ASUS FONEPAD8 (K016) FE380CG _ 1B077A Intel Atom Z3530 _ 2GB _ 16GB _ IPS _ White _ FP
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo V14 G5 IRL (83HD0036VN) – Laptop văn phòng 2024 cấu hình mạnh, SSD 1TB, mỏng nhẹ chỉ 1.37 kg
Lenovo V14 G5 IRL (83HD0036VN) là mẫu laptop văn phòng – học tập đáng mua nhất trong phân khúc tầm trung. Máy sở hữu hiệu năng mạnh mẽ với CPU Intel Core 5 210H, RAM 16GB, bộ nhớ 1TB SSD, cùng màn hình IPS chống chói 14 inch. Thiết kế gọn nhẹ, pin tốt, cổng kết nối đầy đủ giúp máy trở thành lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, nhân viên văn phòng, kế toán, chủ shop.
⭐ 1. Thiết kế mỏng nhẹ – Bền bỉ theo tiêu chuẩn doanh nghiệp
Lenovo V14 G5 IRL giữ phong cách hiện đại, gọn gàng với trọng lượng chỉ 1.37 kg. Khung máy bền chắc, phù hợp di chuyển hằng ngày. Phần bản lề chắc chắn, góc mở rộng, giúp làm việc thoải mái dù ở văn phòng hay quán cà phê.
⚡ 2. Hiệu năng mạnh mẽ từ Intel Core 5 210H
Cấu hình chi tiết
Bộ xử lý dòng H mang lại hiệu năng vượt trội so với dòng U, sẵn sàng cho:
✔ Làm văn phòng nặng (Excel nhiều sheet, phần mềm kế toán, Power BI nhẹ)
✔ Đa nhiệm 10–20 tab Chrome
✔ Họp Zoom, Teams, chạy phần mềm ERP mượt mà
✔ Chỉnh ảnh, edit video nhẹ (Canva, CapCut)
SSD 1TB giúp mở máy, mở ứng dụng nhanh tức thì, đồng thời lưu trữ thoải mái dữ liệu học tập & dự án.
🎨 3. Màn hình 14" FHD IPS – Chống chói, hiển thị rõ nét
Phù hợp cho làm văn phòng, học online, xem phim, làm việc lâu dài không mỏi mắt.
🔌 4. Cổng kết nối đầy đủ – Không cần mua Hub
Lenovo trang bị trọn bộ cổng phục vụ dân văn phòng:
Điểm cộng lớn: vẫn có cổng Ethernet, rất phù hợp cho môi trường công ty.
📡 5. Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2
Kết nối nhanh, giảm trễ, truyền file mượt hơn. Tối ưu cho dạy học trực tuyến hoặc họp liên tục.
🔋 6. Pin 47Wh – Dùng cả ngày
Thời lượng 5–7 giờ tùy tác vụ. Tối ưu cho dân văn phòng làm việc di động.
🛡️ 7. Hệ điều hành & Bảo hành
⭐ 8. Đánh giá khách hàng (Tổng hợp) – 4.8/5 sao
167 đánh giá thực tế:
Ưu điểm
Nhược điểm
📊 9. Bảng so sánh Lenovo V14 G5 IRL vs đối thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo V14 G5 IRL (83HD0036VN) |
Asus Vivobook 14 |
HP 14s 2024 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 210H |
Intel i5-1335U |
Intel i5-1235U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
14" IPS, 300 nits |
14" FHD |
14" FHD |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6 |
Wi-Fi 5 |
Wi-Fi 5 |
|
Cổng LAN |
Có |
Không |
Không |
|
Trọng lượng |
1.37 kg |
1.45 kg |
1.46 kg |
|
Lợi thế nổi bật |
SSD lớn, RAM DDR5, có LAN |
Thiết kế trẻ |
Giá rẻ |
10. Câu hỏi thường gặp về Lenovo V14 G5 IRL
1. Máy có phù hợp học online và văn phòng không?
Rất phù hợp. Máy mượt từ học tập, họp online đến làm việc trên Office.
2. Máy có nâng cấp được không?
3. Có chơi game được không?
Chỉ phù hợp game nhẹ như LOL, Valorant, FO4.
4. Có nên chọn bản SSD 1TB không?
Nếu bạn lưu nhiều tài liệu, video, file dự án → bản 1TB là tối ưu nhất.
| CPU | Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-5200 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Battery | 47Wh |
| Weight | 1.37 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) TN 250 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" 2.8K (2880 x 1620) OLED 600 nits, 120Hz, 100% DCI-P3
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225H 1.7 GHz (18MB Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores, 16 Threads); Intel® AI Boost NPU lên đến 13TOPS
Memory: 16GB DDR5 on board + 1 khe rời có thể gắn tối đa 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 IPS 60Hz 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.88 kg
CPU: Series 1 - Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB, 2 Slots)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel ARC Graphics
Display: 14 inch FHD+ (1920x1200); IPS, 300nits, sRGB 100%, 60Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg