
MSI Cyborg 15 mang phong cách gaming hiện đại, hầm hố nhưng không quá nặng:
Cổng kết nối & kết nối không dây đầy đủ
Kết nối không dây:
Pin 53.5Wh – Windows 11 bản quyền
Thông số kỹ thuật MSI Cyborg 15 A12UCX 618VN
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-12450H (2.0 – 4.4GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR5 4800MHz (nâng cấp được) |
|
Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD |
|
GPU |
NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6" FHD 144Hz IPS-Level, 45% NTSC |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
3 Cell 53.5Wh |
|
Trọng lượng |
1.98 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
Tình trạng |
Brand New 100%, VAT đầy đủ |
Ưu điểm nổi bật
✅ CPU hiệu năng cao dòng H
✅ GPU RTX hỗ trợ Ray Tracing & DLSS
✅ RAM DDR5 16GB, SSD Gen4 tốc độ cao
✅ Màn hình 144Hz chơi game mượt
✅ Thiết kế nhẹ, pin ổn, giá tốt
Laptop MSI Cyborg 15 A12UCX 618VN phù hợp với ai?
⭐ Đánh giá khách hàng về MSI Cyborg 15 A12UCX 618VN
Nguyễn Minh T. (Sinh viên CNTT)
“Máy chạy mượt các phần mềm lập trình và chơi Valorant rất ổn. Màn hình 144Hz nhìn đã mắt, thiết kế gọn nhẹ hơn mấy dòng gaming khác.”
Trần Quốc H. (Game thủ bán chuyên)
“RTX 2050 chơi CS2, GTA V ổn định, bật DLSS FPS tăng rõ. Trong tầm giá này Cyborg 15 là lựa chọn hợp lý.”
Lê Hoàng P. (Designer cơ bản)
“Mình dùng Photoshop, Premiere cơ bản rất ổn. SSD Gen4 mở file nhanh, RAM DDR5 đa nhiệm tốt.”
👉 Đánh giá trung bình: ⭐⭐⭐⭐☆ (4.4/5)
👉 90% khách hàng hài lòng về hiệu năng & mức giá
📊 Bảng so sánh MSI Cyborg 15 A12UCX với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
MSI Cyborg 15 A12UCX |
ASUS TUF F15 FX507 |
Acer Nitro 5 AN515 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-12450H |
i5-12500H |
i5-12500H |
|
GPU |
RTX 2050 4GB |
RTX 3050 4GB |
RTX 3050 4GB |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe Gen4 |
512GB Gen3 |
512GB Gen3 |
|
Màn hình |
15.6” FHD 144Hz |
144Hz |
144Hz |
|
Trọng lượng |
1.98 kg |
~2.2 kg |
~2.5 kg |
|
Giá bán |
⭐ Tốt nhất phân khúc |
Cao hơn |
Cao hơn |
👉 Kết luận:
Câu hỏi thường gặp
MSI Cyborg 15 A12UCX có chơi game tốt không?
Có. Máy chơi mượt các game eSports và game AAA ở mức Medium – High Full HD, hỗ trợ DLSS tăng FPS.
Laptop có nâng cấp RAM và SSD được không?
Có. Máy hỗ trợ nâng cấp RAM và SSD NVMe dễ dàng.
RTX 2050 có phù hợp làm đồ họa không?
Phù hợp cho Photoshop, Illustrator, Premiere cơ bản, không khuyến khích render nặng 3D liên tục.
Thời lượng pin MSI Cyborg 15 bao lâu?
Khoảng 4–5 giờ sử dụng văn phòng, học tập cơ bản.
MSI Cyborg 15 A12UCX phù hợp với ai?
| CPU | Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6 |
| Display | 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level |
| Driver | None |
| Other | 1 x Type-C (USB3.2 Gen1 / DP) 2 x Type-A USB3.2 Gen1 1 x (4K @ 60Hz) HDMI™ 1 x RJ45 1 x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6 AX201(2*2 ax) + BT 5.2 |
| Battery | 3Cell, 53.5Whr |
| Weight | 1.98 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12650H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 Up to 1550MHz Boost Clock, 60W Maximum Graphics Power.
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Thin Bezel Anti Glare
Weight: 2,20 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch 2.2K (2240 x 1400) IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB 60Hz
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00Ghz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (Có khả năng nâng cấp Ram)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.98 kg